Biotech Lab HUST

Biotech Lab HUST Nhóm nghiên cứu BioTech AiLab, Công nghệ Sinh học - Tin học Ứng dụng - Đại học Bách khoa Hà Nội.

Viện Khoa học và công nghệ sức khỏe trân trọng thông báo Seminar khoa học diễn ra vào ngày thứ 5, 13/11/2025. Thời gian:...
09/11/2025

Viện Khoa học và công nghệ sức khỏe trân trọng thông báo Seminar khoa học diễn ra vào ngày thứ 5, 13/11/2025.
Thời gian: 14h
Địa điểm: tầng 6 thư viện Tạ Quang Bửu, DHBK HN.
Kính mời thầy cô và các bạn NCS, học viên, sinh viên tới tham dự.

Khô đậu tương là sản phẩm phụ của quá trình chế biến dầu đậu nành, có hàm lượng protein cao nên đang được sử dụ...
31/10/2025

Khô đậu tương là sản phẩm phụ của quá trình chế biến dầu đậu nành, có hàm lượng protein cao nên đang được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu phối trộn thức ăn chăn nuôi. Trong khô đậu tương có chứa nhiều các yếu tố kháng dinh dưỡng khiến vật nuôi còn non khó hấp thu dinh dưỡng và còn ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa. Trong nghiên cứu này, quá trình lên men rắn khô đậu tương được tiến hành nhằm mục đích cải thiện khả năng tiêu hóa protein và bổ sung hàm lượng carotenoid cho sản phẩm. Các chủng nấm men sinh tổng hợp carotenoid khác nhau được sàng lọc dựa trên khả năng cùng sinh trưởng với vi khuẩn B. amyloliquefaciens TVY.04. Tiếp đó, chủng B. amyloliquefaciens TVY.04 và S. pararoseus Q được đồng nuôi cấy trên khô đậu tương với điều kiện là độ ẩm 50%, nhiệt độ 30℃, các tỉ lệ cấp giống khác nhau để tăng cường tỷ lệ protein dễ hấp thu và làm giàu sản phẩm bằng carotenoid. Kết quả sau 5 ngày lên men kết hợp, hàm lượng protein tổng của khô đậu tương tăng từ 42,68% lên 50,26%; tỷ lệ protein tan trong pepsin so với protein tổng tăng từ 84% lên trên 93%. Thêm vào đó, sản phẩm sau lên men có chứa carotenoid với hàm lượng đạt 3,59 μg/g.

Kết quả nghiên cứu đã được công bố trong Hội nghị Công nghệ sinh học toàn quốc ngày 16–17 tháng 10 năm 2025, Trường ĐH Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Phương Anh, KTSH K66

Fulltext: https://husteduvn-my.sharepoint.com/:b:/g/personal/tuan_le1_hust_edu_vn/EVj_GFKNEGZCra2dSMUgP3sBB4qqBvmeAOPS-bipVjaoww?e=bUYSdc

Chặng đường nghiên cứu về vi khuẩn biển và đặc biệt là Vibrio natriegens được khởi động tại Khoa KTSH, HUST từ những năm...
22/10/2025

Chặng đường nghiên cứu về vi khuẩn biển và đặc biệt là Vibrio natriegens được khởi động tại Khoa KTSH, HUST từ những năm 2020-2021 với leader là PGS. Lê Thanh Hà.
❗️Năm 2022: công bố đầu tiên của nhóm tại Hội nghị CNSH toàn quốc
❗️Năm 2023: công bố thứ 2 của nhóm tại tạp chí Academia Journal of Biology (DOI: 10.15625/2615-9023/18777)
❗️Năm 2024: công bố tiếp theo cũng đăng tải trên Academia Journal of Biology (DOI: 10.15625/2615-9023/21070)
❗️Năm 2025: bản thảo thứ 4 vừa được online trên Sciencedirect. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1687157X25001313

Các công trình đều ghi nhận sự đóng góp của các thầy cô cùng các bạn sinh viên đam mê khoa học của Khoa KTSH: Thành Hưng hiện nhận học bổng master tại Nhật, Vân Anh hiện đang là nghiên cứu sinh tại Đức với học bổng DAAD, Kiều Oanh đang là nghiên cứu sinh tại HUST,...

Hãy cùng chờ đón những công bố tiếp theo trong năm 2026!

🧪 Trong số các nguồn khoáng, phức chất chelate peptide được quan tâm hơn cả do quá trình sản xuất có thể tận dụng các sả...
26/06/2025

🧪 Trong số các nguồn khoáng, phức chất chelate peptide được quan tâm hơn cả do quá trình sản xuất có thể tận dụng các sản phẩm chứa protein dồi dào từ phụ phẩm nông nghiệp, hoặc chăn nuôi và thủy hải sản. Ngoài việc cung cấp khoáng thỏa mãn nhu cầu dinh dưỡng, thành phần peptide cũng có thể có những hoạt tính sinh học của riêng chúng sau khi ion kim loại được giải phóng ra khỏi cấu trúc phức chất.
🔬 Công bố mới nhất của nhóm nghiên cứu tại Biotech Lab HUST được xuất bản trên tạp chí Journal of Genetic Engineering and Biotechnology đã làm rõ đặc tính của chelate magie peptide từ nguồn nấm men thải, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm bổ sung 🥗 và thức ăn cho vật nuôi 🐶🐷.
✅ Chelate Mg peptide được kiểm chứng an toàn trên dòng tế bào thận phôi người HEK293.
✅ Độ ổn định cao trong điều kiện giả lập dạ dày và ruột.
📢 Quy trình tạo chelate sẵn sàng để chuyển giao công nghệ.
📎https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S1687157X25000721
👩‍🔬 Các tác giả: Sinh viên Bao Ninh Tran (KTTP K64), Học viên Bích Ngọc , Phương Mai (Elitech KTTP K66)

CÁC CHẤT KHÁNG DINH DƯỠNG TRONG KHÔ ĐẬU TƯƠNG (PHẦN 2) 🌱 Khô đậu tương là sản phẩm phụ của quá trình chế biến dầu đậu nà...
17/05/2025

CÁC CHẤT KHÁNG DINH DƯỠNG TRONG KHÔ ĐẬU TƯƠNG (PHẦN 2)
🌱 Khô đậu tương là sản phẩm phụ của quá trình chế biến dầu đậu nành với hàm lượng protein có thể đạt đến 55%. Bên cạnh các Trypsin Inhibitor, Glycinin và beta-conglycinin, trong khô đậu tương còn có các chất kháng dinh dưỡng (ANF) khác bao gồm:
🧪 Phytic acid: Là dạng lưu trữ photpho trong thực vật mà động vật dạ dày đơn không thể sử dụng được. Tùy thuộc vào nguồn gốc của khô đậu tương, phytic acid có thể chiếm đến 0,6% khối lượng. Phytic acid liên kết với các khoáng chất như canxi, magie, sắt và kẽm, tạo thành các phức hợp không tan có thể dẫn đến thiếu hụt khoáng chất và ảnh hưởng xấu đến tăng trưởng và phát triển xương ở động vật.
🧪 Saponin: Là các hợp chất glycoside có vị đắng và đặc tính tạo bọt, có trong khô đậu tương. Mặc dù ít được nghiên cứu hơn so với các ANFs khác, saponin đã được chứng minh có ảnh hưởng tiêu cực đến việc hấp thu chất dinh dưỡng và sức khỏe đường ruột. Chúng có thể cản trở quá trình tiêu hóa lipid và protein và có thể có tác động tiêu huyết, làm tổn thương tế bào hồng cầu ở nồng độ cao.
🧪 Raffinose và Stachyose: Là các galacto oligosaccharides, một loại chất xơ trong chế độ ăn uống. Lợn không thể tiêu hóa cả raffinose và stachyose vì thiếu enzyme tiêu hóa đặc hiệu α-galactosidase. Do đó, chất xơ đi qua dạ dày và ruột non mà không được tiêu hóa có thể bị lên men bởi vi khuẩn đường ruột, sinh ra các khí gây đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy và rút ngắn thời gian lưu của thực ăn, làm giảm khả năng tiêu hóa và khả năng sử dụng thức ăn để tăng trưởng của lợn và gia cầm. Không giống như các ANFs khác, raffinose và stachyose ít bị ảnh hưởng bởi quá trình xử lý nhiệt. Và quá trình lên men hoặc xử lý bằng enzyme là cần thiết để giảm lượng đường không tiêu hóa được.

🎉 Nhóm nghiên cứu của Đại học Bách khoa Hà Nội đã phát triển thành công một Giải pháp hữu ích mới: quy trình lên men sin...
12/05/2025

🎉 Nhóm nghiên cứu của Đại học Bách khoa Hà Nội đã phát triển thành công một Giải pháp hữu ích mới: quy trình lên men sinh tổng hợp carotenoid từ chủng nấm men đỏ 𝘙𝘩𝘰𝘥𝘰𝘵𝘰𝘳𝘶𝘭𝘢 𝘮𝘶𝘤𝘪𝘭𝘢𝘨𝘪𝘯𝘰𝘴𝘢 RL1.
🧪 Quy trình sử dụng kỹ thuật lên men bán liên tục với 4 giai đoạn cấp dưỡng chất sử dụng nguồn cơ chất rẻ tiền – dễ kiếm: rỉ đường.
📈 Kết quả của quy trình rất ấn tượng so với kỹ thuật lên men theo mẻ truyền thống:
• Tăng sinh khối nấm men lên tới 3,82 lần
• Tăng hàm lượng carotenoid tích lũy tới 3,56 lần
• Tổng hàm lượng carotenoid thu nhận đạt mức ấn tượng: 43 mg/L
💡Đây là bước tiến quan trọng, giúp tối ưu hóa việc tổng hợp và tích lũy carotenoid trong nấm men. Quy trình này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng to lớn trong các lĩnh vực cần đến carotenoid!
🎓 Giải pháp hữu ích này được nộp bởi Đại học Bách khoa Hà Nội, với các nhà sáng chế là giảng viên và sinh viên ngành Kỹ thuật Sinh học.

CHẤT KHÁNG DINH DƯỠNG TRONG KHÔ ĐẬU TƯƠNG (P1) 🌱 Khô đậu tương là sản phẩm phụ của quá trình chế biến dầu đậu nành với h...
07/05/2025

CHẤT KHÁNG DINH DƯỠNG TRONG KHÔ ĐẬU TƯƠNG (P1)
🌱 Khô đậu tương là sản phẩm phụ của quá trình chế biến dầu đậu nành với hàm lượng protein cao 45-55%, hàm lượng axit amin cân đối và giá thành tương đối thấp do đó được sử dụng phổ biến trong sản xuất thức ăn chăn nuôi và chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, khô đậu tương có chứa một số yếu tố kháng dinh dưỡng (ANF – anti nutritional factor) gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tiêu hóa của vật nuôi, đặc biệt là vật nuôi còn non.🐄
💡Các ANF trong đậu tương và khô đậu bao gồm:
📌Trypsin inhibitor là protein gây ức chế enzyme tiêu hóa trypsin, có khối lượng phân tử từ 20 kDa. Trong khô đậu tương, hàm lượng trypsin inhibitor khoảng 8,25 mg/g. Nếu trypsin còn tồn tại với một lượng lớn thì khả năng tiêu hóa protein và hấp thụ dinh dưỡng của vật nuôi sẽ bị giảm, ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất vật nuôi.
📌Hai protein gây dị ứng chủ yếu trong đậu tương là glycinin và β- conglycinin, chiếm hơn 50% tổng lượng protein trong khô đậu tương. Glycinin là một protein với cấu trúc gồm 5 tiểu đơn vị mà mỗi một tiểu đơn vị gồm một chuỗi polypeptide mang tính axit (khối lượng phân tử 35-40 kDa) và một chuỗi polypeptide mang tính bazơ (22 kDa). Glycinin có khả năng bền nhiệt nên quá trình nấu ở nhiệt độ cao khó có thể phá hủy toàn bộ. Ngoài ra glycinin còn kháng hầu hết các enzyme trong hệ tiêu hóa do có liên kết cầu lưu huỳnh bền vững. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, glycinin gây dị ứng cho người và vật nuôi còn non do có khả năng gắn vào globulin miễn dịch E (IgE).
🔍 β-conglycinin là phân tử protein chứa ba tiểu đơn vị khác nhau: α (76 kDa), α’ (72 kDa) và β (53 kDa). β-conglycinin có khả năng kháng lại các enzyme thủy phân, làm giảm khả năng tiêu hóa và gây dị ứng cho vật nuôi còn non.
💡 Trong quá trình lên men rắn khô đậu tương với chủng 𝘉.𝘢𝘮𝘺𝘭𝘰𝘭𝘪𝘲𝘶𝘦𝘧𝘢𝘤𝘪𝘦𝘯𝘴 TVY.04, các trypsin inhibitor, glycinin và β-conglycinin đều bị phân hủy gần như triệt để, qua đó giúp tạo nên sản phẩm khô đậu tương lên men với tỷ lệ đạm tiêu hóa cao, phù hợp cho vật nuôi, đặc biệt là vật nuôi còn non.

🚀 BƯỚC ĐỘT PHÁ TRONG AI SINH HỌC: HƠN 500.000 TẾ BÀO NẤM MEN ĐƯỢC GẮN NHÃN ĐỂ HUẤN LUYỆN AI NHẬN DIỆN VÀ ĐẾM TẾ BÀO 🧬___...
05/05/2025

🚀 BƯỚC ĐỘT PHÁ TRONG AI SINH HỌC: HƠN 500.000 TẾ BÀO NẤM MEN ĐƯỢC GẮN NHÃN ĐỂ HUẤN LUYỆN AI NHẬN DIỆN VÀ ĐẾM TẾ BÀO 🧬
_____________
🧫Việc phát triển hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm nhận diện hình thái và đếm tế bào nấm men đòi hỏi một quy trình được thiết kế bài bản, bao gồm các bước từ thu thập và xử lý dữ liệu hình ảnh hiển vi cho đến xây dựng và huấn luyện mô hình học sâu. Mục tiêu của quá trình này là tạo ra một công cụ tự động có khả năng phân tích hình ảnh với độ chính xác cao và khả năng thích ứng với nhiều điều kiện quan sát khác nhau, nhằm hỗ trợ hiệu quả cho các nghiên cứu sinh học cũng như các ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp vi sinh.

🔍Hiện tại, nhóm nghiên cứu Biotech AI Lab HUST đã xây dựng được một bộ dữ liệu hiển vi quy mô lớn với khoảng 4.000 bức ảnh, được thu thập dưới nhiều điều kiện khác nhau về ánh sáng, loại camera, tác nhân nhuộm và trạng thái sinh học của tế bào nấm men. 📸 Dựa trên tập ảnh này, việc nhận diện và gán nhãn hơn 500.000 tế bào nấm men được thực hiện bởi các thành viên nhóm nghiên cứu. Khối công việc khổng lồ này bao gồm phân loại chi tiết về hình thái và vị trí không gian chính xác trong ảnh. Tập dữ liệu phản ánh tính đa dạng cao và là nền tảng vững chắc để huấn luyện mô hình AI học sâu.

Lê Thị Ngọc Anh ( Lê NgọcAnh ), Khoa Kỹ thuật Sinh học - thành viên Biotech AI Lab chia sẻ: “Trong quá trình huấn luyện mô hình AI nhận diện và đếm tế bào nấm men, một trong những khó khăn lớn nhất mà chúng tôi gặp phải chính là việc mô hình "không hiểu" được như con người – đặc biệt ở những trường hợp hình ảnh mờ, tế bào chồng lấp, hoặc hình thái bất thường. Điều này rất giống với việc dạy trẻ nhỏ học phân biệt các con vật hay đồ vật trong đời sống: ban đầu, trẻ có thể nhận biết rõ ràng con mèo trong tranh vẽ, nhưng khi gặp một con mèo bị ướt, ngồi trong bóng tối, hay chỉ lộ nửa người, trẻ dễ nhầm lẫn. Tương tự, mô hình AI cũng cần “dạy” bằng rất nhiều ví dụ đa dạng, từ rõ ràng đến phức tạp, để học cách khái quát và hiểu được “bản chất” của tế bào nấm men, thay vì chỉ ghi nhớ khuôn mẫu. Việc đảm bảo cho mô hình không chỉ nhận diện tốt trong điều kiện lý tưởng mà còn hoạt động ổn định trong môi trường thực tế là một thử thách tương tự như quá trình giáo dục – kiên nhẫn, lặp lại, và luôn cần điều chỉnh phương pháp dựa trên phản hồi của "người học" 🤖".

Mô hình AI được sử dụng là mạng nơ-ron tích chập (CNN) và các biến thể tiên tiến như U-Net cho bài toán phân đoạn hình ảnh. Trong quá trình huấn luyện, mô hình học cách trích xuất và nhận diện các đặc trưng hình thái học quan trọng của tế bào nấm men, phân biệt chúng với các yếu tố gây nhiễu như bọt khí, bụi, hoặc tế bào không điển hình. 🧬

Tập dữ liệu được xử lý qua nhiều kỹ thuật tăng cường dữ liệu (data augmentation) như xoay, thay đổi ánh sáng và độ tương phản, giúp mô hình tăng tính tổng quát và hiệu quả trong nhiều điều kiện môi trường. 🌍 Hiệu suất của mô hình được đánh giá bằng nhiều chỉ số định lượng như precision, recall, F1-score và IoU. Kết quả bước đầu rất khả quan, với độ chính xác cao trong việc nhận diện ranh giới tế bào và khả năng đếm chính xác, thậm chí trong các ảnh có mật độ tế bào dày đặc hoặc phân bố không đều. ✔️

🍺Mô hình hiện đang được tiếp tục tinh chỉnh và mở rộng ứng dụng, hướng tới các lĩnh vực như kiểm soát vi sinh trong công nghiệp thực phẩm, sản xuất bia, hay phân tích tế bào trong nghiên cứu y sinh học. 🍺🧬

Một trong những mục tiêu quan trọng của nhóm là công bố công khai bộ dữ liệu này như một nguồn tài nguyên khoa học mở, nhằm đóng góp cho cộng đồng nghiên cứu trong lĩnh vực AI sinh học và hỗ trợ các nhóm khác phát triển các mô hình tương tự. 📚 Việc công bố sẽ kèm theo mô tả chi tiết về phương pháp thu thập, quy trình gán nhãn, các thông số kỹ thuật, cũng như hướng dẫn sử dụng cho các mục đích học thuật và ứng dụng thực tiễn.

🔬 𝘉𝘢𝘤𝘪𝘭𝘭𝘶𝘴 𝘢𝘮𝘺𝘭𝘰𝘭𝘪𝘲𝘶𝘦𝘧𝘢𝘤𝘪𝘦𝘯𝘴 TVY.04: chủng vi khuẩn sản xuất Nattokinase và lên men đậu tương. 🦠 𝘉.𝘢𝘮𝘺𝘭𝘰𝘭𝘪𝘲𝘶𝘦𝘧𝘢𝘤𝘪𝘦𝘯𝘴 là ...
01/05/2025

🔬 𝘉𝘢𝘤𝘪𝘭𝘭𝘶𝘴 𝘢𝘮𝘺𝘭𝘰𝘭𝘪𝘲𝘶𝘦𝘧𝘢𝘤𝘪𝘦𝘯𝘴 TVY.04: chủng vi khuẩn sản xuất Nattokinase và lên men đậu tương.
🦠 𝘉.𝘢𝘮𝘺𝘭𝘰𝘭𝘪𝘲𝘶𝘦𝘧𝘢𝘤𝘪𝘦𝘯𝘴 là vi khuẩn phổ biến trong ứng dụng lên men thực phẩm và công nghệ sinh học, nổi bật với khả năng sản xuất các enzyme như Amylase và Protease, giúp phân giải tinh bột và protein, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm lên men. Đặc biệt, một số chủng của loài này còn có khả năng sinh tổng hợp Nattokinase, mang lại tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe.
🔍 Thuộc bộ chủng giống của Biotech AiLab HUST, chủng 𝘉.𝘢𝘮𝘺𝘭𝘰𝘭𝘪𝘲𝘶𝘦𝘧𝘢𝘤𝘪𝘦𝘯𝘴 TVY.04 là kết quả phân lập và tuyển chọn từ hơn 300 mẫu tương lên men truyền thống, thu thập từ các tỉnh miền Bắc và miền Trung. Chủng thể hiện khả năng lên men tạo Nattokinase, enzyme có tác dụng làm tan huyết khối và ngăn ngừa hình thành cục máu đông, được coi là một phần của bí quyết sống lâu của người Nhật Bản.
👩‍🔬 Ứng dụng trong lên men khô đậu tương, chủng TVY.04 cho thấy khả năng chuyển hóa cơ chất trong thời gian chỉ 48 giờ, thành phẩm có tỷ lệ đạm tan trong pepsin đạt trên 96% (theo TCVN 9129). Đặc biệt, chủng có khả năng lên men ở điều kiện riêng biệt, giúp hạn chế tối đa sự hình thành chất nhớt PGA, từ đó cho phép lên men quy mô lớn, tránh được hiện tượng dính, bết – một trong những rào cản lớn trong sản xuất quy mô công nghiệp
Nguyen Phuong Anh.

🔬 Đánh giá độc tính của Chelate Peptide: Một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoáng chất hữu cơHiện nay, trên thị ...
29/04/2025

🔬 Đánh giá độc tính của Chelate Peptide: Một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu khoáng chất hữu cơ
Hiện nay, trên thị trường xuất hiện không ít sản phẩm bổ sung khoáng chất giả được quảng cáo là hiệu quả, nhưng thực tế lại chứa hàm lượng khoáng chất không đạt chuẩn, tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe người sử dụng. Những sản phẩm này có thể dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn, ảnh hưởng xấu đến hệ tiêu hóa và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là đối với trẻ em và phụ nữ mang thai. https://dantri.com.vn/phap-luat/bo-cong-an-phat-hien-thuc-pham-chuc-nang-gia-danh-cho-tre-em-20250425095802351.htm
💡 Tại Biotech Lab HUST, nghiên cứu về Chelate Peptide được tiến hành quy củ với sự cẩn trọng cao nhất. Sản phẩm thử nghiệm chelate magie (MgCP) đã được đánh giá độc tính trên các dòng tế bào quan thận chuột hamster (BHK) và thận phôi người (HEK293). Kết quả của các thử nghiệm đều cho thấy sản phẩm hoàn toàn không có ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của tế bào.
📊 Kiểm nghiệm độc lập từ Eurofins cũng đã chứng minh rằng các chỉ tiêu thực phẩm của Chelate Peptide đạt tiêu chuẩn quốc tế, bảo đảm an toàn và hiệu quả khi áp dụng vào sản xuất công nghiệp.

💡 Tối ưu hóa hấp thụ khoáng chất với Chelate Peptide: Bí quyết cho mẹ bầu và bé yêu 🌱Trong giai đoạn mang thai và những ...
23/04/2025

💡 Tối ưu hóa hấp thụ khoáng chất với Chelate Peptide: Bí quyết cho mẹ bầu và bé yêu 🌱
Trong giai đoạn mang thai và những năm tháng đầu đời, cơ thể phụ nữ và trẻ em có nhu cầu đặc biệt cao về các khoáng chất như canxi, sắt, kẽm, và magiê. Những khoáng chất này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng hệ xương, phát triển trí não, hệ miễn dịch, và nhiều chức năng sinh lý quan trọng khác. Tuy nhiên, việc hấp thụ đầy đủ từ chế độ ăn uống hàng ngày không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Giải pháp đột phá đến từ Chelate Peptide – khi khoáng chất được gắn vào peptide, giúp cơ thể hấp thụ chúng mạnh mẽ hơn, dễ dàng vượt qua rào cản của hệ tiêu hóa.
🔍 Lợi ích vượt trội của Chelate Peptide:
💪 Tăng cường khả năng hấp thụ: Khoáng chất được hấp thụ tốt hơn, đặc biệt quan trọng với phụ nữ mang thai và trẻ em.
💪 Ổn định hơn: Peptide bảo vệ khoáng chất khỏi sự tương tác bất lợi, giúp duy trì hiệu quả hấp thụ.
💪 Giảm nguy cơ tác dụng phụ: Cơ thể sử dụng khoáng chất hiệu quả hơn, hạn chế tác dụng phụ.
👩‍🔬 Tại Biotech AiLab HUST, nghiên cứu về Chelate Peptide sử dụng ion Fe, Zn, Mg, Cu, Ca kết hợp với các nguồn protein từ đậu tương và nấm men bia đang được tiến hành để mang lại giải pháp bổ sung khoáng chất hiệu quả cho sức khỏe. Đây là ảnh chụp chelate khoáng thu nhận từ thiết bị sấy phun quy mô pilote

Address

Đại Học Bách Khoa Hanoi
Hanoi
100000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Biotech Lab HUST posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share