27/08/2026
📚 CÁC ĐẠI TỪ QUAN TRỌNG TRONG TIẾNG TRUNG
🔸 ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG – 人称代词
• 我 — wǒ — tôi
• 我们 — wǒmen — chúng tôi, chúng ta
• 你 — nǐ — bạn
• 你们 — nǐmen — các bạn
• 您 — nín — ngài, ông/bà, quý vị (kính ngữ)
• 您们 — nínmen — các ngài, quý vị (rất ít dùng)
• 他 — tā — anh ấy
• 他们 — tāmen — họ (nam hoặc cả nam và nữ)
• 她 — tā — cô ấy
• 她们 — tāmen — họ (nữ)
• 它 — tā — nó (động vật, đồ vật)
• 它们 — tāmen — chúng nó
• 自己 — zìjǐ — bản thân, tự mình
• 大家 — dàjiā — mọi người
• 别人 — biérén — người khác
• 双方 — shuāngfāng — hai bên
• 各位 — gèwèi — các vị, quý vị
• 每个人 — měi ge rén — mỗi người
• 全体 — quántǐ — toàn thể
• 人家 — rénjia — người ta
🔸 ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH – 指示代词
• 这 — zhè — đây, này
• 那 — nà — kia, đó
• 这里 — zhèlǐ — ở đây
• 那里 — nàlǐ — ở đó
• 这儿 — zhèr — ở đây (khẩu ngữ)
• 那儿 — nàr — ở đó (khẩu ngữ)
• 这个 — zhège — cái này, người này
• 那个 — nàge — cái kia, người kia
• 这些 — zhèxiē — những cái này
• 那些 — nàxiē — những cái kia
• 此 — cǐ — này, đây (văn viết)
• 本 — běn — này (ví dụ: 本公司 – công ty chúng tôi)
• 该 — gāi — này, đó, nói trên
• 其 — qí — đó, ấy, của người đó (văn viết)
• 如此 — rúcǐ — như vậy
• 这样 — zhèyàng — như thế này
• 那样 — nàyàng — như thế kia
• 这么 — zhème — như thế này, đến mức này
• 那么 — nàme — như thế kia, đến mức đó
• 同样 — tóngyàng — giống như vậy
🔸 ĐẠI TỪ NGHI VẤN – 疑问代词
• 谁 — shéi/shuí — ai
• 什么 — shénme — cái gì
• 哪 — nǎ — nào
• 哪个 — nǎge — cái nào, người nào
• 哪儿 — nǎr — ở đâu (khẩu ngữ)
• 哪里 — nǎlǐ — ở đâu
• 怎么 — zěnme — như thế nào, làm sao
• 怎么样 — zěnmeyàng — thế nào
• 为什么 — wèishénme — tại sao
• 几 — jǐ — mấy, bao nhiêu (thường dùng với số lượng nhỏ)
• 多少 — duōshao — bao nhiêu
• 多大 — duōdà — bao lớn, bao nhiêu tuổi
• 多高 — duōgāo — cao bao nhiêu
• 多远 — duōyuǎn — xa bao nhiêu
• 多久 — duōjiǔ — bao lâu
• 多长 — duōcháng — dài bao nhiêu, bao lâu
• 多重 — duōzhòng — nặng bao nhiêu
• 哪些 — nǎxiē — những cái nào
• 怎样 — zěnyàng — như thế nào
• 何时 — héshí — khi nào (văn viết)
📌 CẤU TRÚC QUAN TRỌNG
1️⃣ Đại từ nhân xưng + động từ/vị ngữ
我是老师。
Wǒ shì lǎoshī.
Tôi là giáo viên.
2️⃣ 这/那 + lượng từ + danh từ
这本书。
Zhè běn shū.
Quyển sách này.
那个学生。
Nà ge xuésheng.
Học sinh kia.
3️⃣ Đại từ nghi vấn
Trong câu hỏi, chỉ cần thay phần muốn hỏi bằng đại từ nghi vấn và giữ nguyên trật tự cơ bản của câu.
你是谁?
Nǐ shì shéi?
Bạn là ai?
你喜欢什么?
Nǐ xǐhuan shénme?
Bạn thích gì?
你住在哪里?
Nǐ zhù zài nǎlǐ?
Bạn sống ở đâu?
💡 MẸO GHI NHỚ
✅ 人称代词: dùng để thay thế người hoặc sự vật
我、你、他、她、它……
✅ 指示代词: dùng để chỉ người, vật, nơi chốn hoặc sự việc
这、那、这个、那个、这里、那里……
✅ 疑问代词: dùng để đặt câu hỏi
谁、什么、哪里、为什么、怎么……
📣 LỊCH HỌC CÁC LỚP SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
📍 Cơ sở Long Biên và Linh Đàm
🔹 LỚP 0–HSK3 DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Ca 1: 18:00–19:30
• Ca 2: 19:30–21:00
🔹 LỚP HSK4–HSK5
• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Thời gian: 19:30–21:00
🔹 LỚP ONLINE
• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Thời gian: 20:30–22:00
🔹 TIẾNG TRUNG TRẺ EM
• Sáng Thứ 7: 9:00–11:00
• Chiều Thứ 7: 14:00–16:00
• Các ca tối: 18:00–19:30 hoặc 19:30–21:00
🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK và tiếng Trung trẻ em.
📍 Hệ thống cơ sở:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt, Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ, TP. Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện, Linh Chiểu, Thủ Đức, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn