22/02/2020
TỪ VỰNG LIÊN QUAN ĐẾN DỊCH ~ KIỂM DỊCH BỆNH ~ Virus Corona
신종 코로나바이러스 : Virus Corona thể mới
공항검역 : Kiểm dịch ở sân bay
우한 폐렴 : Viêm phổi Vũ hán
확산 속도 : Tốc độ lây lan
확산 차단 : Ngăn chặn lây lan
신규 환자 : Bệnh nhân mới
사망자 : Người tử vong
봉쇄하다 : Phong tỏa
확진 환자 : Số người mắc bệnh
마스크 : Khẩu trang
방역 작업 : Công tác chống dịch
의료용 마스크 : Khẩu trang y tế
환자와 접촉하다 : Tiếp xúc với bệnh nhân
증세 : Triệu chứng
증상 : Triệu chứng
증상없다 : Không có triệu chứng
증상자 : Người có triệu chứng
발열하다 : Sốt
고열 Sốt : cao
전염되다 : Bị lây nhiễm
오한 : Ra mồ hôi lạnh
격리시키다 : Cho cách ly
이상증상 있다 : Có triệu chứng lạ
잠복기간 : Thời gian ủ bệnh
의료지원 : Hỗ trợ về y tế
2주동안 격리 : Cách ly trong hai tuần
무증상 감염 : Lây nhiễm mà không có triệu chứng gì
휴교 : Nghỉ học
신고하다 : Khai báo
접촉을 삼가다 : Hạn chế tiếp xúc
호흡기 증상 : Các triệu chứng về đường hô hấp
감염병 예방 : Phòng chống lây nhiễm
손씻기를 자주하다 : Rửa tay thường xuyên
마스크를 착용하다 : Đeo khẩu trang
기침 : Ho
의심환자 : Bệnh nhân bị nghi ngờ
국제비상사태' 선포 :Tuyên bố tình trạng khẩn cấp toàn cầu
완치되다 : Được điểu trị khỏi hoàn toàn
중국인 관광객 : Khách du lịch người Trung Quốc
여행을 자제하다 : Hạn chế đi lại
손 소독 : Khử trùng tay
기침할 땐 옷소매로 입을 가리다 : Dùng tay che khi ho
의료기관 : Cơ quan y tế
해외 여행력을 알리다 :Thông báo lộ trình ở nước ngoài
계보건기구 : Tổ chức y tế thế giới
근육통 : Đau cơ bắp
무기력 : Mệt mỏi