Tiếng Đức Du Học Lao Động

Tiếng Đức Du Học Lao Động 🇩🇪 CHÀO MỪNG ĐẾN VỚI KÊNH "TIẾNG ĐỨC DU HỌC & ĐỊNH CƯ" 🇩🇪

Bạn đang ấp ủ giấc mơ đến Đức để du học, làm việc hay định cư lâu dài?

Bạn cần học tiếng Đức từ A1 đến B1 một cách dễ hiểu, thực tế và tiết kiệm thời gian?

👉 Kênh "Tiếng Đức Du Học & Định C

01/09/2026

Chào bạn, dưới đây là tài liệu **Nội dung học tập chi tiết và Hướng HƯỚNG DẪN HỌC & GIẢI BÀI TẬP SÁCH INTENSIVTRAINING A1**

---

# # **PART 1: START AUF DEUTSCH (TRANG 5) – KHỞI ĐỘNG TIẾNG ĐỨC**

Trang này giúp các bạn ôn tập lại các mẫu câu chào hỏi, giới thiệu bản thân, quê quán, nơi sống cơ bản nhất và cách học từ vựng theo ngữ cảnh.

# # # **Bài 1c: Was passt? Ordnen Sie zu (Ghép câu phù hợp)**
Luyện tập phản xạ các đoạn hội thoại ngắn thường gặp trong lớp học và đời sống.

* **1. Wo wohnen Sie?** (Ngài sống ở đâu?) \\(\rightarrow\\) **Frankfurt.** (Ở Frankfurt).
* **2. Entschuldigung, ist hier frei?** (Xin lỗi, chỗ này còn trống không?) \\(\rightarrow\\) **Ja klar, bitte.** (Dĩ nhiên rồi, xin mời).
* **3. Marina, das ist Conny.** (Marina ơi, đây là Conny) \\(\rightarrow\\) **Das ist...** (Đây là... - dùng để giới thiệu người thứ ba).
* **4. Wie ist Ihr Name?** (Tên của Ngài là gì?) \\(\rightarrow\\) **Guten Tag, ich heiße...** (Xin chào, tôi tên là...).

---

# # # **Bài 2: Wörter im Kontext lernen (Học từ vựng theo ngữ cảnh)**
*Yêu cầu: Gạch bỏ từ không phù hợp (không đi kèm được với danh từ cho sẵn).*

1. **Texte** (Văn bản/Đoạn văn): *Schreiben Sie.* (Hãy viết) – *Lesen Sie.* (Hãy đọc) – ~~*Antworten Sie.*~~ (Hãy trả lời).
* *Giải thích*: Chúng ta viết văn bản, đọc văn bản chứ không "trả lời" văn bản.
2. **Wörter** (Từ vựng): *Notieren Sie.* (Hãy ghi chú) – *Schreiben Sie.* (Hãy viết) – ~~*Fragen Sie.*~~ (Hãy hỏi).
* *Giải thích*: Chúng ta ghi chép từ, viết từ chứ không "hỏi" từ.
3. **Dialoge** (Đoạn hội thoại): ~~*Buchstabieren Sie.*~~ (Hãy đánh vần) – *Hören Sie.* (Hãy nghe) – *Lesen Sie.* (Hãy đọc).
* *Giải thích*: Ta chỉ đánh vần một từ hoặc tên riêng (*Wort/Name*), không đánh vần cả đoạn hội thoại.
4. **Fotos und Wörter** (Hình ảnh và Từ vựng): *Verbinden Sie.* (Hãy nối) – ~~*Antworten Sie.*~~ (Hãy trả lời) – *Ordnen Sie zu.* (Hãy sắp xếp/ghép).
* *Giải thích*: Ta nối hoặc ghép tranh với từ, không "trả lời" tranh.

---

# # # **Bài 3a: Dialoge im Kurs (Hội thoại trong lớp học)**
*Yêu cầu: Chia tách các từ viết dính liền và viết lại thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh.*

# # # # **Đoạn hội thoại 1 (Vòng xoắn 1):**
* **Gốc**: `HERR/YILMAZ,WOWOHNENSIE?ICHWOHNEINWIESBADEN.DASISTBEIMAINZ.UNDSIE,FRAUNO...`
* **Viết lại hoàn chỉnh**:
* **A**: *Herr Yilmaz, wo wohnen Sie?* (Thưa ông Yilmaz, ông sống ở đâu?)
* **B**: *Ich wohne in Wiesbaden. Das ist bei Mainz. Und Sie, Frau Novak?* (Tôi sống ở Wiesbaden. Nó nằm gần Mainz. Còn bà, bà Novak?)
* **A**: *Ich wohne in Frankfurt.* (Tôi sống ở Frankfurt).

# # # # **Đoạn hội thoại 2 (Vòng xoắn 2):**
* **Gốc**: `FRAUKIM,WOHERKOMMENSIE?ICHKOMMEAUSKOREA.UNDSIE,HERRCHAN?ICHKOMMEAUSPEKING.DASISTINCHINA.`
* **Viết lại hoàn chỉnh**:
* **A**: *Frau Kim, woher kommen Sie?* (Bà Kim, bà đến từ đâu?)
* **B**: *Ich komme aus Korea. Und Sie, Herr Chan?* (Tôi đến từ Hàn Quốc. Còn ông, ông Chan?)
* **A**: *Ich komme aus Peking. Das ist in China.* (Tôi đến từ Bắc Kinh. Nó ở Trung Quốc).

---

# # **PART 2: EINHEIT 1 - KAFFEE ODER TEE? (TRANG 6, 7, 9)**

# # # **TRANG 6: THEMEN UND TEXTE (CHỦ ĐỀ VÀ ĐỌC HIỂU)**

# # # # **Bài 1b: Ghép tiêu đề phù hợp cho 3 đoạn văn ngắn:**
* **Đoạn 1** (Rock am Ring live im TV) \\(\rightarrow\\) **b) Musik** (Âm nhạc).
* **Đoạn 2** (CeBIT - Sicherheit für PC und Cloud) \\(\rightarrow\\) **a) Computer** (Máy tính/Công nghệ).
* **Đoạn 3** (Trend aus Amerika - Und was nehmen Sie?) \\(\rightarrow\\) **c) Getränke** (Đồ uống).

# # # # **Bài 1c & 1d: Điền từ để hỏi thích hợp và chọn câu trả lời đúng (bám sát nội dung đoạn văn):**
1. **Woher** kommen Jim und Eve? \\(\rightarrow\\) **b) Aus London.**
2. **Wo** ist Nürburg? \\(\rightarrow\\) **f) In Deutschland.** (Nürburg nằm ở đâu? -> Ở Đức).
3. **Wo** ist die CeBIT? \\(\rightarrow\\) **a) In Hannover.** (Hội chợ CeBIT ở đâu? -> Ở Hannover).
4. **Woher** kommt die Firma Baier & Maier? \\(\rightarrow\\) **b) Aus Ingolstadt.**
5. **Was** trinken die Amerikaner gern? \\(\rightarrow\\) **c) Espresso, Chai Latte, Cappuccino...** (Người Mỹ thích uống gì?)
6. **Was** ist "Chai Latte"? \\(\rightarrow\\) **d) Tee mit viel Milch.** (Chai Latte là gì? -> Trà với nhiều sữa).

---

# # # **TRANG 7: LUYỆN SỐ ĐẾM & GIAO TIẾP TẠI QUÁN CAFÉ**

# # # # **Bài 2: Zahlen lesen (Đọc viết số bằng chữ số)**
* 1. *einhunderteins* \\(\rightarrow\\) **101**
* 2. *sechzehn Euro siebzig* \\(\rightarrow\\) **16,70 €**
* 3. *achtunddreißig* \\(\rightarrow\\) **38**
* 4. *vierundsiebzig sechsunddreißig zweiundachtzig* \\(\rightarrow\\) **74 36 82** (Cách đọc số điện thoại ghép đôi).

# # # # **Bài 4: Im Café (Điền động từ thích hợp vào đoạn hội thoại)**
* **A**: Hallo, **bist** du auch im Deutschkurs? (Chào cậu, cậu cũng học lớp tiếng Đức à?)
* **B**: Ja. Ich **bin** Laura und du? (Đúng vậy. Mình là Laura, còn bạn?)
* **A**: Hallo Laura, mein Name **ist** Pradeep. Woher **kommst** du? (Chào Laura, mình tên là Pradeep. Bạn đến từ đâu?)
* **B**: Ich **komme** aus Spanien. Und du? (Mình đến từ Tây Ban Nha. Còn bạn?)
* **A**: Ich **komme** aus Indien. **Wohnst** du hier in Mannheim? (Mình đến từ Ấn Độ. Bạn có sống ở đây, tại Mannheim không?)
* **B**: Nein, ich **wohne** in Weinheim. (Không, mình sống ở Weinheim).
* **A**: In Weinheim? Ich auch! (Ở Weinheim á? Mình cũng vậy!)
* **Phục vụ**: **Möchten** Sie bestellen? (Quý khách muốn gọi đồ chưa ạ?)
* **B**: Ja, ich **nehme** Espresso. Und was **trinkst** du? (Vâng, cho tôi lấy Espresso. Còn cậu uống gì?)
* **A**: Ich **trinke** Chai Latte. (Mình uống Chai Latte).

# # # # **Bài 6a: Anagramm Getränke (Sắp xếp chữ cái thành từ vựng đồ uống đúng)**
* 1. `aceeffhiklM` \\(\rightarrow\\) **Milchkaffee** (Cà phê sữa)
* 2. `einoRtw` \\(\rightarrow\\) **Rotwein** (Rượu vang đỏ)
* 3. `aerssW` \\(\rightarrow\\) **Wasser** (Nước)
* 4. `aefgnnOrsta` \\(\rightarrow\\) **Orangensaft** (Nước cam)
* 5. `Eeeist` \\(\rightarrow\\) **Eistee** (Trà đào/trà đá)
* 6. `aaKKo` \\(\rightarrow\\) **Kakao** (Ca cao)

---

# # # **TRANG 9: DAS VERB "SEIN" (ĐỘNG TỪ TO BE)**

# # # # **Bài 9a: Bảng chia động từ "sein" ở thì hiện tại (Präsens)**
Động từ này bắt buộc phải học thuộc lòng vì nó là bất quy tắc:
* *ich* \\(\rightarrow\\) **bin**
* *du* \\(\rightarrow\\) **bist**
* *er/es/sie* \\(\rightarrow\\) **ist**
* *wir* \\(\rightarrow\\) **sind**
* *ihr* \\(\rightarrow\\) **seid**
* *sie/Sie* \\(\rightarrow\\) **sind**

# # # # **Bài 9c: Ergänzen Sie (Điền dạng chia đúng của động từ "sein")**

**Đoạn 1:**
* **A**: Guten Tag, **ist** hier noch frei? (Xin chào, chỗ này còn trống không?)
* **B**: Ja, bitte. **Sind** Sie auch im Deutschkurs? (Vâng, xin mời. Ngài cũng học lớp tiếng Đức à?)
* **A**: Nein, ich **bin** im Spanischkurs. (Không, tôi học lớp tiếng Tây Ban Nha).

**Đoạn 2:**
* **A**: Hallo, Alida. Das **sind** Cai und Hung. (Chào Alida. Đây là Cai và Hùng).
* **B**: Hallo Cai. Hallo Hung. **Seid** ihr aus China? (Chào Cai, chào Hùng. Các bạn đến từ Trung Quốc à?)
* **Cai & Hung**: Nein, wir **sind** aus Vietnam. Und du? Woher kommst du? (Không, chúng tôi đến từ Việt Nam. Còn bạn? Bạn đến từ đâu?)
* **B**: Ich **bin** aus Deutschland. (Mình đến từ Đức).

**Đoạn 3:**
* **A**: **Ist** Susanna auch im Yogakurs? (Susanna cũng học lớp Yoga chứ?)
* **B**: Nein, sie und Aziz **sind** im Salsakurs. (Không, cô ấy và Aziz học lớp nhảy Salsa).

---

31/08/2026

BÀI 4.1: KHÁM PHÁ KHÔNG GIAN SỐNG & BIẾN CÁCH AKKUSATIV

---
TỪ VỰNG VỀ CÁC HÌNH THỨC NHÀ Ở (WOHNFORMEN)**
Khi nói về nơi cư trú và các loại hình nhà ở tại Đức, chúng ta sử dụng các cụm từ chỉ địa điểm và các danh từ sau:
* **auf dem Land**: ở nông thôn
* **in der Stadt**: ở thành phố
* **die Altbauwohnung**: căn hộ chung cư kiểu cũ (thường là những căn hộ xây từ trước thế chiến, trần cao, không gian rộng rãi)
* **das Reihenhaus**: nhà liền kề (các ngôi nhà có kiến trúc giống nhau được xây san sát thành một dãy)
* **das Studentenwohnheim**: ký túc xá sinh viên
* **das Haus mit Garten**: nhà có sân vườn

---

# # # **II. TỪ VỰNG VỀ CÁC PHÒNG TRONG CĂN HỘ (RÄUME IN DER WOHNUNG)**
Tên các phòng trong tiếng Đức rất dễ nhớ vì hầu hết đều được ghép từ một động từ chỉ hoạt động chính trong phòng đó với đuôi **-zimmer** (phòng):
* *kochen* (nấu ăn) \\(\rightarrow\\) **die Küche** (nhà bếp)
* *arbeiten* (làm việc) \\(\rightarrow\\) **das Arbeitszimmer** (phòng làm việc)
* *schlafen* (ngủ) \\(\rightarrow\\) **das Schlafzimmer** (phòng ngủ)
* *baden* (tắm) \\(\rightarrow\\) **das Badezimmer** hoặc gọi tắt là **das Bad** (phòng tắm)
* *essen* (ăn) \\(\rightarrow\\) **das Esszimmer** (phòng ăn)
* **das Wohnzimmer**: phòng khách
* **der Flur**: hành lang, lối đi nối giữa các phòng

---

# # # **III. MIÊU TẢ & NHẬN XÉT CĂN HỘ (WOHNUNGEN BESCHREIBEN & KOMMENTIEREN)**

# # # # **1. Các cặp tính từ trái nghĩa dùng để nhận xét không gian**
* **groß** (rộng, lớn) \\(\leftrightarrow\\) **klein** (nhỏ)
* **hell** (sáng sủa) \\(\leftrightarrow\\) **dunkel** (tối tăm)
* **laut** (ồn ào) \\(\leftrightarrow\\) **leise** (yên tĩnh)
* **modern** (hiện đại) \\(\leftrightarrow\\) **alt** (cũ kỹ)
* **teuer** (đắt đỏ) \\(\leftrightarrow\\) **billig** (rẻ)
* **neu** (mới) \\(\leftrightarrow\\) **alt** (cũ)

# # # # **2. Cách sử dụng phó từ chỉ mức độ "zu" (quá...)**
Khi một trạng thái vượt quá mức mong đợi hoặc vượt ngưỡng bình thường, người Đức thêm từ **"zu"** ngay trước tính từ (*Graduierung mit zu*):
\\[\text{\textbf{zu}} + \text{\textbf{Adjektiv}} = \text{\textbf{quá...}}\\]
* *Der Stuhl ist \textbf{zu klein}.* (Chiếc ghế quá nhỏ).
* *Das Haus ist \textbf{zu alt}.* (Ngôi nhà quá cũ).
* *Die Musik ist \textbf{zu laut}.* (Nhạc quá ồn ào).
* *Der Flur ist \textbf{zu lang}.* (Hành lang quá dài).

---

# # # **IV. NGỮ PHÁP CỐT LÕI: BIẾN CÁCH AKKUSATIV (TÂN NGỮ TRỰC TIẾP)**
Khi danh từ đứng sau các động từ như **haben** (có) hoặc **finden** (nhận xét, thấy cái gì đó như thế nào), danh từ đó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp chịu tác động của hành động và phải chia ở biến cách **Akkusativ**.

# # # # **1. Quy tắc biến đổi quán từ ở Akkusativ**
Điểm mấu chốt của biến cách Akkusativ là **chỉ có giống đực (Maskulinum) bị thay đổi hình thái quán từ**, trong khi giống trung (Neutrum) và giống cái (Femininum) giữ nguyên hoàn toàn so với Nominativ (Danh cách):

| Giống danh từ | Nominativ (Danh cách) | Akkusativ (Tân ngữ) |
| :--- | :--- | :--- |
| **Đực (Maskulinum - *der*)** | **der / ein / kein** Balkon | **den / einen / keinen** Balkon ⚠️ |
| **Trung (Neutrum - *das*)** | **das / ein / kein** Haus | **das / ein / kein** Haus |
| **Cái (Femininum - *die*)** | **die / eine / keine** Küche | **die / eine / keine** Küche |

# # # # **2. Ví dụ thực tế ứng dụng trong bài học**
* **Với động từ "haben"**:
* *Ich habe \textbf{einen} Garten, aber \textbf{keinen} Balkon.* (Tôi có một khoảng sân vườn nhưng không có ban công).
* *Ich habe ein Sofa, aber \textbf{keine} Lampe.* (Tôi có một chiếc ghế sofa nhưng không có đèn).
* **Với động từ "finden"**:
* *Ich finde \textbf{den} Balkon zu klein.* (Tôi thấy cái ban công quá nhỏ \\(\rightarrow\\) *der Balkon* chuyển thành *den Balkon*).

---

📝 Bạn có muốn tôi thiết kế một bài kiểm tra trắc nghiệm (quiz) ngắn khoảng 5 câu hỏi bám sát cấu trúc đề thi xếp lớp (*Einstufungstest*) của phần Akkusativ này để bạn tự luyện tập không?

29/08/2026

🗣️🇩🇪 BÀI 3.2: "BẠN NÓI TIẾNG GÌ?" – LÀM CHỦ ĐỘNG TỪ "SPRECHEN" VÀ BÍ KÍP ĐẶT CÂU HỎI CHUẨN KHÔNG CẦN CHỈNH!
Trong tiếng Đức, khi đặt câu hỏi, nếu bạn xếp sai vị trí của động từ, người nghe sẽ cảm thấy rất bối rối
!
Khi nào thì động từ đứng ở vị trí số 2? 🤔
Khi nào động từ lại nhảy lên đứng đầu câu? 🧐
Để giải quyết triệt để sự "rối rắm" này và giúp các bạn tự tin nói về các ngôn ngữ mình biết, video bài giảng Bài 3.2: Sprachen & Fragen đã chính thức được lên sóng!
🎬 Xem ngay bài học tại đây: [Chèn link Video YouTube]
💡 Tóm tắt 3 điểm mấu chốt bạn cần "bỏ túi" ngay sau bài học:
1️⃣ Cách chia động từ "sprechen" (nói): Đây là động từ bất quy tắc cực kỳ quan trọng Hãy đặc biệt lưu ý sự chuyển đổi nguyên âm từ e sang i ở các ngôi số ít
:
Ich spreche
Du sprichst ⚠️ (e đổi thành i)
Er/sie spricht ⚠️ (e đổi thành i)
2️⃣ Mẹo chuyển đổi Quốc gia ➔ Ngôn ngữ: Hầu hết các ngôn ngữ trong tiếng Đức sẽ lấy tên quốc gia và thêm đuôi -isch
Polen (Ba Lan) ➔ Polnisch (Tiếng Ba Lan)
Spanien (Tây Ban Nha) ➔ Spanisch
Vietnam (Việt Nam) ➔ Vietnamesisch!
3️⃣ Công thức vàng đặt câu hỏi (Satz- und W-Fragen):
W-Fragen: Từ để hỏi (Woher, Welche, Was...) đứng đầu ➔ Động từ đứng vị trí 2 (Ví dụ: Welche Sprachen sprichst du?)
Satzfragen (Câu hỏi Có/Không): Động từ đảo lên vị trí 1 đứng đầu câu (Ví dụ: Sprichst du Deutsch?)
📝 MINI-QUIZ PHẢN XẠ NHANH: Hãy thử tài dịch hai câu sau sang tiếng Đức dưới phần bình luận để giáo viên sửa bài cho bạn nhé:
"Bạn nói những ngôn ngữ nào?" (Sử dụng W-Fragen)
"Bạn có nói tiếng Đức không?" (Sử dụng Satzfragen)
(Gợi ý: Hãy chú ý động từ "sprechen" khi đi với ngôi "du" nha!)
Nhấn Like page, Share bài viết này về tường để lưu lại học dần và Tag ngay người bạn đồng hành của mình vào học chung nhé! 🇩🇪

28/08/2026

✈️🇩🇪 BÀI 3.1: "BẠN ĐÃ TỪNG ĐẾN ĐỨC CHƯA?" – HỌC CÁCH KỂ VỀ CHUYẾN ĐI QUA THÌ QUÁ KHỨ "WAR/WARST"!
Nếu ai đó hỏi bạn: "Warst du schon mal in Berlin?" (Bạn đã từng đến Berlin bao giờ chưa?), bạn sẽ trả lời như thế nào cho tự nhiên và chuẩn ngữ pháp?
Trong giao tiếp hàng ngày, chủ đề du lịch và danh lam thắng cảnh luôn là một trong những chủ đề thú vị và dễ bắt chuyện nhất Để giúp các bạn tự tin kể về những nơi mình đã đi qua, video bài giảng Bài 3.1: Städte – Länder – Sprachen đã chính thức lên sóng!
🎬 Xem ngay bài học tại đây: [Chèn link Video YouTube]
💡 Điểm nhanh những kiến thức "vàng" bạn sẽ bỏ túi trong bài học này:
1️⃣ Hành trình du ngoạn Châu Âu qua từ vựng: Học cách gọi tên và ghi nhớ quán từ của các địa danh nổi tiếng: die Akropolis (Athen), der Eiffelturm (Paris), der Big Ben (London) hay die Hofburg (Wien)...
2️⃣ Mẹo định vị địa lý như người bản xứ: Không chỉ là Đông-Tây-Nam-Bắc (Norden, Süden, Osten, Westen), bạn sẽ học được cấu trúc nói một thành phố nằm ở phía nào so với thành phố khác cực kỳ chuyên nghiệp (Ví dụ: München liegt südöstlich von Frankfurt)
3️⃣ Làm chủ ngữ pháp quá khứ với "sein": Bí kíp chia động từ sein ở thì quá khứ đơn Präteritum:
Ich war (Tôi đã ở)
Du warst (Bạn đã ở)
Er/sie war (Anh ấy/cô ấy đã ở)...
💬 BÀI TẬP PHẢN XẠ NHANH: Hãy trả lời câu hỏi dưới đây bằng tiếng Đức ngay dưới phần bình luận nhé: 👉 "Warst du schon mal ở nước Đức hay nước nào khác chưa?"
(Gợi ý: Ja, ich war schon mal in... / Nein, ich war noch nie dort)
Nhấn nút Like, Share bài viết và Tag ngay đồng đội tự học tiếng Đức vào đây để cùng nhau tiến bộ nhé! 🇩🇪

27/08/2026

[NGÀY 23] NAM NHẬN LẦN LƯƠNG ĐẦU TIÊN TẠI ĐỨC - HỌC CÁCH NÓI "CẢM ƠN" SIÊU CHUẨN XỊN 💵🇩🇪

Mọi người ơi, ngày này cuối cùng cũng tới rồi! 🎉 Sau bao ngày siêng năng bưng bê ở quán cafe, hôm nay Nam đã chính thức nhận được phong bì Das Gehalt (Tiền lương) đầu tiên ở Đức nè!

Vui sướng hết nấc nhưng Nam vẫn không quên học chị Sophia các mẫu câu Danke (Cảm ơn) siêu lịch sự và chân thành để gửi lời tới chủ quán lẫn chị giáo viên tận tụy. Cùng "bỏ túi" ngay vài câu cảm ơn thần thánh này nhé!

💡 TỪ VỰNG & MẪU CÂU "BỎ TÚI" HÔM NAY:
Das Gehalt: Tiền lương / Thu nhập

Danke schön!: Cảm ơn nhiều!

Vielen Dank!: Cảm ơn rất nhiều! (Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng)

Sehr gerne!: Rất sẵn lòng! / Không có gì đâu!

Das ist aber lieb von dir!: Bạn thật là tốt bụng quá!

👇 Bình luận ngay phía dưới: Cảm giác khi nhận đồng lương đầu tiên trong đời của bạn như thế nào?

👉 Đừng quên Thích trang và Chia sẻ để cùng Nam bước sang Giai đoạn 4: Trải nghiệm văn hóa Đức ở tập tiếp theo nhé!

27/08/2026

🎒 LÀM SAO ĐỂ KHÔNG BỊ "MẤT GỐC" NGAY TỪ BÀI 2 TIẾNG ĐỨC? 🤔🇩🇪
Khi học tiếng Đức, có phải nỗi sợ lớn nhất của bạn là: ❌ Thầy cô nói một đằng, mình hiểu một nẻo mà không biết phải hỏi lại thế nào cho lịch sự? ❌ Căng não không biết tại sao cái bàn là giống đực (der Tisch), quyển sách là giống trung (das Buch), còn cái đèn lại là giống cái (die Lampe)?
Đừng để những rào cản ban đầu này làm bạn nản lòng! Hãy để video bài giảng Bài 2: Sprache im Kurs (Ngôn ngữ trong lớp học) giải quyết giúp bạn trong "một nốt nhạc"!
🎬 Xem bài giảng chi tiết tại đây: [Chèn link Video YouTube]
💡 Bỏ túi ngay 3 "bí kíp" độc quyền từ bài học:
1️⃣ Bộ câu hỏi "sống sót" trong lớp học:
Können Sie das bitte wiederholen? (Cô có thể lặp lại câu đó được không ạ?)
Können Sie das bitte anschreiben? (Cô có thể viết từ đó lên bảng được không ạ?)
Wie heißt das trên tiếng Đức? -> Wie heißt das auf Deutsch?
2️⃣ Mẹo làm quen với giống của từ (Quán từ): Hãy tập thói quen học danh từ kèm theo quán từ của nó: der (đực), die (cái), das (trung)
Ví dụ: Khi muốn nói "đây không phải cái ghế mà là cái bàn", bạn sẽ nói: "Nein, das ist kein Stuhl, das ist ein Tisch."
3️⃣ Luyện lưỡi với âm Umlaut (ä, ö, ü): Phát âm tròn và chuẩn xác các từ chứa nguyên âm biến âm để nghe như người bản xứ thực thụ: zählen, der Löwe, die Bücher, fünf, die Stühle!
👉 Học đi đôi với hành: Đội ngũ giáo viên đã chuẩn bị sẵn giáo trình ôn tập và bộ bài tập tự luyện để các bạn củng cố kiến thức ngay sau khi xem xong video
Comment bên dưới một mẫu câu tiếng Đức bạn tâm đắc nhất trong bài học này nhé! 👇

25/08/2026

BÀI 1: KAFFEE ODER TEE? – TỰ TIN GIAO TIẾP TẠI QUÁN CAFÉ ĐỨC NGAY HÔM NAY!
Bạn có biết cụm từ quyền lực nhất khi thanh toán hóa đơn ở Đức là gì không? 🤔 Đó chính là: "Zusammen oder getrennt?" (Tính chung hay tính riêng đây ạ?)
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Đức và muốn học những mẫu câu "chạm là dùng được ngay" thay vì những mớ lý thuyết khô khan, thì video Bài 1: Kaffee oder Tee? chính là dành cho bạn!
🎬 Xem ngay bài học tại đây: [Chèn link Video YouTube]
🌟 Trong bài học này, bạn sẽ làm chủ:
Cách chào hỏi tự nhiên: Không chỉ dừng lại ở Hallo, bạn sẽ học cách giới thiệu tên, hỏi thăm quê quán (Woher kommst du?) và giới thiệu nhóm bạn đi cùng một cách mượt mà
Thực hành gọi món "nhập vai": Tự tin gọi một ly Cappuccino kèm sữa hay một ly trà ấm không đường chuẩn chỉnh ngữ điệu bản xứ
Ngữ pháp vỡ lòng: Nắm gọn cách chia động từ quốc dân sein (bin, bist, ist...) và động từ kommen
👉 Bật mí bí kíp học nhanh gấp 2 lần: Sau khi xem xong video, đừng quên click vào link dưới đây để chơi Flashcards từ vựng do đội ngũ giảng viên thiết kế riêng cho Bài 1 nhé! Vừa chơi vừa nhớ bài cực sâu! 📲 Link chơi Flashcards: [Chèn link Flashcards]
Like, Share và Tag ngay "cạ cứng" học chung tiếng Đức vào đây để cùng nhau nói tiếng Đức trôi chảy nhé! 🇩🇪

24/08/2026

🛎️ KHI PHÒNG KHÁCH SẠN GẶP SỰ CỐ: PHÀN NÀN LỊCH SỰ BẰNG TIẾNG ĐỨC THẾ NÀO? 🇩🇪✈️
Trong chuyến đi du lịch hay công tác tại Đức, việc gặp phải những sự cố nhỏ trong phòng khách sạn là điều khó tránh khỏi Thay vì bối rối, hãy biến nó thành cơ hội thực hành tiếng Đức giao tiếp thật "sang" và lịch sự tại quầy lễ tân nhé!
Trong video V11 hôm nay, chúng ta sẽ tiếp tục với Lektion 16: "Wir haben hier ein Problem" để cùng làm chủ kỹ năng xử lý tình huống thực tế này cùng cách phát âm chuẩn xác nhất! 👇
🗣️ 1. KỸ NĂNG NÓI (TRAINING: SPRECHEN) - Cách yêu cầu giúp đỡ và phản hồi
Khi gặp vấn đề với các trang thiết bị, bạn hãy dùng ngay các mẫu câu bộc lộ yêu cầu một cách lịch sự để tìm kiếm sự trợ giúp
:
Cách mở lời bộc lộ yêu cầu:
"Entschuldigen Sie, können Sie mir helfen?" (Xin lỗi, ngài có thể giúp tôi được không?)
"Kann ich mal ...?" (Tôi có thể... một chút được không?)
Phản hồi từ phía lễ tân khách sạn:
"Ja, natürlich." (Vâng, tất nhiên rồi.)
"Tut mir leid ..." (Tôi rất lấy làm tiếc...)
📍 Mẫu hội thoại phàn nàn thực tế khi điều hòa hỏng:
Khách: "Entschuldigung, können Sie mir helfen? Die Klimaanlage funktioniert nicht."
(Xin lỗi, ngài có thể giúp tôi không? Máy điều hòa nhiệt độ không hoạt động.)
Lễ tân: "Das tut mir leid. Ich kümmere mich sofort darum."
(Tôi rất xin lỗi về điều đó. Tôi sẽ giải quyết việc này ngay lập tức.)
🎙️ 2. LUYỆN PHÁT ÂM (TRAINING: AUSSPRACHE) - Làm chủ nguyên âm „o“ và „u“
Để đối phương hiểu ngay vấn đề của bạn, việc phát âm tròn vành rõ chữ các nguyên âm vô cùng quan trọng. Trong phần này, chúng ta sẽ luyện tập phát âm nguyên âm „o“ và „u“ ở cả hai trạng thái ngắn và dài thông qua bộ từ vựng khách sạn cốt lõi
:
Nhóm âm chứa „o“: Problem, Hotel, Telefon, Monat, Kino
Nhóm âm chứa „u“: Museum, Musik, Dusche, Aufzug, Uhr, Handtuch
👉 Mẹo nhỏ cho bạn: Hãy thực hành nói các từ này trước gương để điều chỉnh khẩu hình miệng mở rộng với âm "o" và tròn môi hướng ra ngoài với âm "u" nhé!
👇 Video V11 đã sẵn sàng trong tab Studio với phụ đề tiếng Đức - Việt trực quan, giúp bạn vừa luyện tai nghe vừa ghi nhớ mặt chữ một cách dễ dàng nhất!
Hãy mở ngay và cùng admin luyện nói theo phương pháp nhại giọng (shadowing) nhé! 🎥

23/08/2026

ĐI DU LỊCH ĐỨC: PHÒNG KHÁCH SẠN BỊ HỎNG ĐỒ THÌ PHẢI NÓI SAO? 🇩🇪✈️
Bạn đang tận hưởng kỳ nghỉ mơ ước tại một khách sạn ở Đức, nhưng bỗng nhiên... điều hòa không mát, tivi bị hỏng, hay phòng tắm lại thiếu khăn? 😱 Đừng để những sự cố này làm hỏng chuyến đi của bạn!
Trong video V10 hôm nay, chúng ta sẽ bước sang một chủ đề cực kỳ thực tế của Modul 6 - Lektion 16: "Wir haben hier ein Problem" (Chúng tôi có một vấn đề ở đây). Hãy cùng admin bỏ túi ngay bộ từ vựng "sống còn" khi ở khách sạn và cách hẹn giờ chuẩn xác với các giới từ thời gian nhé! 👇
🛌 1. BỎ TÚI "SIÊU TỪ VỰNG" THIẾT BỊ KHÁCH SẠN (IM HOTEL)
Hãy học thuộc lòng các danh từ kèm quán từ và dạng số nhiều để dễ dàng trao đổi với lễ tân khi cần thiết
:
die Klimaanlage, -n: Máy điều hòa nhiệt độ
die Internetverbindung, -en: Kết nối Internet
der Fernseher, -: Tiivi
die Dusche, -n: Vòi hoa sen
der Föhn, -e / -s: Máy sấy tóc
der Aufzug, -e: Thang máy
die Heizung, -en: Lò sưởi
das Handtuch, -“er: Khăn tắm
🕰️ 2. CHINH PHỤC NGỮ PHÁP: GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN (TEMPORALE PRÄPOSITIONEN)
Làm sao để hẹn giờ chính xác với kỹ thuật viên đến sửa đồ? Hãy phân biệt ngay hai nhóm giới từ thời gian "thần thánh" này
:
📌 Nhóm 1: Giới từ đi với DATIV (vor, nach, in)
vor (trước khi): vor der Sitzung (trước cuộc họp)
nach (sau khi): nach dem Kurs (sau khóa học)
in (trong bao lâu nữa): in einer Woche (trong một tuần nữa)
, in một Minute (trong một phút nữa)
📌 Nhóm 2: Giới từ đi với AKKUSATIV (für)
für (cho/trong vòng bao lâu - biểu thị khoảng thời gian duy trì): für eine Woche (trong một tuần)
, für einen Monat (trong một tháng)
, für einen Tag (trong một ngày)
💬 3. MẪU HỘI THOẠI ĐẶT PHÒNG & PHẢN ÁNH DỊCH VỤ THỰC TẾ
Hãy cùng luyện nói theo tình huống đối thoại cực kỳ phổ biến tại quầy lễ tân khách sạn
:
Lễ tân (Rezeptionist/in): "Entschuldigen Sie, was kann ich cho Sie tun?" (Xin lỗi, tôi có thể giúp gì cho ngài?)
Khách (Gast): "Ja, ich habe ein Problem. Die Klimaanlage in meinem Zimmer funktioniert nicht." (Vâng, tôi có một vấn đề. Máy điều hòa trong phòng tôi không hoạt động.)
Lễ tân (Rezeptionist/in): "Das tut mir leid. Ich schicke sofort einen Techniker và kümmere mich darum." (Tôi rất lấy làm tiếc. Tôi sẽ cử một kỹ thuật viên đến ngay và xử lý việc này.)
Khách (Gast): "Das ist sehr nett. Vielen Dank!" (Thật tốt quá. Xin cảm ơn!)
👇 Xem ngay Video bài học V10 chi tiết vừa được cập nhật trong tab Studio của bạn để luyện phát âm chuẩn xác từng từ vựng và nắm vững cấu trúc ngữ pháp này nhé!
💬 Thử tài dịch thuật: Bạn sẽ dịch câu này sang tiếng Đức thế nào: "Tôi muốn thuê phòng khách sạn trong vòng một tuần"? Hãy để lại câu trả lời dưới phần bình luận, admin sẽ sửa lỗi giúp bạn nhé! 👇

Address

20 Hải Phòng
Da Nang
550000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Đức Du Học Lao Động posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The University

Send a message to Tiếng Đức Du Học Lao Động:

Shortcuts

Share