26/09/2026
GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Một đứa trẻ sinh ra nhờ mang thai hộ ở một quốc gia khác, mang huyết thống của cha mẹ dự định nhưng lại không có cha mẹ hợp pháp theo pháp luật nơi mình sinh sống, thì quyền có một danh tính pháp lý của đứa trẻ ấy nằm ở đâu? Tòa án Nhân quyền châu Âu đã trả lời câu hỏi này qua nhiều vụ án trong suốt một thập kỷ, và bài viết Khoa giới thiệu tuần này tổng hợp lại hành trình đó để tìm ra một hướng giải quyết chung.
Các bạn sinh viên thân mến,
Trong học phần Luật Hôn nhân và Gia đình cùng Tư pháp quốc tế, chúng ta đã biết Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo nhưng cấm tuyệt đối mang thai hộ vì mục đích thương mại. Vấn đề khó khăn hơn nhiều lại nằm ở tình huống xuyên biên giới, khi một cặp vợ chồng thực hiện mang thai hộ ở quốc gia cho phép rồi trở về nước mà pháp luật không công nhận quan hệ cha, mẹ, con được xác lập theo cách đó. Bài viết Khoa giới thiệu tuần này phân tích cách Tòa án Nhân quyền châu Âu đã xử lý chính xác tình huống này qua nhiều vụ kiện, từ đó gợi mở một hướng giải quyết mang tính nhân quyền cho vấn đề mà nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, vẫn còn để ngỏ.
Bài viết Khoa Luật muốn giới thiệu hôm nay: Valc, J. (2025). Towards an international consensus on cross-border surrogacy: The role of the European Court of Human Rights? Medical Law Review, 33(3), fwaf029.
Jakub Valc công tác tại Khoa Luật, Đại học Masaryk, Cộng hòa Séc, và nghiên cứu về luật y tế cùng quyền con người trong lĩnh vực sinh sản. Bài viết đăng trên Medical Law Review, tạp chí luật y tế uy tín của Nhà xuất bản Đại học Oxford, được công bố theo giấy phép truy cập mở Creative Commons nên sinh viên có thể tải toàn văn miễn phí, không cần tài khoản thư viện trả phí.
Bài viết nói về điều gì?
Valc phân tích một chuỗi vụ án của Tòa án Nhân quyền châu Âu liên quan đến mang thai hộ xuyên biên giới, trong đó có vụ Mennesson kiện Pháp năm 2014, vụ D và những người khác kiện Bỉ cùng năm, vụ Paradiso và Campanelli kiện Ý năm 2017, và vụ D.B. và những người khác kiện Thụy Sĩ năm 2022. Trong các vụ án này, Tòa đều phải trả lời một câu hỏi chung, đó là một quốc gia có được từ chối công nhận quan hệ cha, mẹ, con đã xác lập hợp pháp ở nước ngoài thông qua mang thai hộ hay không, và nếu từ chối thì có vi phạm quyền được tôn trọng đời sống riêng tư và gia đình theo Điều 8 Công ước châu Âu về quyền con người hay không.
Đóng góp chính của bài viết là chỉ ra rằng qua các vụ án này, Tòa án Nhân quyền châu Âu dần hình thành một tiêu chuẩn tối thiểu chung, đó là một quốc gia có thể từ chối công nhận quan hệ cha, mẹ, con theo đúng cách mà quốc gia gốc đã xác lập, nhưng vẫn phải bảo đảm cho đứa trẻ một con đường pháp lý khác để được công nhận quan hệ đó, chẳng hạn thông qua nhận con nuôi, trong một khoảng thời gian hợp lý. Nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em và quyền về danh tính là hai căn cứ mà Tòa dùng để giới hạn phạm vi tùy nghi mà một quốc gia được phép có trong lĩnh vực này.
Valc cho rằng chính cách tiếp cận đi từ vụ án cụ thể đến nguyên tắc chung của Tòa án Nhân quyền châu Âu có thể trở thành nền tảng cho một sự đồng thuận quốc tế về mang thai hộ xuyên biên giới, trong bối cảnh các nỗ lực xây dựng một công ước quốc tế toàn diện về vấn đề này tại Hội nghị La Hay về Tư pháp quốc tế vẫn chưa đạt được kết quả.
Vì sao sinh viên Luật nên đọc bài này?
Thứ nhất, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 của Việt Nam cho phép mang thai hộ vì mục đích nhân đạo nhưng cấm mang thai hộ vì mục đích thương mại, trong khi nhiều quốc gia khác cho phép mang thai hộ thương mại với những điều kiện riêng của mình. Sự khác biệt này khiến tình huống công dân Việt Nam thực hiện mang thai hộ ở nước ngoài rồi trở về nước hoàn toàn có thể xảy ra, và bài viết cho sinh viên một khung phân tích cụ thể để nhận diện những vướng mắc pháp lý có thể phát sinh khi đó.
Thứ hai, việc xác định cha, mẹ, con và đăng ký khai sinh theo pháp luật Việt Nam dựa trên những căn cứ do pháp luật trong nước quy định. Cách Tòa án Nhân quyền châu Âu cân bằng giữa chủ quyền lập pháp của một quốc gia trong việc xác định quan hệ cha, mẹ, con với quyền lợi của đứa trẻ đã sinh ra là một ví dụ hữu ích để sinh viên hình dung những giới hạn mà quyền con người có thể đặt ra cho pháp luật quốc nội, ngay cả trong lĩnh vực vốn được coi là thuộc thẩm quyền riêng của mỗi quốc gia.
Thứ ba, Tư pháp quốc tế là một học phần mà sinh viên thường thấy trừu tượng vì thiếu ví dụ thực tế gần gũi. Vấn đề công nhận quan hệ cha, mẹ, con được xác lập ở nước ngoài là một ví dụ rất cụ thể về xung đột pháp luật giữa các quốc gia, và bài viết cho sinh viên thấy quyền con người có thể được dùng như một công cụ để giải quyết loại xung đột pháp luật đó, thay vì chỉ dựa vào các quy tắc dẫn chiếu truyền thống.
Một câu hỏi để cùng suy nghĩ: Nếu một đứa trẻ mang quốc tịch nước ngoài do mang thai hộ thương mại sinh ra và được cha mẹ dự định mang về Việt Nam nuôi dưỡng, nhưng pháp luật Việt Nam không công nhận quan hệ cha, mẹ, con giữa họ, thì đứa trẻ đó có những con đường pháp lý nào để được công nhận quan hệ gia đình tại Việt Nam, và cách tiếp cận của Tòa án Nhân quyền châu Âu trong bài viết có thể gợi ý điều gì cho hướng giải quyết đó? Mời các bạn để lại quan điểm ở phần bình luận.
----------------
Đường dẫn DOI của bài viết: https://doi.org/10.1093/medlaw/fwaf029
Toàn văn truy cập mở tại trang của Oxford Academic, đường dẫn https://academic.oup.com/medlaw/article/33/3/fwaf029/8233939, hoặc tải trực tiếp bản PDF miễn phí tạihttps://academic.oup.com/medlaw/article-pdf/33/3/fwaf029/64038978/fwaf029.pdf
-------------------
Chúc các bạn một tuần học tập hiệu quả, và có thêm một góc nhìn cụ thể về cách quyền con người có thể trở thành cầu nối giữa các hệ thống pháp luật quốc gia còn nhiều khác biệt.