18/06/2026
[1] 母 (はは - haha): Mẹ (Cách gọi mẹ mình khi nói chuyện với người ngoài).
[2] お母さん (おかあさん - okāsan): Mẹ, má (Cách gọi mẹ một cách kính trọng, dùng để gọi trực tiếp mẹ mình hoặc mẹ của người khác).
[3] お母様 (おかあさま - okāsama): Mẫu thân, thưa mẹ (Cách gọi vô cùng kính trọng, thường dùng trong các gia đình quyền quý hoặc gia giáo).
[4] 母ちゃん (かあちゃん - kāchan): Mẹ, u, bầm (Cách gọi mẹ vô cùng thân mật, suồng sã của trẻ con hoặc trong gia đình bình dân).
[5] 父母 (ちちはは - chichihaha): Cha mẹ, bố mẹ (Cách đọc thuần Nhật).
[6] 父母 (ふぼ - fubo): Phụ mẫu, cha mẹ.
[7] 祖母 (そぼ - sobo): Bà nội, bà ngoại (Khi nói về bà của mình với người khác).
[8] お祖母さん (おばあさん - obāsan): Bà, bà cụ (Cách gọi kính trọng dành cho bà của mình, bà của người khác hoặc một cụ bà bất kỳ ngoài đường).
[9] 伯母 / 叔母 (おば - oba): Cô, dì, bác gái (伯母 dùng cho người lớn tuổi hơn bố/mẹ, 叔母 dùng cho người nhỏ tuổi hơn bố/mẹ).
[10] 母校 (ぼこう - bokō): Mẫu trường, trường cũ (Trường học mà mình đã tốt nghiệp).
[11] 母国 (ぼこく - bokoku): Mẫu quốc, nước mẹ đẻ, quê hương.
[12] 母国語 (ぼこくご - bokokugo): Tiếng mẹ đẻ.
[13] 母性 (ぼせい - bosei): Bản năng người mẹ, tình mẫu tử (Ví dụ: 母性愛 - Tình mẫu tử).
[14] 酵母 (こうぼ - kōbo): Men, nấm men (Trong làm bánh, ủ bia).
[15] 母乳 (ぼにゅう - banyū): Sữa mẹ.
[16] 母子 (ぼし - boshi): Mẹ và con, mẫu tử (Ví dụ: 母子手帳 - Sổ tay sức khỏe mẹ và bé cực kỳ phổ biến ở Nhật).
[17] 義母 (ぎぼ - gibo): Mẹ kế, mẹ nuôi hoặc mẹ chồng, mẹ vợ.
[18] 実母 (じつぼ - jitsubo): Mẹ ruột.
[19] 分母 (ぶんぼ - bunbo): Mẫu số (Trong toán học phân số).
[20] 母の日 (ははのひ - haha no hi): Ngày của Mẹ (Được tổ chức vào ngày Chủ Nhật thứ hai của tháng 5 tại Nhật Bản).