Học Tiếng Anh Online - Tây Anh Mỹ

Học Tiếng Anh Online - Tây Anh Mỹ Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Học Tiếng Anh Online - Tây Anh Mỹ, College & University, 33 Điện Biên Phủ/P. ĐaKao/Q. 1, Ho Chi Minh City.

07/05/2026

KHAI GIẢNG KHOÁ HÈ 2026

Đến hẹn lại lên, thế là 1 năm học lại sắp kết thúc, đây cũng là lúc các anh chị Phụ huynh băn khoăn lo lắng không biết nên cho con mình học hè ở đâu và làm sao an tâm khi mình làm việc cả tuần mà con em mình lại ở nhà không ai chăm sóc. Anh chị cứ yên tâm, Trung tâm NN Tây Anh Mỹ - WABS sẽ luôn sát cánh cùng quí phụ huynh.

Chương trình học hoàn toàn bằng tiếng Anh, tạo môi trường như du học tại chỗ để các bé làm quen môi trường tiếng Anh, kiến thức tiếng Anh sẽ không bị lãng quên sau 3 tháng nghỉ hè. Vừa học, vừa chơi, vừa nâng cao kỹ năng sống giúp các bé năng động, trưởng thành hơn.

Quý phụ huynh có quan tâm chương trình hè thì liên hệ Mr. Triết đăng kí sớm nhé. Many thanks.

P/s: thời gian khai giảng có 2 đợt
- đợt 1: 15/06/2026
- đợt 2: 01/07/2026
- kết thúc khoá hè: 14/08/2026

(Nếu sau 14/08/2026 anh/ chị vẫn muốn cho các bé tiếp tục học tới khi tựu trường mới nghỉ thì báo Mr. Triết sắp xếp)

- Giờ học: từ 8:30 am-3:30 pm ( từ thứ 2 đến thứ 6)

Nhận đăng kí đóng phí từ ngày 02/06/2026
Hotline: 0916 648 401 ( Mr. Triết)
Trân trọng.

23/02/2024

10 CỤM TỪ TIẾNG ANH TẠO ĐỘNG LỰC CHO NĂM MỚI

"To kick the habit" là từ bỏ thói quen xấu, "to give it my best shot" là cố gắng hết sức làm điều gì đó.
1. A change is as good as a rest
Ý nghĩa: Làm việc gì khác so với thường ngày thì sảng khoái như được nghỉ làm.
Ví dụ: - We won't have time for a proper holiday this year, because we'll be moving house (Năm nay chúng tôi không thể nghỉ lễ đúng cách vì sẽ chuyển nhà).
- Never mind. They say a change is as good as a rest (Đừng lo. Người ta nói thay đổi một chút cũng tốt mà).
2. No pain, no gain
Ý nghĩa: Thất bại là mẹ thành công, khổ luyện thành tài. Không có gì đạt được một cách dễ dàng, đôi khi thất bại, đau đớn là cần thiết để đạt mục tiêu.
Ví dụ: - Going to the gym twice a week is so difficult for me (Đến phòng tập gym 2 lần/tuần quá khó với tôi).
- Keep at it, bro! No pain, no gain (Cố lên, anh bạn! Khổ luyện thành tài mà).
3. To start anew
Ý nghĩa: Có một khởi đầu mới (công việc mới, nơi ở mới...), đặc biệt sau khi trải qua khoảng thời gian khó khăn.
Ví dụ: I was ready to leave everything behind and start anew in California (Tôi đã sẵn sàng bỏ lại tất cả phía sau để bắt đầu cuộc sống mới tại California).
4. To kick the habit
Ý nghĩa: Từ bỏ điều gì đó tiêu cực, có hại mà bạn đã làm trong thời gian dài.
Ví dụ: She used to bite her nails but she kicked the habit last year (Cô ấy từng cắn móng tay, nhưng năm ngoái bỏ rồi).
5. To stick to something
Ý nghĩa: Kiên trì làm một việc gì đó.
Ví dụ: My mum started her new diet for new year. I just hope she can stick to it (Năm nay, mẹ tôi có chế độ ăn kiêng mới. Mong bà ấy kiên trì).
Ảnh: Medium
Ảnh: Medium
6. To mend your ways
Ý nghĩa: Cải thiện hành vi, cách cư xử.
Ví dụ: I was getting really bad grades, but I promised my parents I would mend my ways and work harder (Điểm của tôi rất tệ. Nhưng tôi hứa với bố mẹ là sẽ thay đổi và học chăm hơn nữa).
7. To shake things up a bit
Ý nghĩa: Thay đổi điều gì đó theo chiều hướng tích cực.
Ví dụ: - We're just stuck in a rut, doing the same things. Let's shake things up a bit in the new year! (Quanh quẩn thế này chán quá. Năm mới đổi mới chút đi).
- OK. What about flying to Rio? (Được thôi. Bay sang Rio thì sao?)
8. To kick off the new year
Ý nghĩa: Khởi đầu, bước vào năm mới.
Ví dụ: Let's kick off the new year with a nice trip to the mountains! (Mở đầu năm mới bằng một chuyến lên núi thật vui nào).
9. To bury the hatchet
Ý nghĩa: làm lành, hòa giải.
Ví dụ: You really should bury the hatchet with your Auntie Joan in the new year (Con thật sự nên làm lành với dì Joan vào năm tới).
10. To give it my best shot
Ý nghĩa: Cố gắng hết sức làm gì đó.
Ví dụ: This year, my new year's resolution is to give up drinking. It won't be easy, but I'm gonna give it my best shot (Lời hứa năm nay của tôi là bỏ rượu. Không dễ, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức).

20/01/2024

GỌI TÊN TIẾNG ANH CÁC VI PHẠM VỀ GIAO THÔNG TRONG TIẾNG ANH

Lái xe khi đang say là "drunk driving", chuyển làn đột ngột là "cut off", còn vượt đèn đỏ có ba cách nói.
Lái xe ẩu nói chung là "reckless driving", hoặc "drive recklessly" nếu là động từ: Look out for those youngsters! They often drive very recklessly (Cẩn thận với mấy đứa trẻ đó nhé. Chúng thường lái xe rất liều lĩnh).
Lái xe khi đang say rượu, bia là "drunk driving". Một cách gọi thông dụng khác là "driving under the influence": Many people were fined for driving under the influence during the holiday (Nhiều người bị phạt vì lái xe khi say rượu vào kỳ nghỉ lễ).
Vượt đèn đỏ có ba cách nói. Đó là "run", "jump", hoặc "drive through the red light": I was caught jumping the red light last week (Tôi bị bắt vì vượt đèn đỏ vào tuần trước).
Tội phóng nhanh là "speeding". Hành động phóng nhanh, quá tốc độ cho phép là "break" hoặc "go over the speed limit": My brother broke the speed limit this morning because he was late for work. Then he was caught and fined for speeding by the police (Sáng nay anh trai tôi đã vượt quá giới hạn tốc độ vì đi làm muộn. Sau đó anh ta bị cảnh sát bắt và phạt).
Nếu một xe đột ngột chuyển làn, tạt đầu một xe khác, ta gọi đó là "cut off": The robber cut off my father’s car while he was running away (Tên cướp tạt đầu xe bố tôi khi hắn đang bỏ chạy).
"Hit and run" dùng để chỉ tội của một người lái xe gây tai nạn nhưng không dừng lại để giúp đỡ nạn nhân mà lái xe bỏ trốn: The unfortunate old lady was seriously injured after a hit and run. The driver was arrested just hours after the accident (Bà cụ bất hạnh bị thương nặng sau khi bị xe tông rồi bỏ chạy. Tài xế bị bắt chỉ vài giờ sau vụ tai nạn).
Đua xe trên đường phố nói chung được gọi là "street racing", nhưng đua xe bất hợp pháp là "illegal racing": 15 teenagers have been arrested for illegal racing at midnight (15 thiếu niên bị bắt vì đua xe trái phép lúc nửa đêm).
Mất tập trung khi lái xe, chẳng hạn như vừa lái xe vừa nhắn tin, gọi là "distracted driving": Distracted driving actually causes more accidents than you may think (Lái xe mất tập trung thực sự gây ra nhiều tai nạn hơn bạn nghĩ).
Một lỗi mà nhiều người ở Việt mắc phải là không đội mũ bảo hiểm (wear a helmet): It's very risky to ride your motorbike without wearing a helmet (Đi xe máy không đội mũ bảo hiểm rất nguy hiểm).

19/01/2024

5 CÁCH NÓI LỜI KHUYÊN TRONG TIẾNG ANH

Để đưa ra lời khuyên cho ai đó, ta có thể dùng "should", "had better", còn dè dặt hơn là "recommend".

Khi muốn nói ai đó nên làm gì, "should" là cách thông dụng nhất. "Ought to" có cùng ý nghĩa nhưng có tính trang trọng hơn một chút. Ví dụ: As you grow older, you should have a financial management plan (Khi trưởng thành, bạn nên có kế hoạch quản lý tài chính)/You ought to be careful when you cross the streets in big cities (Bạn nên cẩn thận khi băng qua đường ở các thành phố lớn).

Nếu chúng ta muốn khuyên một người cần phải làm việc gì đó ngay để tránh hậu quả tiêu cực thì "had better" là cụm từ cần dùng: You had better start going now or you'll be late for your exam! (Tốt hơn là bạn nên đi ngay bây giờ, nếu không bạn sẽ bị trễ bài kiểm tra!).

Còn nếu muốn khuyên họ không nên làm gì, ta nói "had better not" chứ không phải "had not better".

Một cách khác cũng hay gặp khi cho lời khuyên là đặt mình vào vị trí của người nghe. Câu điều kiện loại 2 thường được dùng trong trường hợp này: If I were you, I would accept the job right away (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận việc ngay)/If I were you, I wouldn't forgive him that easily (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không dễ dàng tha thứ cho anh ta như vậy đâu).

Nếu muốn đưa lời khuyên cho ai đó một cách ý nhị hơn, người nói có thể dùng các câu hỏi gợi ý. Ví dụ: Why don't you talk to your boss about it? (Sao bạn không nói chuyện với sếp về việc đó nhỉ?)/How about talking to your boss about it? (Hay là bạn nói chuyện với sếp về chuyện đó?)

Cuối cùng, ta có thể đưa ra lời khuyên dưới dạng một lời gợi ý, bằng cách sử dụng "recommend" hoặc "suggest": I recommend saving instead of spending them all on new phones (Tôi khuyên bạn tiết kiệm thay vì tiêu hết cho điện thoại mới)/I suggest that you consider going on a diet (Tôi khuyên bạn cân nhắc ăn kiêng).

12/01/2024

8 CÁCH NÓI THAY THẾ "ANGRY"

Người Anh, Mỹ có nhiều cách để diễn tả sự tức giận, ngoài "angry", chẳng hạn như "mad" hay "pi**ed off".

"Mad" là một từ có tính dân dã hơn "angry", được dùng rất phổ biến, chẳng hạn: He was mad when he failed to finish the race at the 1st place (Anh ấy tức giận khi không về đích ở vị trí số 1).

"Pi**ed (off)" cũng tương tự: The teenage girl was pi**ed that her parents still treated her like a baby (Cô gái tuổi teen bực tức vì bố mẹ vẫn đối xử với mình như em bé).

Còn "frustrated" là từ để chỉ cảm giác bực bội, chán nản khi một việc nào đó mãi không được như mong muốn: She got increasingly frustrated by her husband’s lack of sympathy (Cô ấy ngày càng chán nản vì chồng thiếu cảm thông).

Nếu ai đó tức giận về một việc mà họ cho là không công bằng, có thể nói họ đang "up in arms": The neighbors are up in arms over the unbearable noise coming from his house at night (Hàng xóm bất bình trước tiếng ồn khó chịu phát ra từ nhà anh vào ban đêm). Cách nói này hay gặp trong các tình huống nhiều người cùng thấy bất bình vì việc gì đó.

Nếu ai đó đột nhiên trở nên tức giận, bạn có thể nói rằng họ đã "lose temper": The children love Ms Nga because she never loses her temper (Các con yêu mến cô Nga vì cô không bao giờ nổi cáu).

Nếu họ vô cùng tức giận thì ta dùng cụm "fly into a rage": The customer flew into a rage and demanded to see the store’s manager (Khách hàng nổi cơn thịnh nộ và yêu cầu được gặp quản lý cửa hàng).

Còn "see red" là cách nói khi ai đó giận tới nỗi họ làm những việc mà bình thường họ không làm: The father saw red and hit his son with a broom (Người cha nổi trận lôi đình, dùng chổi đánh con).

Nhưng nếu người đó chỉ khó chịu hoặc hơi bực, có thể dùng "annoyed": People are annoyed when someone appears too much on TV (Người ta khó chịu khi ai đó xuất hiện quá nhiều trên TV).

Khi nhắc tới tính cách, người nóng tính, dễ bực là "bad-tempered", hoặc trang trọng hơn là "short-tempered": Children who grow up with bad-tempered parents tend to develop similar traits (Những đứa trẻ lớn lên với cha mẹ nóng tính có xu hướng phát triển những đặc điểm tương tự).

"Grumpy" cũng được dùng để chỉ người dễ quạu, hay gắt gỏng: Why are you so grumpy today? (Sao hôm nay cậu gắt gỏng thế?).

8 TỪ VỰNG CHỈ ĐỒ DÙNG BỊ HỎNG HÓC TRONG TIẾNG ANHBroken, crash hay out of order đều được dùng để nói thứ gì đó đang hỏng...
10/01/2024

8 TỪ VỰNG CHỈ ĐỒ DÙNG BỊ HỎNG HÓC TRONG TIẾNG ANH

Broken, crash hay out of order đều được dùng để nói thứ gì đó đang hỏng, nhưng tùy tình huống cụ thể.

Nếu muốn mô tả một thiết bị bị hư hỏng, không thể hoạt động được nữa, tiếng Anh có từ phổ biến là "dead": My phone suddenly went dead while I was talking to my manager (Điện thoại của tôi đột nhiên bị hỏng khi tôi đang nói chuyện với quản lý).

"Broken" vừa có nghĩa tương tự, vừa chỉ những thứ bị vỡ: Sorry, do you have the time? My watch is broken (Xin lỗi, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không? Đồng hồ của tôi bị hỏng).

"Break down" thường dùng để chỉ một chiếc xe hoặc một cái máy, đặc biệt là loại lớn hoặc phức tạp, ngừng hoạt động: My father's car broke down on the way back home. We had to call our uncle for help (Xe của bố tôi bị hỏng trên đường về nhà. Chúng tôi đã phải gọi chú đến giúp).

Khi một chiếc máy tính hoặc hệ thống máy tính ngừng hoạt động vì gặp sự cố, hay còn gọi là bị "treo", chúng ta dùng từ "crash": Oh no, my laptop's crashed again! How am I going to finish my homework on time now? (Ôi không, laptop của con lại bị "treo" rồi! Làm thế nào để làm xong bài về nhà đúng hạn bây giờ?).

Nếu một thiết bị điện hoặc máy móc ở nơi công cộng bị hỏng, bạn có thể nói rằng nó đang "out of order": I'm afraid we have to use the stairs. The elevator is out of order today (Tôi e rằng chúng ta phải sử dụng cầu thang bộ. Hôm nay thang máy không hoạt động).

Ngoài nghĩa quen thuộc là thi trượt, "fail" cũng dùng khi chúng ta nói đến các bộ phận của máy móc hoặc cơ thể đang không thực hiện đúng chức năng của mình: Years of hard work has made his heart and kidneys fail (Nhiều năm làm việc vất vả đã khiến tim và thận của ông ấy suy yếu).

"On the blink" là một cách nói dân dã để chỉ một thứ gì đó bị hỏng tạm thời hoặc lúc hoạt động được, lúc thì không: Dad, the TV is on the blink again (Bố ơi, TV lại chập chờn rồi).

Khi các bộ phận của thứ gì đó bị rời ra hoặc vỡ thành từng mảnh do ở trong tình trạng kém, ta có thể dùng cụm "fall apart": I can't believe I've only had these boots for half a year and they're already falling apart (Tôi không thể tin được là mình mới mua đôi bốt này được nửa năm mà chúng đã rơi ra rồi).

15 LỜI CHÚC NĂM MỚI TƯƠNG TỰ  'Happy New Year'Bạn có thể làm mới lời chúc "Happy New Year" tới gia đình, bạn bè bằng nhữ...
09/01/2024

15 LỜI CHÚC NĂM MỚI TƯƠNG TỰ 'Happy New Year'

Bạn có thể làm mới lời chúc "Happy New Year" tới gia đình, bạn bè bằng những thông điệp tích cực, nhiều ý nghĩa dưới đây.

Dành cho gia đình

1. A toast to the year it has been and the one it's yet to be (Hãy cùng nâng ly chúc mừng một năm đã qua và một năm sắp đến).

2. Here's to a New Year full of hope and possibilities (Chúc cho năm mới tràn đầy hy vọng và những khả năng mới).

3. May 2024 be filled with peace, love and laughter (Mong rằng năm 2024 sẽ mang đến thật nhiều bình an, yêu thương và tiếng cười).

4. Wishing you nothing but health and wealth in the new year ahead (Con chúc ông bà/ bố mẹ một năm mới an khang thịnh vượng).

5. I'm so grateful for your support and love this year, and every year. Cheers to another great year (Năm nay và nhiều năm nữa, con luôn biết ơn sự ủng hộ và tình yêu bố mẹ dành cho con. Chúc cả nhà một năm tuyệt vời nữa).

Dành cho bạn bè

6. Wishing you all the things that make you smile in the New Year (Chúc mọi điều khiến bạn mỉm cười sẽ đến trong năm mới).

7. Get ready, the next chapter of your book is about to be written (Bạn ơi, sẵn sàng viết sang chương mới cuộc đời nào).

8. 2024 is your year - I can feel it! Looking forward to seeing you do extraordinary things (2024 sẽ là năm của bạn đấy! Rất mong đợi được thấy những điều phi thường bạn làm).

9. I don't know about you, but I have a feeling this is going to be our best year yet. Cheers to 2024 and cheers to us (Không biết bạn thế nào, nhưng có vẻ năm nay là sẽ năm tuyệt nhất của chúng ta đấy. Chúc mừng 2024 và chúc mừng chúng ta).

10. Happy New Year! May 2024 open the door to extraordinary opportunities (Chúc mừng năm mới! Mong rằng 2024 sẽ mở ra những cơ hội phi thường).

Dành cho cặp đôi

11. Together forever, that’s how we’ll be in 2024 (Mãi mãi bên nhau, đó sẽ là năm 2024 của anh và em).

12. In 2024, I'm changing my status to "completely smitten with you" (Năm 2024, em sẽ đổi trạng thái của mình thành "hoàn toàn say đắm anh").

13. There are only two times that I want to be with you: now and all the years to come (Chỉ có hai thời điểm anh muốn ở bên em: hiện tại và nhiều năm sau đó).

14. I can't wait to have another 365 days to tell you how much I love you (Anh nóng lòng có thêm 365 ngày nữa để nói rằng anh yêu em nhường nào).

15. With you by my side, 2024 is sure to be the best year yet (Có anh bên cạnh, chắc chắn 2024 sẽ là năm tuyệt nhất).

02/12/2023

GỌI TÊN CÁC NGHI THỨC ĐÁM CƯỚI BẰNG TIẾNG ANH

Những hoạt động liên quan đến đám cưới như cầu hôn, lễ ăn hỏi, trao nhẫn... được nói bằng tiếng Anh như thế nào?

Cầu hôn trong tiếng Anh là "propose": She broke into tears when her boyfriend proposed (Cô bật khóc khi được bạn trai cầu hôn).

Một cách nói khác là "pop the question": When they were strolling on the beach, the man suddenly got down on his knees and popped the question to the woman (Khi họ đang đi dạo trên bãi biển, người đàn ông bất ngờ quỳ xuống và cầu hôn người phụ nữ).

Đính hôn là "engage" hoặc "get engaged". Lễ đính hôn được gọi là "engagement ceremony". Lễ Ăn hỏi trong truyền thống của người Việt cũng có thể được gọi bằng cụm từ này. Lễ cưới, hay lễ thành hôn, là "wedding".

Nhiều người đã biết cưới là "marry" hay "get married", nhưng tiếng Anh còn một thành ngữ khác khá thông dụng để chỉ việc này là "tie the knot". Thành ngữ này bắt nguồn từ tục lệ cổ xưa của người Celtic. Các cặp đôi được buộc tay lại với nhau bằng một mảnh vải trong ngày cưới. Ngày nay, cụm từ này được dùng để chỉ việc kết hôn.

Ví dụ: The famous supermodel finally tied the knot with her boyfriend at the age of 40 (Siêu mẫu nổi tiếng cuối cùng cũng kết hôn với bạn trai ở tuổi 40).

Cụm từ "go/walk down the aisle", có nghĩa đen là bước xuống lối đi giữa các hàng ghế, nghĩa bóng cũng là làm lễ cưới: Her eldest daughter will walk down the aisle this month (Con gái lớn của cô ấy sẽ lấy chồng trong tháng này).

Cô dâu là "bride" và chú rể là "groom". Trong đám cưới của phương Tây, cô dâu và chú rể trao lời thề cho nhau, được gọi là "vow". Nghi thức trao nhẫn là "exchange the rings": The bride and the groom made their vows before exchanging the rings (Cô dâu và chú rể trao nhau lời thề trước khi trao nhẫn).

Ngón áp út - ngón đeo nhẫn cưới trong nhiều nền văn hóa - được gọi là "ring finger".

Trong đám cưới ở phương Tây, sau khi kết thúc buổi tiệc, cô dâu sẽ tung bó hoa cưới của mình cho ai đó bắt. Hành động này là "toss the bouquet": All the ladies gathered behind the bride, waiting for her to toss the bouquet (Tất cả các quý cô tập trung phía sau cô dâu, chờ cô tung bó hoa).

Cuối cùng, nhiều nơi thường bắn pháo giấy trong lễ cưới. Loại pháo này không phải "firework" mà là "confetti".

01/12/2023

"THĂNG CHỨC", "NGHỈ VIỆC" NÓI NHƯ THẾ NÀO TRONG TIẾNG ANH?

Demote, promote, sack hay lay off là những từ vựng tiếng Anh phổ biến khi nói về chủ đề việc làm (employment).

Để nói về việc tuyển dụng, tiếng Anh có từ "hire": After a test and two interviews, the fresh graduate was finally hired by his dream company (Sau bài kiểm tra và hai cuộc phỏng vấn, chàng sinh viên mới tốt nghiệp cuối cùng đã được tuyển vào công ty mơ ước).

Từ "employ" cũng có nghĩa tương tự. Hai từ quen thuộc cùng họ của từ này là "employer", tức nhà tuyển dụng, và "employee", nghĩa là nhân viên.

Ngoài các từ trên, cụm từ "take somebody on" cũng là tuyển ai đó về làm việc: Mai was taken on as a salesperson (Mai được nhận vào làm nhân viên bán hàng).

Nếu làm việc tốt, một nhân viên có thể thăng chức, tức "promote": I'm so happy to announce that I've been promoted to Head of the Sales Department (Tôi rất vui mừng được thông báo rằng tôi đã được thăng chức lên Trưởng phòng Kinh doanh). Ngược lại, giáng chức là "demote".

Khi một người bị sa thải, người Anh hay dùng từ "sack": He’s been feeling down. He got sacked last week (Anh ấy đang cảm thấy chán nản. Anh ấy đã bị sa thải vào tuần trước).

Ngoài nghĩa là đốt cháy, "fire" cũng hay được người Mỹ dùng với nghĩa đuổi việc: The old manager got fired from his job due to poor performance (Người quản lý cũ bị sa thải vì làm việc kém hiệu quả).

"Lay off" là từ thông dụng sau làn sóng sa thải trong ngành công nghệ: More than 240.000 workers in the tech industry have been laid off this year (Hơn 240.000 nhân sự trong ngành công nghệ đã bị sa thải trong năm nay).

Còn nếu một người bỏ việc, chúng ta dùng từ "quit": I would quit my job if I won a million dollars (Tôi sẽ nghỉ việc nếu trúng được một triệu đô la).

Còn khi từ chức, tiếng Anh có hai cách nói là "resign" và "step down": She resigned as director due to too much pressure (Cô từ chức giám đốc vì quá nhiều áp lực), People were annoyed that he refused to step down, despite last year’s scandal (Người ta bức xúc vì anh không chịu từ chức, bất chấp scandal năm ngoái).

Cuối cùng, nghỉ hưu là "retire": Since my grandfather retired, he has worked in a charity for needy children (Kể từ khi ông tôi nghỉ hưu, ông đã làm việc từ thiện cho trẻ em nghèo).

26/11/2023

CÁCH HỌC TỪ MỚI KHI NGHE TIẾNG ANH

Khi gặp từ mới trong tiếng Anh, bạn không nên cắm đầu cắm cổ học thuộc mà cần xác định chúng thuộc dạng gì để học cho hiệu quả.

1. Với từ gặp lần đầu trong đời

Bạn đừng vội học thuộc mà hãy xem từ vựng này có phải từ thường gặp không, có thường gặp không. Bạn có thể ghi lại vào một cuốn sổ, rồi đọc hoặc nghe nốt phần còn lại.

Nếu từ là phổ biến, chắc chắn bạn sẽ gặp lại nó lần thứ hai, thứ ba, và đó là lúc bạn có thể bắt đầu cố ghi nhớ ngữ nghĩa và cách sử dụng từ vựng này.

Phương pháp học từ mới này loại trừ những từ hiếm, từ chuyên ngành (nằm ngoài lĩnh vực quan tâm), và giúp ghi nhớ lâu hơn do từ vựng gắn liền với ít nhất ba bối cảnh khác nhau, giúp bạn dễ liên tưởng nghĩa hơn.

2. Từ bạn biết, nhưng có nghĩa mới

Trường hợp này thường thấy là các "phrasal verbs" (ví dụ: look up the dictionary) hoặc "compound words" (ví dụ: hotdog). Cách tiếp cận với những từ/cụm từ này tương đối giống với từ mới hoàn toàn, nhưng bạn có thể "lựa chọn" cố ghi nhớ ngay lần đầu.

Lý do là việc cố gắng ghi nhớ từ dạng này có thể dễ dàng hơn so với từ mới hoàn toàn, do nó có yếu tố "quen thuộc".

3. Từ không mới, mà nghĩa mới

Ví dụ, ai cũng biết "sentence" là câu, nhưng không phải ai cũng biết "a life sentence" là "tù chung thân". Vì đây là từ quen thuộc, bạn có thể cố gắng ghi nhớ nghĩa mới dựa vào việc ghi nhớ "bối cảnh" mà bạn gặp từ.

4. Biết nghĩa nhưng không quen cách phát âm của từ

Ví dụ, khi lần đầu nghe từ "dance" trong tiếng Anh - Anh, tôi nghe thành "Dons" do không quen thuộc với cách phát âm. Trường hợp này bạn phải nghe đi nghe lại, cảm nhận âm và cách phát âm của từ.

Bạn nên lên trang Youglish để nghe cách nhiều người khác phát âm từ đó (theo chất giọng Anh - Anh chẳng hạn) và chắc chắn rằng nguồn tài liệu nghe của bạn phát âm chính xác.

Bạn cũng có thể tự đọc từ mới vào "speech-to-text" (ứng dụng nhận dạng giọng nói rồi chuyển chúng thành văn bản) theo cách bạn nghe được để "khớp" cách phát âm mới.

5. Phát âm sai nên nghe không được

Bạn phát âm sai nên nghe sai. Với trường hợp này, quy trình vẫn như trước: kiểm tra youglish, từ điển, và đọc vào "speech-to-text".

Khác biệt là bạn cần phải đặc biệt chú ý học cách phát âm đúng của từ sau khi phát hiện mình sai.

6. Không nghe được do giảm âm, nối âm, nuốt âm

Các trường hợp này rất phổ biến, có 2 chiến lược:

- Nếu không hiểu rõ về phát âm: bạn có thể học thuộc cách phát âm cả cụm với "hy vọng" lần sau nghe lại sẽ nhận diện được

- Nếu đã học phát âm: Hãy phân tích xem tại sao mình không nghe được, họ giảm âm thế nào, nối âm thế nào, tự rút kinh nghiệm. Tiếp đó, bạn đọc vào "speech-to-text" theo cách giảm âm - nối âm - nuốt âm xem máy có nhận diện được không. Nếu được, bạn sẽ nhớ rất lâu.

Tôi cũng lưu ý rằng mọi hoạt động để học từ mới đều phải gắn liền với bối cảnh thì mới hiệu quả.

DIỄN TẢ "LẠNH THẤU XƯƠNG" TRONG TIẾNG ANHNếu "chilly" chỉ thời tiết se lạnh thì "bitter" hay "chilled to the bone" chỉ c...
24/11/2023

DIỄN TẢ "LẠNH THẤU XƯƠNG" TRONG TIẾNG ANH

Nếu "chilly" chỉ thời tiết se lạnh thì "bitter" hay "chilled to the bone" chỉ cảm giác lạnh buốt, lạnh đến thấu xương.

Cold là từ thông dụng nhất để chỉ thời tiết lạnh và cảm giác lạnh nói chung. Ví dụ: Wear a coat honey, it’s so cold outside (Mặc áo khoác đi em ơi, ngoài trời lạnh lắm).

Còn nếu thời tiết chỉ se lạnh hay ai đó cảm thấy hơi lạnh, người Anh dùng chilly. Ví dụ: The sun has set. Now I’m feeling chilly (Mặt trời đã lặn. Bây giờ tôi cảm thấy hơi lạnh).

Ngoài ra, rất nhiều từ, cụm từ để nói về cảm giác rất lạnh. Chẳng hạn, freezing, nghĩa đen là đóng băng, là cách miêu tả ai đó đang lạnh cóng. Ví dụ: Can you close the window? I'm freezing here! (Bạn có thể đóng cửa sổ không? Tôi đang rét cóng đây!).

Từ khác có nghĩa tương tự là bitter. Ví dụ: Having spent many years in Europe, he still couldn't bear the bitter weather there (Ở châu Âu nhiều năm nhưng anh ấy vẫn không thể chịu nổi thời tiết lạnh buốt ở đó).

Để ví von "lạnh như đá", cụm từ phổ biến là as cold as ice. Ví dụ: Come inside. Your hands are as cold as ice (Vào trong nhà thôi. Tay cậu lạnh như đá rồi).

Stone-cold cùng có nghĩa này, nhưng để nói về một thứ đang rất lạnh trong khi đáng ra nó phải nóng hoặc ấm, chẳng hạn: The soup has been on the table for an hour. Now it's stone-cold (Món súp đã ở trên bàn được một giờ rồi. Bây giờ nó lạnh như đá).

Cuối cùng, cảm giác cực kỳ lạnh hay "lạnh đến thấu xương", có thể được miêu tả bằng cụm từ chilled to the bone. Ví dụ: Standing in the cold waiting for the bus left him chilled to the bone (Đứng chờ xe buýt dưới trời lạnh khiến anh ấy lạnh thấu xương).

Address

33 Điện Biên Phủ/P. ĐaKao/Q. 1
Ho Chi Minh City

Telephone

+84839106576

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học Tiếng Anh Online - Tây Anh Mỹ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share