Hàn Ngữ Kanata Thủ Đức

Call Directions Website Contact the university

Hàn Ngữ Kanata Thủ Đức Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Hàn Ngữ Kanata Thủ Đức, College & University, 911/2 Kha Vạn Cân, P. Linh Tây, Thủ Đức, TP. HCM, Ho Chi Minh City.

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: SỨC KHỎE – 건강 🏥💊💪Bạn biết những từ vựng tiếng Hàn về sức...
28/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: SỨC KHỎE – 건강 🏥💊💪
Bạn biết những từ vựng tiếng Hàn về sức khỏe chưa? 👀
건강 – sức khỏe, 병원 – bệnh viện, 의사 – bác sĩ hay 운동하다 – tập thể dục? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về sức khỏe – 건강, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống liên quan đến cơ thể, bệnh tật, khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm từ vựng tiếng Hàn nào về sức khỏe? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
🏥 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: SỨC KHỎE – 건강
1. 건강 – sức khỏe
2. 건강하다 – khỏe mạnh
3. 아프다 – đau, bị bệnh
4. 병 – bệnh
5. 질병 – bệnh tật
6. 증상 – triệu chứng
7. 상태 – tình trạng
8. 체력 – thể lực
9. 면역력 – khả năng miễn dịch
10. 피로 – sự mệt mỏi
11. 몸 – cơ thể
12. 머리 – đầu
13. 얼굴 – khuôn mặt
14. 눈 – mắt
15. 귀 – tai
16. 코 – mũi
17. 입 – miệng
18. 목 – cổ, họng
19. 어깨 – vai
20. 허리 – eo, thắt lưng
21. 배 – bụng
22. 손 – tay
23. 다리 – chân
24. 무릎 – đầu gối
25. 발 – bàn chân
26. 두통 – đau đầu
27. 복통 – đau bụng
28. 감기 – cảm cúm
29. 기침 – ho
30. 콧물 – nước mũi
31. 재채기 – hắt hơi
32. 열 – sốt
33. 어지럼증 – chóng mặt
34. 구토 – nôn ói
35. 설사 – tiêu chảy
36. 병원 – bệnh viện
37. 의사 – bác sĩ
38. 간호사 – y tá, điều dưỡng
39. 환자 – bệnh nhân
40. 진료 – khám và điều trị
41. 검사 – kiểm tra, xét nghiệm
42. 치료 – điều trị
43. 약 – thuốc
44. 약국 – nhà thuốc
45. 주사 – mũi tiêm
46. 운동하다 – tập thể dục
47. 휴식하다 – nghỉ ngơi
48. 영양 – dinh dưỡng
49. 건강검진 – khám sức khỏe
50. 예방접종 – tiêm phòng

#성격 #한국어 #한국어공부

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: VĂN HÓA HÀN QUỐC – 한국 문화 🏯🎎🇰🇷Bạn biết những từ vựng tiến...
26/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: VĂN HÓA HÀN QUỐC – 한국 문화 🏯🎎🇰🇷
Bạn biết những từ vựng tiếng Hàn về văn hóa Hàn Quốc chưa? 👀
한복 – trang phục truyền thống, 김치 – kimchi, 설날 – Tết Nguyên đán hay 추석 – Tết Trung thu? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về văn hóa Hàn Quốc – 한국 문화, giúp bạn hiểu thêm về truyền thống, phong tục, ẩm thực và đời sống văn hóa đặc trưng của xứ sở kim chi!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm từ vựng tiếng Hàn nào về văn hóa Hàn Quốc? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
🏯 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: VĂN HÓA HÀN QUỐC – 한국 문화

1. 한국 문화: văn hóa Hàn Quốc
2. 전통: truyền thống
3. 문화: văn hóa
4. 역사: lịch sử
5. 전통문화: văn hóa truyền thống
6. 한복: Hanbok – trang phục truyền thống
7. 김치: kimchi
8. 한식: ẩm thực Hàn Quốc
9. 떡: bánh gạo
10. 불고기: thịt nướng Bulgogi
11. 비빔밥: cơm trộn
12. 삼겹살: thịt ba chỉ nướng
13. 설날: Tết Nguyên đán
14. 추석: Tết Trung thu
15. 명절: ngày lễ truyền thống
16. 세배: lạy chào đầu năm
17. 세뱃돈: tiền mừng tuổi
18. 윷놀이: trò chơi Yut
19. 제기차기: trò đá cầu
20. 연날리기: thả diều
21. 태권도: Taekwondo
22. 사물놀이: biểu diễn nhạc cụ dân gian
23. 판소리: Pansori – nghệ thuật kể chuyện bằng âm nhạc
24. 탈춤: múa mặt nạ
25. 민속놀이: trò chơi dân gian
26. 전통음악: âm nhạc truyền thống
27. 국악: âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
28. 가야금: đàn Gayageum
29. 장구: trống Janggu
30. 북: trống truyền thống
31. 한옥: nhà truyền thống Hàn Quốc
32. 궁궐: cung điện
33. 경복궁: Cung Gyeongbok
34. 창덕궁: Cung Changdeok
35. 남대문: Namdaemun
36. 전통시장: chợ truyền thống
37. 유적지: di tích lịch sử
38. 문화재: di sản văn hóa
39. 문화유산: di sản văn hóa
40. 예절: phép tắc, lễ nghi
41. 인사: chào hỏi
42. 존댓말: kính ngữ
43. 효도: hiếu thảo
44. 어른: người lớn, người trưởng thành
45. 가족: gia đình
46. 결혼식: lễ cưới
47. 돌잔치: tiệc sinh nhật 1 tuổi
48. 장례식: tang lễ
49. K-팝: K-pop
50. 한류: làn sóng Hàn Quốc (Hallyu)

#성격 #한국어 #한국어공부

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

🌕🏮 CHÚC MỪNG TẾT TRUNG THU – 행복하고 풍성한 한가위 보내세요! 🏮🌕📚 CÙNG KANATA HỌC TIẾNG HÀN QUA CHỦ ĐỀ TẾT TRUNG THU추석 (Chuseok) – Tết...
25/09/2026

🌕🏮 CHÚC MỪNG TẾT TRUNG THU – 행복하고 풍성한 한가위 보내세요! 🏮🌕
📚 CÙNG KANATA HỌC TIẾNG HÀN QUA CHỦ ĐỀ TẾT TRUNG THU
추석 (Chuseok) – Tết Trung Thu, một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng của Hàn Quốc, là dịp gia đình sum họp, về quê và cùng nhau tận hưởng những khoảnh khắc ấm áp.
✨ Một số từ vựng thú vị:
🇰🇷 추석 – Tết Trung Thu
🇰🇷 한가위 – Tên gọi khác của Tết Trung Thu
🇰🇷 보름달 – Trăng rằm
🇰🇷 가족 – Gia đình
🇰🇷 고향 – Quê hương
🇰🇷 친척 – Họ hàng
🇰🇷 차례 – Lễ cúng tổ tiên
🇰🇷 성묘 – Tảo mộ
🇰🇷 한복 – Trang phục truyền thống
🇰🇷 송편 – Bánh Songpyeon
🇰🇷 귀성길 – Hành trình về quê
🇰🇷 선물 – Quà tặng
🇰🇷 달빛 – Ánh trăng
🇰🇷 풍년 – Mùa màng bội thu
🇰🇷 소원 – Điều ước
🏮 CÂU CHÚC TRUNG THU BẰNG TIẾNG HÀN
✨ 추석 잘 보내세요!
→ Chúc bạn có một mùa Trung Thu vui vẻ!
✨ 행복한 한가위 되세요!
→ Chúc bạn một mùa Trung Thu hạnh phúc!
✨ 가족과 함께 행복한 추석 보내세요!
→ Chúc bạn đón Trung Thu hạnh phúc bên gia đình!
✨ 소중한 사람들과 따뜻한 시간 보내세요!
→ Chúc bạn có khoảng thời gian ấm áp bên những người thân yêu!
✨ 마음속 소원이 모두 이루어지길 바랍니다.
→ Chúc mọi điều ước trong lòng bạn đều trở thành hiện thực!
🌕 모두 행복하고 풍성한 추석 보내세요! 🏮

#추석 #한가위 #행복한추석

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ! 📚
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Website - https://kanata.edu.vn/
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu
------------
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
• Du học Hàn Quốc - 0367 673 524 Ẩn bớt

🌕 🇰🇷 CHÚC MỪNG TẾT TRUNG THU – 추석 (CHUSEOK)  🇰🇷 🌕Nhân dịp Tết Chuseok, Kanata kính chúc quý thầy cô, quý phụ huynh, các ...
24/09/2026

🌕 🇰🇷 CHÚC MỪNG TẾT TRUNG THU – 추석 (CHUSEOK) 🇰🇷 🌕
Nhân dịp Tết Chuseok, Kanata kính chúc quý thầy cô, quý phụ huynh, các bạn học viên và quý đối tác một mùa lễ ấm áp, hạnh phúc và trọn vẹn bên gia đình. 🥰
✨ Chúc mọi người có những ngày Chuseok thật vui vẻ, sum vầy bên những người thân yêu, cùng nhau tạo nên thật nhiều khoảnh khắc đáng nhớ! 💛
🌸 행복하고 풍성한 한가위 보내세요! 🐰
Chúc mọi người một mùa Chuseok hạnh phúc và sung túc! 🇰🇷✨
#추석 #한가위
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ! 📚
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Website - https://kanata.edu.vn/
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu
------------
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
• Du học Hàn Quốc - 0367 673 524

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷💛 Chủ đề hôm nay: ĐỊA ĐIỂM – 장소 📍🏫🇰🇷📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng t...
24/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
💛 Chủ đề hôm nay: ĐỊA ĐIỂM – 장소 📍🏫🇰🇷
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về địa điểm – 장소 quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tự tin hơn khi giao tiếp, học tập và làm việc!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm địa điểm nào bằng tiếng Hàn? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇

💭 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: ĐỊA ĐIỂM – 장소

1. 집 – nhà
2. 학교 – trường học
3. 회사 – công ty
4. 사무실 – văn phòng
5. 공장 – nhà máy
6. 병원 – bệnh viện
7. 약국 – hiệu thuốc
8. 은행 – ngân hàng
9. 우체국 – bưu điện
10. 경찰서 – đồn cảnh sát
11. 소방서 – trạm cứu hỏa
12. 주민센터 – trung tâm hành chính
13. 시청 – tòa thị chính
14. 구청 – ủy ban quận
15. 법원 – tòa án
16. 도서관 – thư viện
17. 학원 – trung tâm học thêm
18. 기숙사 – ký túc xá
19. 시장 – chợ
20. 마트 – siêu thị
21. 백화점 – trung tâm bách hóa
22. 편의점 – cửa hàng tiện lợi
23. 가게 – cửa hàng
24. 서점 – hiệu sách
25. 문구점 – cửa hàng văn phòng phẩm
26. 꽃집 – cửa hàng hoa
27. 미용실 – tiệm làm tóc
28. 세탁소 – tiệm giặt ủi
29. 식당 – nhà hàng/quán ăn
30. 카페 – quán cà phê
31. 빵집 – tiệm bánh
32. 분식집 – quán ăn vặt
33. 고깃집 – quán thịt nướng
34. 치킨집 – quán gà
35. 술집 – quán rượu
36. 영화관 – rạp chiếu phim
37. 극장 – nhà hát/rạp
38. 공연장 – nơi biểu diễn
39. 박물관 – bảo tàng
40. 미술관 – bảo tàng mỹ thuật
41. 동물원 – sở thú
42. 식물원 – vườn thực vật
43. 수족관 – thủy cung
44. 놀이공원 – công viên giải trí
45. 공원 – công viên
46. 놀이터 – sân chơi
47. 체육관 – nhà thi đấu/phòng tập
48. 수영장 – hồ bơi
49. 운동장 – sân thể thao
50. 노래방 – phòng karaoke
51. PC방 – phòng máy tính
52. 볼링장 – sân bowling
53. 해변 – bãi biển
54. 바닷가 – bờ biển
55. 산 – núi
56. 강 – sông
57. 호수 – hồ
58. 섬 – đảo
59. 폭포 – thác nước
60. 계곡 – thung lũng
61. 동굴 – hang động
62. 숲 – rừng
63. 캠핑장 – khu cắm trại
64. 관광지 – địa điểm du lịch
65. 유적지 – khu di tích
66. 전망대 – đài quan sát
67. 등산로 – đường leo núi
68. 호텔 – khách sạn
69. 모텔 – nhà nghỉ
70. 게스트하우스 – nhà khách
71. 펜션 – nhà nghỉ dưỡng
72. 민박 – nhà nghỉ/homestay
73. 리조트 – khu nghỉ dưỡng
74. 숙소 – chỗ lưu trú
75. 공항 – sân bay
76. 기차역 – ga tàu hỏa
77. 지하철역 – ga tàu điện ngầm
78. 버스 정류장 – trạm xe buýt
79. 고속버스터미널 – bến xe buýt cao tốc
80. 항구 – cảng
81. 주차장 – bãi đỗ xe
82. 주유소 – trạm xăng
83. 휴게소 – trạm dừng nghỉ
84. 자동차 정비소 – gara sửa xe
85. 교실 – phòng học
86. 강의실 – giảng đường
87. 교무실 – phòng giáo viên
88. 교장실 – phòng hiệu trưởng
89. 상담실 – phòng tư vấn
90. 컴퓨터실 – phòng máy tính
91. 식당 – nhà ăn
92. 구내식당 – nhà ăn tập thể
93. 작업장 – nơi làm việc
94. 창고 – nhà kho
95. 회의실 – phòng họp
96. 휴게실 – phòng nghỉ
97. 화장실 – nhà vệ sinh
98. 입구 – lối vào
99. 출구 – lối ra
100. 안내소 – quầy thông tin

#성격 #한국어 #한국어공부

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷💛 Chủ đề hôm nay: ĐỒ DÙNG HỌC TẬP – 학용품 ✏️📚🇰🇷📚 Cùng KANATA khám phá những ...
23/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
💛 Chủ đề hôm nay: ĐỒ DÙNG HỌC TẬP – 학용품 ✏️📚🇰🇷
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng học tập – 학용품 quen thuộc như 연필 – bút chì, 지우개 – cục tẩy, 공책 – vở, 필통 – hộp bút... giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ vựng và sử dụng trong các tình huống học tập hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm đồ dùng học tập nào bằng tiếng Hàn? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇

💭 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: ĐỒ DÙNG HỌC TẬP – 학용품
1. 연필 – bút chì
2. 샤프 – bút chì kim
3. 샤프심 – ruột bút chì kim
4. 볼펜 – bút bi
5. 젤펜 – bút gel
6. 사인펜 – bút dạ
7. 형광펜 – bút nhớ dòng
8. 매직펜 – bút marker
9. 만년필 – bút máy
10. 연필깎이 – gọt bút chì
11. 지우개 – cục tẩy
12. 수정액 – bút/nước xóa
13. 수정테이프 – băng xóa
14. 잉크 – mực
15. 잉크 카트리지 – ống mực
16. 자 – thước kẻ
17. 삼각자 – thước tam giác
18. 각도기 – thước đo góc
19. 컴퍼스 – compa
20. 줄자 – thước dây
21. 스케치북 – sổ vẽ
22. 크레파스 – bút sáp màu
23. 색연필 – bút chì màu
24. 물감 – màu nước
25. 팔레트 – bảng pha màu
26. 붓 – cọ vẽ
27. 연필자 – thước dùng với bút chì
28. 공책 – vở
29. 노트 – sổ/vở ghi chép
30. 수첩 – sổ tay
31. 메모장 – sổ ghi chú
32. 연습장 – vở bài tập
33. 스프링 노트 – vở lò xo
34. 바인더 – bìa còng
35. 파일 – bìa hồ sơ/tệp
36. 파일철 – bìa đựng tài liệu
37. 종이 – giấy
38. 색종이 – giấy màu
39. 도화지 – giấy vẽ
40. 복사지 – giấy photocopy
41. 메모지 – giấy ghi chú
42. 포스트잇 – giấy ghi chú dán
43. 인덱스 – giấy phân trang
44. 학습지 – phiếu học tập
45. 시험지 – giấy kiểm tra
46. 책가방 – cặp sách
47. 가방 – túi/cặp
48. 필통 – hộp bút
49. 필통 파우치 – túi đựng bút
50. 책꽂이 – giá sách
51. 서류함 – hộp đựng tài liệu
52. 파일 홀더 – bìa đựng tài liệu
53. 클리어파일 – bìa nhựa trong
54. 바인더 클립 – kẹp bìa
55. 책갈피 – đánh dấu sách
56. 가위 – kéo
57. 칼 – dao
58. 커터칼 – dao rọc giấy
59. 풀 – keo hồ
60. 딱풀 – keo khô
61. 풀칠 – việc bôi keo
62. 테이프 – băng keo
63. 스카치테이프 – băng keo trong
64. 양면테이프 – băng keo hai mặt
65. 마스킹테이프 – băng keo giấy
66. 테이프 커터 – dụng cụ cắt băng keo
67. 클립 – kẹp giấy
68. 집게 – cái kẹp
69. 바인더 클립 – kẹp bướm
70. 압정 – đinh ghim
71. 스테이플러 – dập ghim
72. 스테이플 – ghim bấm
73. 스테이플 리무버 – dụng cụ gỡ ghim
74. 고무줄 – dây thun
75. 자석 – nam châm
76. 계산기 – máy tính
77. 전자사전 – từ điển điện tử
78. 태블릿 – máy tính bảng
79. 노트북 – laptop
80. USB 메모리 – USB
81. 이어폰 – tai nghe
82. 헤드폰 – tai nghe chụp tai
83. 충전기 – bộ sạc
84. 케이블 – dây cáp
85. 전자펜 – bút điện tử
86. 터치펜 – bút cảm ứng
87. 책 – sách
88. 교과서 – sách giáo khoa
89. 참고서 – sách tham khảo
90. 문제집 – sách bài tập
91. 사전 – từ điển
92. 국어사전 – từ điển tiếng Hàn
93. 영어사전 – từ điển tiếng Anh
94. 책상 – bàn học
95. 의자 – ghế
96. 독서대 – giá đỡ sách
97. 책상 정리함 – hộp đựng đồ trên bàn
98. 스탠드 – đèn bàn
99. 이름표 – nhãn tên
100. 시간표 – thời khóa biểu

#성격 #한국어 #한국어공부

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷💛 Chủ đề hôm nay: CÂU NÓI THÔNG DỤNG – 일상 회화 💬🇰🇷📚 Cùng KANATA khám phá nhữ...
22/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
💛 Chủ đề hôm nay: CÂU NÓI THÔNG DỤNG – 일상 회화 💬🇰🇷
📚 Cùng KANATA khám phá những **câu nói tiếng Hàn thông dụng – 일상 회화** thường gặp, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và dễ dàng áp dụng vào các tình huống hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm câu giao tiếp tiếng Hàn nào thú vị? Hãy thử để lại một câu bên dưới! 👇
💭 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: CÂU NÓI THÔNG DỤNG – 일상 회화
1. 안녕하세요 – Xin chào
2. 안녕히 가세요 – Tạm biệt (nói với người đi)
3. 안녕히 계세요 – Tạm biệt (nói với người ở lại)
4. 감사합니다 – Cảm ơn
5. 고맙습니다 – Cảm ơn
6. 죄송합니다 – Xin lỗi
7. 미안합니다 – Xin lỗi
8. 괜찮아요 – Không sao / Ổn mà
9. 네, 맞아요 – Vâng, đúng vậy
10. 아니요, 괜찮아요 – Không, không sao
11. 네, 알겠습니다 – Vâng, tôi hiểu rồi
12. 잘 모르겠어요 – Tôi không biết rõ
13. 이해했어요 – Tôi hiểu rồi
14. 이해가 안 돼요 – Tôi không hiểu
15. 잠깐만요 – Chờ một chút
16. 잠시만 기다려 주세요 – Vui lòng đợi một lát
17. 다시 말씀해 주세요 – Hãy nói lại giúp tôi
18. 천천히 말씀해 주세요 – Hãy nói chậm lại giúp tôi
19. 뭐라고요? – Gì cơ? / Bạn nói gì?
20. 정말요? – Thật sao?
21. 그래요? – Vậy sao?
22. 맞아요 – Đúng rồi
23. 아니에요 – Không phải / Không đâu
24. 좋아요 – Được / Tốt
25. 싫어요 – Không thích
26. 괜찮아요 – Không sao / Được
27. 필요해요 – Cần / Tôi cần
28. 알겠어요 – Tôi hiểu rồi
29. 모르겠어요 – Tôi không biết
30. 기억이 안 나요 – Tôi không nhớ
31. 잊어버렸어요 – Tôi quên mất rồi
32. 잠깐 생각해 볼게요 – Để tôi suy nghĩ một chút
33. 어떻게 해요? – Làm thế nào?
34. 어떻게 해야 해요? – Tôi phải làm thế nào?
35. 뭐예요? – Là gì vậy?
36. 누구예요? – Là ai vậy?
37. 어디예요? – Ở đâu vậy?
38. 언제예요? – Khi nào vậy?
39. 왜요? – Tại sao vậy?
40. 얼마예요? – Bao nhiêu tiền?
41. 어디 가요? – Bạn đi đâu vậy?
42. 뭐 해요? – Bạn đang làm gì vậy?
43. 어디에서 왔어요? – Bạn đến từ đâu?
44. 잘 지냈어요? – Bạn vẫn khỏe chứ?
45. 오랜만이에요 – Lâu rồi không gặp
46. 잘 지내요 – Tôi vẫn khỏe / Hãy sống tốt nhé
47. 식사했어요? – Bạn ăn cơm chưa?
48. 맛있어요 – Ngon quá
49. 배고파요 – Tôi đói
50. 배불러요 – Tôi no rồi
51. 피곤해요 – Tôi mệt
52. 졸려요 – Tôi buồn ngủ
53. 괜찮으세요? – Bạn có ổn không?
54. 조심하세요 – Hãy cẩn thận
55. 축하해요 – Chúc mừng
56. 생일 축하해요 – Chúc mừng sinh nhật
57. 잘했어요 – Bạn làm tốt lắm
58. 힘내세요 – Cố lên nhé
59. 화이팅! – Cố lên!
60. 좋은 하루 보내세요 – Chúc bạn một ngày tốt lành
61. 뭐 하고 있어요? – Bạn đang làm gì đấy?
62. 지금 어디예요? – Bây giờ bạn đang ở đâu?
63. 나중에 봐요 – Gặp bạn sau nhé
64. 또 만나요 – Hẹn gặp lại
65. 먼저 갈게요 – Tôi về trước nhé
66. 잘 자요 – Ngủ ngon nhé
67. 좋은 꿈 꾸세요 – Chúc bạn có giấc mơ đẹp
68. 맛있게 드세요 – Chúc bạn ăn ngon miệng
69. 잘 먹겠습니다 – Tôi sẽ ăn ngon miệng
70. 잘 먹었습니다 – Tôi đã ăn rất ngon
71. 괜찮은 것 같아요 – Có vẻ ổn đấy
72. 그럴 수도 있어요 – Cũng có thể như vậy
73. 맞는 것 같아요 – Tôi nghĩ là đúng
74. 무슨 일이에요? – Có chuyện gì vậy?
75. 무슨 말이에요? – Ý bạn là gì?
76. 걱정하지 마세요 – Đừng lo lắng
77. 너무 좋아요 – Rất thích / Tuyệt quá
78. 정말 맛있어요 – Thật sự rất ngon
79. 너무 바빠요 – Tôi rất bận
80. 다음에 또 봐요 – Lần sau gặp lại nhé

#성격 #한국어 #한국어공부

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: VIỆC NHÀ – 집안일 🏠🧹Bạn biết gọi tên các công việc nhà bằng...
21/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: VIỆC NHÀ – 집안일 🏠🧹
Bạn biết gọi tên các công việc nhà bằng tiếng Hàn chưa? 👀
청소하다 – dọn dẹp, 빨래하다 – giặt đồ, 요리하다 – nấu ăn hay 설거지하다 – rửa bát? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về việc nhà – 집안일 thường gặp, giúp bạn dễ dàng gọi tên các công việc trong gia đình và sử dụng trong giao tiếp hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm từ vựng tiếng Hàn nào về việc nhà? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇

🏠 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: VIỆC NHÀ – 집안일

1. 집안일: Việc nhà
2. 청소: Dọn dẹp, vệ sinh
3. 빨래: Giặt giũ
4. 설거지: Rửa bát
5. 요리: Nấu ăn
6. 정리: Sắp xếp
7. 청소하다: Dọn dẹp
8. 빨래하다: Giặt quần áo
9. 설거지하다: Rửa bát
10. 요리하다: Nấu ăn
11. 정리하다: Sắp xếp, dọn dẹp
12. 씻다: Rửa, giặt
13. 닦다: Lau, chùi
14. 쓸다: Quét
15. 걸레질하다: Lau nhà
16. 빗자루질하다: Quét nhà
17. 청소기를 돌리다: Hút bụi
18. 쓰레기를 버리다: Vứt rác
19. 쓰레기를 분리하다: Phân loại rác
20. 재활용하다: Tái chế
21. 빨래를 널다: Phơi quần áo
22. 빨래를 걷다: Thu quần áo
23. 옷을 개다: Gấp quần áo
24. 옷을 다리다: Ủi quần áo
25. 옷을 세탁하다: Giặt quần áo
26. 세탁기를 돌리다: Chạy máy giặt
27. 이불을 개다: Gấp chăn
28. 이불을 펴다: Trải chăn
29. 이불을 빨다: Giặt chăn
30. 방을 청소하다: Dọn phòng
31. 방을 정리하다: Sắp xếp phòng
32. 침대를 정리하다: Dọn giường
33. 창문을 닦다: Lau cửa sổ
34. 바닥을 닦다: Lau sàn
35. 바닥을 쓸다: Quét sàn
36. 먼지를 털다: Phủi bụi
37. 먼지를 닦다: Lau bụi
38. 화장실을 청소하다: Dọn nhà vệ sinh
39. 욕실을 청소하다: Dọn phòng tắm
40. 욕조를 닦다: Cọ bồn tắm
41. 변기를 청소하다: Cọ bồn cầu
42. 부엌을 청소하다: Dọn bếp
43. 주방을 정리하다: Sắp xếp nhà bếp
44. 식탁을 닦다: Lau bàn ăn
45. 식기를 씻다: Rửa bát đĩa
46. 그릇을 씻다: Rửa bát
47. 컵을 씻다: Rửa cốc
48. 냄비를 씻다: Rửa nồi
49. 요리를 준비하다: Chuẩn bị nấu ăn
50. 밥을 하다: Nấu cơm
51. 밥을 짓다: Nấu cơm
52. 음식을 만들다: Làm món ăn
53. 장을 보다: Đi chợ, mua thực phẩm
54. 식료품을 사다: Mua thực phẩm
55. 냉장고를 정리하다: Sắp xếp tủ lạnh
56. 냉장고를 청소하다: Vệ sinh tủ lạnh
57. 설거지를 하다: Rửa bát
58. 설거지를 끝내다: Rửa bát xong
59. 식탁을 차리다: Bày bàn ăn
60. 식탁을 치우다: Dọn bàn ăn
61. 집을 치우다: Dọn nhà
62. 집을 정리하다: Sắp xếp nhà cửa
63. 집을 청소하다: Dọn dẹp nhà
64. 물걸레질하다: Lau nhà bằng khăn ướt
65. 빨래를 개다: Gấp quần áo
66. 빨래를 세탁기에 넣다: Cho quần áo vào máy giặt
67. 빨래를 꺼내다: Lấy quần áo ra
68. 세제를 넣다: Cho nước giặt/bột giặt vào
69. 세탁 세제를 사용하다: Sử dụng chất tẩy giặt
70. 주방 세제를 사용하다: Sử dụng nước rửa bát
71. 환기하다: Thông gió
72. 창문을 열다: Mở cửa sổ
73. 창문을 닫다: Đóng cửa sổ
74. 불을 끄다: Tắt đèn
75. 불을 켜다: Bật đèn
76. 물을 주다: Tưới nước
77. 화초를 가꾸다: Chăm sóc cây cảnh
78. 화분을 정리하다: Sắp xếp chậu cây
79. 반려동물을 돌보다: Chăm sóc thú cưng
80. 강아지를 산책시키다: Dắt chó đi dạo
81. 쓰레기통: Thùng rác
82. 청소기: Máy hút bụi
83. 빗자루: Chổi
84. 쓰레받기: Hót rác
85. 걸레: Khăn lau nhà
86. 세제: Chất tẩy rửa
87. 세탁기: Máy giặt
88. 건조기: Máy sấy
89. 다리미: Bàn ủi
90. 빨래건조대: Giá phơi quần áo
91. 주방: Nhà bếp
92. 욕실: Phòng tắm
93. 화장실: Nhà vệ sinh
94. 냉장고: Tủ lạnh
95. 전자레인지: Lò vi sóng
96. 식탁: Bàn ăn
97. 그릇: Bát, đĩa
98. 냄비: Nồi
99. 프라이팬: Chảo
100. 행주: Khăn lau bếp

#성격 #한국어 #한국어공부

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: SỞ THÍCH – 취미 🎨🎵📚Bạn biết nói về sở thích của mình bằng ...
18/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: SỞ THÍCH – 취미 🎨🎵📚
Bạn biết nói về sở thích của mình bằng tiếng Hàn chưa? 👀
독서 – đọc sách, 음악 감상 – nghe nhạc, 영화 감상 – xem phim hay 여행 – du lịch? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về sở thích – 취미 thường gặp, giúp bạn dễ dàng chia sẻ sở thích cá nhân và sử dụng trong giao tiếp hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn có sở thích gì? Hãy thử viết một từ tiếng Hàn về sở thích của mình bên dưới! 👇

🎨 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: SỞ THÍCH – 취미

1. 취미: Sở thích
2. 독서: Đọc sách
3. 음악 감상: Thưởng thức âm nhạc
4. 영화 감상: Xem phim
5. 드라마 시청: Xem phim truyền hình
6. 여행: Du lịch
7. 사진 촬영: Chụp ảnh
8. 그림 그리기: Vẽ tranh
9. 요리: Nấu ăn
10. 베이킹: Làm bánh
11. 운동: Thể thao, tập thể dục
12. 등산: Leo núi
13. 낚시: Câu cá
14. 캠핑: Cắm trại
15. 자전거 타기: Đạp xe
16. 산책: Đi dạo
17. 쇼핑: Mua sắm
18. 게임: Chơi game
19. 춤: Nhảy múa
20. 노래: Ca hát
21. 악기 연주: Chơi nhạc cụ
22. 기타 연주: Chơi đàn guitar
23. 피아노 연주: Chơi đàn piano
24. 수영: Bơi lội
25. 축구: Bóng đá
26. 농구: Bóng rổ
27. 배드민턴: Cầu lông
28. 테니스: Quần vợt
29. 탁구: Bóng bàn
30. 요가: Yoga
31. 낚시하다: Câu cá
32. 여행하다: Đi du lịch
33. 독서하다: Đọc sách
34. 요리하다: Nấu ăn
35. 사진을 찍다: Chụp ảnh
36. 그림을 그리다: Vẽ tranh
37. 영화를 보다: Xem phim
38. 음악을 듣다: Nghe nhạc
39. 노래를 부르다: Hát
40. 춤을 추다: Nhảy múa
41. 게임을 하다: Chơi game
42. 쇼핑하다: Mua sắm
43. 운동하다: Tập thể dục
44. 등산하다: Leo núi
45. 캠핑하다: Cắm trại
46. 산책하다: Đi dạo
47. 수영하다: Bơi
48. 자전거를 타다: Đạp xe
49. 악기를 연주하다: Chơi nhạc cụ
50. 기타를 치다: Chơi đàn guitar
51. 피아노를 치다: Chơi đàn piano
52. 만들기: Làm đồ thủ công
53. 공예: Đồ thủ công
54. 뜨개질: Đan len
55. 자수: Thêu
56. 꽃꽂이: Cắm hoa
57. 정원 가꾸기: Làm vườn
58. 식물 키우기: Trồng và chăm sóc cây
59. 수집: Sưu tầm
60. 우표 수집: Sưu tầm tem
61. 동전 수집: Sưu tầm tiền xu
62. 그림 감상: Thưởng thức tranh
63. 전시회 관람: Tham quan triển lãm
64. 공연 관람: Xem biểu diễn
65. 콘서트 관람: Xem hòa nhạc
66. 독서 모임: Nhóm đọc sách
67. 동호회: Câu lạc bộ sở thích
68. 취미 생활: Hoạt động sở thích
69. 여가: Thời gian rảnh, hoạt động giải trí
70. 여가 활동: Hoạt động giải trí
71. 자유 시간: Thời gian tự do
72. 주말: Cuối tuần
73. 관심사: Điều quan tâm
74. 관심: Sự quan tâm
75. 재미: Niềm vui, sự thú vị
76. 즐거움: Niềm vui
77. 스트레스 해소: Giải tỏa căng thẳng
78. 휴식: Nghỉ ngơi
79. 경험: Kinh nghiệm, trải nghiệm
80. 실력: Trình độ, kỹ năng
81. 배우다: Học
82. 즐기다: Tận hưởng, thích thú
83. 좋아하다: Thích
84. 싫어하다: Ghét, không thích
85. 시작하다: Bắt đầu
86. 계속하다: Tiếp tục
87. 연습하다: Luyện tập
88. 참가하다: Tham gia
89. 구경하다: Tham quan, xem
90. 감상하다: Thưởng thức
91. 기록하다: Ghi lại
92. 공유하다: Chia sẻ
93. 추천하다: Giới thiệu, đề xuất
94. 배우러 가다: Đi học
95. 시간을 보내다: Dành thời gian
96. 취미를 가지다: Có sở thích
97. 취미를 즐기다: Tận hưởng sở thích
98. 취미를 찾다: Tìm sở thích
99. 취미를 시작하다: Bắt đầu một sở thích
100. 취미가 같다: Có cùng sở thích

#성격 #한국어 #한국어공부

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823

🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

17/09/2026

🌸 Time of Our Life (한 페이지가 될 수 있게) – DAY6 là một ca khúc mang màu sắc tươi sáng, trẻ trung và đầy hy vọng, nói về việc trân trọng khoảnh khắc hiện tại cùng những người quan trọng với mình. Hãy biến những ngày bình thường thành những trang ký ức đặc biệt bằng cách sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
🎧 Cùng Kanata luyện dịch tiếng Hàn thông qua bài hát Time Of Our Life (한 페이지가 될 수 있게) - DAY6 nhé!~
🎥 Link video: https://youtube.com/shorts/VkOY9ghDRxU
📌 Đừng quên like, share và comment từ vựng bạn học được dưới video nha!




🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0931145823 - 0785210264 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Website - https://kanata.edu.vn/
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

Address

911/2 Kha Vạn Cân, P. Linh Tây, Thủ Đức, TP. HCM
Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 08:00 - 21:00
Tuesday 08:00 - 21:00
Wednesday 08:00 - 21:00
Thursday 08:00 - 21:00
Friday 08:00 - 21:00
Saturday 08:00 - 11:30

Telephone

+84785210264

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hàn Ngữ Kanata Thủ Đức posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The University

Send a message to Hàn Ngữ Kanata Thủ Đức:

Shortcuts

Share