01/09/2026
Chào bạn, dưới đây là tài liệu **Nội dung học tập chi tiết và Hướng HƯỚNG DẪN HỌC & GIẢI BÀI TẬP SÁCH INTENSIVTRAINING A1**
---
# # **PART 1: START AUF DEUTSCH (TRANG 5) – KHỞI ĐỘNG TIẾNG ĐỨC**
Trang này giúp các bạn ôn tập lại các mẫu câu chào hỏi, giới thiệu bản thân, quê quán, nơi sống cơ bản nhất và cách học từ vựng theo ngữ cảnh.
# # # **Bài 1c: Was passt? Ordnen Sie zu (Ghép câu phù hợp)**
Luyện tập phản xạ các đoạn hội thoại ngắn thường gặp trong lớp học và đời sống.
* **1. Wo wohnen Sie?** (Ngài sống ở đâu?) \\(\rightarrow\\) **Frankfurt.** (Ở Frankfurt).
* **2. Entschuldigung, ist hier frei?** (Xin lỗi, chỗ này còn trống không?) \\(\rightarrow\\) **Ja klar, bitte.** (Dĩ nhiên rồi, xin mời).
* **3. Marina, das ist Conny.** (Marina ơi, đây là Conny) \\(\rightarrow\\) **Das ist...** (Đây là... - dùng để giới thiệu người thứ ba).
* **4. Wie ist Ihr Name?** (Tên của Ngài là gì?) \\(\rightarrow\\) **Guten Tag, ich heiße...** (Xin chào, tôi tên là...).
---
# # # **Bài 2: Wörter im Kontext lernen (Học từ vựng theo ngữ cảnh)**
*Yêu cầu: Gạch bỏ từ không phù hợp (không đi kèm được với danh từ cho sẵn).*
1. **Texte** (Văn bản/Đoạn văn): *Schreiben Sie.* (Hãy viết) – *Lesen Sie.* (Hãy đọc) – ~~*Antworten Sie.*~~ (Hãy trả lời).
* *Giải thích*: Chúng ta viết văn bản, đọc văn bản chứ không "trả lời" văn bản.
2. **Wörter** (Từ vựng): *Notieren Sie.* (Hãy ghi chú) – *Schreiben Sie.* (Hãy viết) – ~~*Fragen Sie.*~~ (Hãy hỏi).
* *Giải thích*: Chúng ta ghi chép từ, viết từ chứ không "hỏi" từ.
3. **Dialoge** (Đoạn hội thoại): ~~*Buchstabieren Sie.*~~ (Hãy đánh vần) – *Hören Sie.* (Hãy nghe) – *Lesen Sie.* (Hãy đọc).
* *Giải thích*: Ta chỉ đánh vần một từ hoặc tên riêng (*Wort/Name*), không đánh vần cả đoạn hội thoại.
4. **Fotos und Wörter** (Hình ảnh và Từ vựng): *Verbinden Sie.* (Hãy nối) – ~~*Antworten Sie.*~~ (Hãy trả lời) – *Ordnen Sie zu.* (Hãy sắp xếp/ghép).
* *Giải thích*: Ta nối hoặc ghép tranh với từ, không "trả lời" tranh.
---
# # # **Bài 3a: Dialoge im Kurs (Hội thoại trong lớp học)**
*Yêu cầu: Chia tách các từ viết dính liền và viết lại thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh.*
# # # # **Đoạn hội thoại 1 (Vòng xoắn 1):**
* **Gốc**: `HERR/YILMAZ,WOWOHNENSIE?ICHWOHNEINWIESBADEN.DASISTBEIMAINZ.UNDSIE,FRAUNO...`
* **Viết lại hoàn chỉnh**:
* **A**: *Herr Yilmaz, wo wohnen Sie?* (Thưa ông Yilmaz, ông sống ở đâu?)
* **B**: *Ich wohne in Wiesbaden. Das ist bei Mainz. Und Sie, Frau Novak?* (Tôi sống ở Wiesbaden. Nó nằm gần Mainz. Còn bà, bà Novak?)
* **A**: *Ich wohne in Frankfurt.* (Tôi sống ở Frankfurt).
# # # # **Đoạn hội thoại 2 (Vòng xoắn 2):**
* **Gốc**: `FRAUKIM,WOHERKOMMENSIE?ICHKOMMEAUSKOREA.UNDSIE,HERRCHAN?ICHKOMMEAUSPEKING.DASISTINCHINA.`
* **Viết lại hoàn chỉnh**:
* **A**: *Frau Kim, woher kommen Sie?* (Bà Kim, bà đến từ đâu?)
* **B**: *Ich komme aus Korea. Und Sie, Herr Chan?* (Tôi đến từ Hàn Quốc. Còn ông, ông Chan?)
* **A**: *Ich komme aus Peking. Das ist in China.* (Tôi đến từ Bắc Kinh. Nó ở Trung Quốc).
---
# # **PART 2: EINHEIT 1 - KAFFEE ODER TEE? (TRANG 6, 7, 9)**
# # # **TRANG 6: THEMEN UND TEXTE (CHỦ ĐỀ VÀ ĐỌC HIỂU)**
# # # # **Bài 1b: Ghép tiêu đề phù hợp cho 3 đoạn văn ngắn:**
* **Đoạn 1** (Rock am Ring live im TV) \\(\rightarrow\\) **b) Musik** (Âm nhạc).
* **Đoạn 2** (CeBIT - Sicherheit für PC und Cloud) \\(\rightarrow\\) **a) Computer** (Máy tính/Công nghệ).
* **Đoạn 3** (Trend aus Amerika - Und was nehmen Sie?) \\(\rightarrow\\) **c) Getränke** (Đồ uống).
# # # # **Bài 1c & 1d: Điền từ để hỏi thích hợp và chọn câu trả lời đúng (bám sát nội dung đoạn văn):**
1. **Woher** kommen Jim und Eve? \\(\rightarrow\\) **b) Aus London.**
2. **Wo** ist Nürburg? \\(\rightarrow\\) **f) In Deutschland.** (Nürburg nằm ở đâu? -> Ở Đức).
3. **Wo** ist die CeBIT? \\(\rightarrow\\) **a) In Hannover.** (Hội chợ CeBIT ở đâu? -> Ở Hannover).
4. **Woher** kommt die Firma Baier & Maier? \\(\rightarrow\\) **b) Aus Ingolstadt.**
5. **Was** trinken die Amerikaner gern? \\(\rightarrow\\) **c) Espresso, Chai Latte, Cappuccino...** (Người Mỹ thích uống gì?)
6. **Was** ist "Chai Latte"? \\(\rightarrow\\) **d) Tee mit viel Milch.** (Chai Latte là gì? -> Trà với nhiều sữa).
---
# # # **TRANG 7: LUYỆN SỐ ĐẾM & GIAO TIẾP TẠI QUÁN CAFÉ**
# # # # **Bài 2: Zahlen lesen (Đọc viết số bằng chữ số)**
* 1. *einhunderteins* \\(\rightarrow\\) **101**
* 2. *sechzehn Euro siebzig* \\(\rightarrow\\) **16,70 €**
* 3. *achtunddreißig* \\(\rightarrow\\) **38**
* 4. *vierundsiebzig sechsunddreißig zweiundachtzig* \\(\rightarrow\\) **74 36 82** (Cách đọc số điện thoại ghép đôi).
# # # # **Bài 4: Im Café (Điền động từ thích hợp vào đoạn hội thoại)**
* **A**: Hallo, **bist** du auch im Deutschkurs? (Chào cậu, cậu cũng học lớp tiếng Đức à?)
* **B**: Ja. Ich **bin** Laura und du? (Đúng vậy. Mình là Laura, còn bạn?)
* **A**: Hallo Laura, mein Name **ist** Pradeep. Woher **kommst** du? (Chào Laura, mình tên là Pradeep. Bạn đến từ đâu?)
* **B**: Ich **komme** aus Spanien. Und du? (Mình đến từ Tây Ban Nha. Còn bạn?)
* **A**: Ich **komme** aus Indien. **Wohnst** du hier in Mannheim? (Mình đến từ Ấn Độ. Bạn có sống ở đây, tại Mannheim không?)
* **B**: Nein, ich **wohne** in Weinheim. (Không, mình sống ở Weinheim).
* **A**: In Weinheim? Ich auch! (Ở Weinheim á? Mình cũng vậy!)
* **Phục vụ**: **Möchten** Sie bestellen? (Quý khách muốn gọi đồ chưa ạ?)
* **B**: Ja, ich **nehme** Espresso. Und was **trinkst** du? (Vâng, cho tôi lấy Espresso. Còn cậu uống gì?)
* **A**: Ich **trinke** Chai Latte. (Mình uống Chai Latte).
# # # # **Bài 6a: Anagramm Getränke (Sắp xếp chữ cái thành từ vựng đồ uống đúng)**
* 1. `aceeffhiklM` \\(\rightarrow\\) **Milchkaffee** (Cà phê sữa)
* 2. `einoRtw` \\(\rightarrow\\) **Rotwein** (Rượu vang đỏ)
* 3. `aerssW` \\(\rightarrow\\) **Wasser** (Nước)
* 4. `aefgnnOrsta` \\(\rightarrow\\) **Orangensaft** (Nước cam)
* 5. `Eeeist` \\(\rightarrow\\) **Eistee** (Trà đào/trà đá)
* 6. `aaKKo` \\(\rightarrow\\) **Kakao** (Ca cao)
---
# # # **TRANG 9: DAS VERB "SEIN" (ĐỘNG TỪ TO BE)**
# # # # **Bài 9a: Bảng chia động từ "sein" ở thì hiện tại (Präsens)**
Động từ này bắt buộc phải học thuộc lòng vì nó là bất quy tắc:
* *ich* \\(\rightarrow\\) **bin**
* *du* \\(\rightarrow\\) **bist**
* *er/es/sie* \\(\rightarrow\\) **ist**
* *wir* \\(\rightarrow\\) **sind**
* *ihr* \\(\rightarrow\\) **seid**
* *sie/Sie* \\(\rightarrow\\) **sind**
# # # # **Bài 9c: Ergänzen Sie (Điền dạng chia đúng của động từ "sein")**
**Đoạn 1:**
* **A**: Guten Tag, **ist** hier noch frei? (Xin chào, chỗ này còn trống không?)
* **B**: Ja, bitte. **Sind** Sie auch im Deutschkurs? (Vâng, xin mời. Ngài cũng học lớp tiếng Đức à?)
* **A**: Nein, ich **bin** im Spanischkurs. (Không, tôi học lớp tiếng Tây Ban Nha).
**Đoạn 2:**
* **A**: Hallo, Alida. Das **sind** Cai und Hung. (Chào Alida. Đây là Cai và Hùng).
* **B**: Hallo Cai. Hallo Hung. **Seid** ihr aus China? (Chào Cai, chào Hùng. Các bạn đến từ Trung Quốc à?)
* **Cai & Hung**: Nein, wir **sind** aus Vietnam. Und du? Woher kommst du? (Không, chúng tôi đến từ Việt Nam. Còn bạn? Bạn đến từ đâu?)
* **B**: Ich **bin** aus Deutschland. (Mình đến từ Đức).
**Đoạn 3:**
* **A**: **Ist** Susanna auch im Yogakurs? (Susanna cũng học lớp Yoga chứ?)
* **B**: Nein, sie und Aziz **sind** im Salsakurs. (Không, cô ấy và Aziz học lớp nhảy Salsa).
---