13/09/2026
TỪ ĐIỂN OXFORD HỆ THỐNG HÓA CẤU TRÚC ĐỘNG TỪ NHƯ THẾ NÀO?
Khi học tiếng Anh, chúng ta thường quan tâm đến nghĩa của một động từ: "find" là "tìm thấy", look là "nhìn", give là "cho". Tuy nhiên, biết nghĩa của động từ chưa đủ để sử dụng nó một cách chính xác. Một câu hỏi quan trọng khác là: sau động từ đó có thể xuất hiện những thành tố (constituent) nào và chúng kết hợp với động từ theo cấu trúc nào? Đây chính là điểm mà kiến thức cú pháp trở nên đặc biệt hữu ích đối với cả người dạy và người học tiếng Anh.
Trong một cách hệ thống hóa của Oxford Dictionary, mỗi động từ trước hết được phân chia theo nghĩa. Sau đó, với từng nghĩa, các cấu trúc được phân loại dựa trên những bổ ngữ (complement) cần xuất hiện sau động từ. Cách phân loại này cho thấy cú pháp không tách rời việc học từ vựng mà trực tiếp gắn với cách một động từ được sử dụng trong câu. Cụ thể, có thể gặp các nhóm cấu trúc sau:
- Intransitive verb: động từ không có cấu trúc vì không yêu cầu một complement, chẳng hạn arrive.
- Transitive verb: theo cấu trúc "V+ somebody/something", chẳng hạn "find somebody/something".
- Prepositional verb: theo cấu trúc "V + preposition + somebody/something", chẳng hạn "look at somebody/something".
- Intensive verb: theo cấu trúc "V + adj./noun/prep.", chẳng hạn "look + adjective".
- Ditransitive verb: có thể theo cấu trúc "V + somebody + something", chẳng hạn "find somebody something", hoặc "V + something + for/to + somebody", chẳng hạn "find something for somebody".
- Complex-transitive verb: theo cấu trúc "V + somebody/something + noun./adj./prep.", chẳng hạn "find somebody/something + adjective/noun.".
Một điểm cần lưu ý là cách Oxford ký hiệu "noun." trong cấu trúc của complex-transitive verb. Ký hiệu này được dùng để chỉ chức năng object predicative và phân biệt nó với "something" giữ chức năng direct object trong cấu trúc "V + somebody + something" của ditransitive verb. Xét về category, cả "noun." và "something" trong hai cấu trúc này đều có thể là noun phrase (NP). Sự khác biệt nằm ở chức năng cú pháp của chúng trong cấu trúc câu.Chẳng hạn, nếu chỉ học "find = tìm thấy", người học có thể xem các câu chứa "find" như những trường hợp sử dụng riêng lẻ. Nhưng khi nhìn từ góc độ cú pháp, chúng ta có thể nhận ra rằng cùng một động từ có thể tham gia vào những cấu trúc khác nhau tùy theo nghĩa và mối quan hệ cú pháp mà nó thiết lập với các thành tố theo sau. Khi đó, việc học từ vựng trở nên có hệ thống hơn: không chỉ học một từ có nghĩa gì, mà còn học từ đó "đi với ai/cái gì" và "đi theo cấu trúc nào".
Đây cũng là lý do cú pháp không phải là một môn ngôn ngữ học thuần túy lý thuyết, xa rời thực tiễn sử dụng tiếng Anh. Những khái niệm như transitive, intransitive, prepositional, ditransitive hay complex-transitive... có thể được chuyển hóa trực tiếp thành công cụ giảng dạy. Giáo viên có thể dùng chúng để giải thích tại sao một động từ cần hoặc không cần object, tại sao một giới từ phải xuất hiện, tại sao một thành phần sau object lại không phải là một object thứ hai và vì sao hai câu có cùng một động từ nhưng lại có cấu trúc và ý nghĩa khác nhau.
Với người học, việc nhận diện động từ theo cấu trúc giúp giảm cách học từ vựng theo kiểu ghi nhớ rời rạc. Thay vì chỉ ghi look = nhìn, người học có thể ghi nhớ cả những cấu trúc như look at somebody/something, look + adjective. Thay vì chỉ nhớ find = tìm thấy, có thể nhận diện những cấu trúc mà động từ này tham gia theo từng nghĩa cụ thể.
Vì vậy, cú pháp chính là một trong những chiếc cầu nối giữa lý thuyết ngôn ngữ và thực hành sử dụng ngôn ngữ. Khi được trình bày một cách phù hợp, cú pháp không làm tiếng Anh trở nên khó hiểu hơn mà ngược lại, nó giúp giáo viên và người học nhìn thấy hệ thống đứng phía sau những câu tưởng như rời rạc, từ đó tổ chức kiến thức, lựa chọn cấu trúc và sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.