Tiếng Trung Minh Việt

Tiếng Trung Minh Việt Học Kế Toán Thực Hành Thực Tế Tại TPHCM

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT CHUYÊN MỞ CÁC KHOÁ HỌC:
Khoá học tiếng trung cho người mới bắt đầu
Khoá tiếng trung giao tiếp
Khoá luyện thi HSK
Khoá luyện chuyên trung, D4
Khoá tiếng trung trẻ em (7-14y)
☎ Hotline: 0967 739 815 (zalo)

📣 TUYỂN SINH LỚP ÔN LUYỆN THI HSK4 TẠI LONG BIÊNBạn đã có nền tảng HSK3 và đang chuẩn bị chinh phục kỳ thi HSK4? Tham gi...
27/08/2026

📣 TUYỂN SINH LỚP ÔN LUYỆN THI HSK4 TẠI LONG BIÊN

Bạn đã có nền tảng HSK3 và đang chuẩn bị chinh phục kỳ thi HSK4? Tham gia ngay lớp ôn luyện thi HSK4 tại Tiếng Trung Minh Việt!

🗓 Lịch học: Thứ 3 – Thứ 5
⏰ Ca 1: 18:00 – 19:30
📍 Địa điểm: Số 27 Phúc Lợi – Việt Hưng – Long Biên – Hà Nội

📚 NỘI DUNG KHÓA HỌC

✅ Ôn luyện kiến thức HSK4 theo format HSK 3.0
✅ Hệ thống từ vựng và ngữ pháp trọng tâm
✅ Rèn luyện toàn diện kỹ năng Nghe – Đọc – Viết
✅ Làm quen các dạng bài và cấu trúc đề thi HSK4
✅ Luyện đề, chữa đề và hướng dẫn chiến thuật làm bài
✅ Khắc phục lỗi sai, nâng cao tốc độ và độ chính xác
✅ Giúp học viên tự tin chinh phục kỳ thi HSK4

Đăng ký ngay để giữ chỗ và chuẩn bị vững vàng cho kỳ thi HSK4!

=============

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK và tiếng Trung trẻ em

📍 Hệ thống cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP. Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TP.HCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

27/08/2026

📚 CÁC ĐẠI TỪ QUAN TRỌNG TRONG TIẾNG TRUNG

🔸 ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG – 人称代词

• 我 — wǒ — tôi
• 我们 — wǒmen — chúng tôi, chúng ta
• 你 — nǐ — bạn
• 你们 — nǐmen — các bạn
• 您 — nín — ngài, ông/bà, quý vị (kính ngữ)
• 您们 — nínmen — các ngài, quý vị (rất ít dùng)
• 他 — tā — anh ấy
• 他们 — tāmen — họ (nam hoặc cả nam và nữ)
• 她 — tā — cô ấy
• 她们 — tāmen — họ (nữ)
• 它 — tā — nó (động vật, đồ vật)
• 它们 — tāmen — chúng nó
• 自己 — zìjǐ — bản thân, tự mình
• 大家 — dàjiā — mọi người
• 别人 — biérén — người khác
• 双方 — shuāngfāng — hai bên
• 各位 — gèwèi — các vị, quý vị
• 每个人 — měi ge rén — mỗi người
• 全体 — quántǐ — toàn thể
• 人家 — rénjia — người ta

🔸 ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH – 指示代词

• 这 — zhè — đây, này
• 那 — nà — kia, đó
• 这里 — zhèlǐ — ở đây
• 那里 — nàlǐ — ở đó
• 这儿 — zhèr — ở đây (khẩu ngữ)
• 那儿 — nàr — ở đó (khẩu ngữ)
• 这个 — zhège — cái này, người này
• 那个 — nàge — cái kia, người kia
• 这些 — zhèxiē — những cái này
• 那些 — nàxiē — những cái kia
• 此 — cǐ — này, đây (văn viết)
• 本 — běn — này (ví dụ: 本公司 – công ty chúng tôi)
• 该 — gāi — này, đó, nói trên
• 其 — qí — đó, ấy, của người đó (văn viết)
• 如此 — rúcǐ — như vậy
• 这样 — zhèyàng — như thế này
• 那样 — nàyàng — như thế kia
• 这么 — zhème — như thế này, đến mức này
• 那么 — nàme — như thế kia, đến mức đó
• 同样 — tóngyàng — giống như vậy

🔸 ĐẠI TỪ NGHI VẤN – 疑问代词

• 谁 — shéi/shuí — ai
• 什么 — shénme — cái gì
• 哪 — nǎ — nào
• 哪个 — nǎge — cái nào, người nào
• 哪儿 — nǎr — ở đâu (khẩu ngữ)
• 哪里 — nǎlǐ — ở đâu
• 怎么 — zěnme — như thế nào, làm sao
• 怎么样 — zěnmeyàng — thế nào
• 为什么 — wèishénme — tại sao
• 几 — jǐ — mấy, bao nhiêu (thường dùng với số lượng nhỏ)
• 多少 — duōshao — bao nhiêu
• 多大 — duōdà — bao lớn, bao nhiêu tuổi
• 多高 — duōgāo — cao bao nhiêu
• 多远 — duōyuǎn — xa bao nhiêu
• 多久 — duōjiǔ — bao lâu
• 多长 — duōcháng — dài bao nhiêu, bao lâu
• 多重 — duōzhòng — nặng bao nhiêu
• 哪些 — nǎxiē — những cái nào
• 怎样 — zěnyàng — như thế nào
• 何时 — héshí — khi nào (văn viết)

📌 CẤU TRÚC QUAN TRỌNG

1️⃣ Đại từ nhân xưng + động từ/vị ngữ

我是老师。
Wǒ shì lǎoshī.
Tôi là giáo viên.

2️⃣ 这/那 + lượng từ + danh từ

这本书。
Zhè běn shū.
Quyển sách này.

那个学生。
Nà ge xuésheng.
Học sinh kia.

3️⃣ Đại từ nghi vấn

Trong câu hỏi, chỉ cần thay phần muốn hỏi bằng đại từ nghi vấn và giữ nguyên trật tự cơ bản của câu.

你是谁?
Nǐ shì shéi?
Bạn là ai?

你喜欢什么?
Nǐ xǐhuan shénme?
Bạn thích gì?

你住在哪里?
Nǐ zhù zài nǎlǐ?
Bạn sống ở đâu?

💡 MẸO GHI NHỚ

✅ 人称代词: dùng để thay thế người hoặc sự vật
我、你、他、她、它……

✅ 指示代词: dùng để chỉ người, vật, nơi chốn hoặc sự việc
这、那、这个、那个、这里、那里……

✅ 疑问代词: dùng để đặt câu hỏi
谁、什么、哪里、为什么、怎么……

📣 LỊCH HỌC CÁC LỚP SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT

📍 Cơ sở Long Biên và Linh Đàm

🔹 LỚP 0–HSK3 DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Ca 1: 18:00–19:30
• Ca 2: 19:30–21:00

🔹 LỚP HSK4–HSK5

• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Thời gian: 19:30–21:00

🔹 LỚP ONLINE

• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Thời gian: 20:30–22:00

🔹 TIẾNG TRUNG TRẺ EM

• Sáng Thứ 7: 9:00–11:00
• Chiều Thứ 7: 14:00–16:00
• Các ca tối: 18:00–19:30 hoặc 19:30–21:00

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK và tiếng Trung trẻ em.

📍 Hệ thống cơ sở:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt, Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ, TP. Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện, Linh Chiểu, Thủ Đức, TP.HCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

📢 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 02/09/2026Kính gửi Quý phụ huynh và các học viên,Trung tâm Tiếng Trung Minh Việt xin...
26/08/2026

📢 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 02/09/2026
Kính gửi Quý phụ huynh và các học viên,
Trung tâm Tiếng Trung Minh Việt xin thông báo lịch nghỉ Lễ Quốc Khánh 02/09/2026 như sau:
Thời gian nghỉ: Từ [Thứ 7, ngày 29/08/2026] đến hết [Thứ 4, ngày 02/09/2026].
📚 Thời gian học lại: [Thứ 5, ngày 03/09/2026].
Kính mong Quý phụ huynh và các học viên chủ động sắp xếp thời gian và theo dõi thông báo của Trung tâm để không bỏ lỡ lịch học.
Chúc Quý phụ huynh và các học viên có một kỳ nghỉ lễ vui vẻ, nhiều niềm vui và thật nhiều năng lượng! ❤️

Trân trọng cảm ơn,
Tiếng Trung Minh Việt

25/08/2026

Từ vựng tiếng trung chủ đề tài chính





📚 PHÂN BIỆT 会 – 能 – 可以: ĐỀU LÀ “CÓ THỂ” NHƯNG DÙNG KHÁC NHAU!Trong tiếng Trung, 会 (huì), 能 (néng) và 可以 (kěyǐ) đều có th...
25/08/2026

📚 PHÂN BIỆT 会 – 能 – 可以: ĐỀU LÀ “CÓ THỂ” NHƯNG DÙNG KHÁC NHAU!

Trong tiếng Trung, 会 (huì), 能 (néng) và 可以 (kěyǐ) đều có thể được dịch là “có thể”, nhưng sắc thái và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.

🔸 会 (huì) – Biết, có kỹ năng do học tập hoặc rèn luyện

Dùng khi nói về một kỹ năng mà bạn đã học được.

我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung.

她会做中国菜。
Tā huì zuò Zhōngguó cài.
Cô ấy biết nấu món Trung Quốc.

Ngoài ra, 会 còn có thể diễn tả khả năng một việc sẽ xảy ra:

明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.

🔸 能 (néng) – Có khả năng hoặc có đủ điều kiện

Dùng để nói về năng lực thể chất, hoàn cảnh hoặc điều kiện thực tế cho phép.

我能跑十公里。
Wǒ néng pǎo shí gōnglǐ.
Tôi có thể chạy 10 km.

我今天有事,不能去。
Wǒ jīntiān yǒu shì, bù néng qù.
Hôm nay tôi có việc nên không thể đi.

🔸 可以 (kěyǐ) – Có thể, được phép

Dùng khi xin phép, cho phép hoặc nói rằng một việc được chấp nhận.

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

你可以坐这里。
Nǐ kěyǐ zuò zhèlǐ.
Bạn có thể ngồi ở đây.

✅ MẸO GHI NHỚ:

会 = biết làm vì đã học
能 = có khả năng hoặc đủ điều kiện
可以 = được phép làm

Ví dụ:

我会开车,但是今天不能开车。
Wǒ huì kāichē, dànshì jīntiān bù néng kāichē.
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không thể lái xe.

我可以用你的车吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de chē ma?
Tôi có thể dùng xe của bạn không?

Chỉ cần nhớ đúng ba sắc thái này, bạn sẽ không còn nhầm lẫn 会 – 能 – 可以 nữa!

━━━━━━━━━━━━━━

📢 LỊCH HỌC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG SẮP KHAI GIẢNG

📍 Cơ sở Long Biên và Linh Đàm

🔹 LỚP 0–HSK3 DÀNH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU

• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Khung giờ: 18:00–19:30 hoặc 19:30–21:00

🔹 LỚP HSK4–HSK5

• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Khung giờ: 19:30–21:00

💻 LỚP HỌC ONLINE

• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Khung giờ: 20:30–22:00

👧 LỚP TIẾNG TRUNG TRẺ EM

• Sáng Thứ 7: 9:00–11:00
• Chiều Thứ 7: 14:00–16:00
• Tối Thứ 2–4, Thứ 3–5 hoặc Thứ 6–Chủ nhật
• Khung giờ: 18:00–19:30 hoặc 19:30–21:00

━━━━━━━━━━━━━━

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK và tiếng Trung trẻ em.

📍 Hệ thống cơ sở:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt, Linh Đàm, Hoàng Mai, Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ, TP. Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện, Linh Chiểu, Thủ Đức, TP.HCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

24/08/2026

😮‍💨 NHỮNG CÁCH DIỄN TẢ SỰ “BẤT LỰC – CẠN LỜI” TRONG TIẾNG TRUNG

唉 (āi): Haizz, tiếng thở dài
柴犬 (cháiquǎn): Chó Shiba
无奈 (wúnài): Bất lực
无语 (wúyǔ): Cạn lời
心累 (xīnlèi): Mệt lòng
抓狂 (zhuākuáng): Phát điên
崩溃 (bēngkuì): Suy sụp
生气 (shēngqì): Tức giận
咆哮 (páoxiāo): Gào thét
叹气 (tànqì): Thở dài
算了吧 (suàn le ba): Thôi bỏ đi
真服了 (zhēn fú le): Chịu luôn rồi
烦死了 (fán sǐ le): Bực chết đi được
天啊 (tiān a): Trời ơi
救命 (jiùmìng): Cứu với!
脑壳疼 (nǎoké téng): Đau đầu quá
绝望 (juéwàng): Tuyệt vọng
无能为力 (wú néng wéi lì): Lực bất tòng tâm
别说了 (bié shuō le): Đừng nói nữa
哭笑不得 (kū xiào bù dé): Dở khóc dở cười

📣 LỊCH HỌC SẮP KHAI GIẢNG

📍 Cơ sở Long Biên và Linh Đàm

🔰 Lớp 0–HSK3: Tối 2–4, 3–5 hoặc 6–CN
⏰ 18h00–19h30 hoặc 19h30–21h00

📚 Lớp HSK4–HSK5: 19h30–21h00

💻 Lớp online: 20h30–22h00

👧 Tiếng Trung trẻ em:

• Sáng Thứ 7: 9h00–11h00
• Chiều Thứ 7: 14h00–16h00
• Các ca tối: 18h00–19h30 hoặc 19h30–21h00

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT

📍 Linh Đàm: 117–119 Bằng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
📍 Long Biên: 27 Phúc Lợi, Hà Nội
📍 Bắc Ninh: CT4 Lê Thái Tổ
📍 Thủ Đức: 94 Tô Vĩnh Diện, Linh Chiểu, TP.HCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 tiengtrungminhviet.vn

CƠ SỞ LONG BIÊN TUYỂN BỔ SUNG CA TỐI 2-6 (19H30-21H)Khoá học tiếng trung cho người mới bắt đầu 0 -HSK3Học theo giáo trìn...
23/08/2026

CƠ SỞ LONG BIÊN TUYỂN BỔ SUNG CA TỐI 2-6 (19H30-21H)
Khoá học tiếng trung cho người mới bắt đầu 0 -HSK3
Học theo giáo trình mới HSK 3.0
✅ Dành cho người mới bắt đầu
✅ Học bài bản từ phát âm, từ vựng, ngữ pháp đến giao tiếp
✅ Học theo giáo trình chuẩn HSK 3.0
✅ Xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp tục học lên các cấp độ cao hơn
✅Giảng viên trình độ thạc sĩ - HSK6
📍 Địa điểm: Số 27 Phúc Lợi – Việt Hưng – Long Biên – Hà Nội
🎯 Học đúng lộ trình – Nắm chắc kiến thức – Tự tin giao tiếp – Chinh phục HSK!
=============
🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
📍 Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

22/08/2026

Các động từ thông dụng trong tiếng trung





TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG TRẺ EM TẠI LONG BIÊN 🇨🇳👧🧒📚 Giúp bé làm quen tiếng Trung từ sớm, phát âm chuẩn, tăng phản xạ g...
22/08/2026

TUYỂN SINH LỚP TIẾNG TRUNG TRẺ EM TẠI LONG BIÊN 🇨🇳👧🧒

📚 Giúp bé làm quen tiếng Trung từ sớm, phát âm chuẩn, tăng phản xạ giao tiếp và xây nền tảng vững chắc cho lộ trình YCT – HSK sau này.

⏰ Lịch học:
🌙 Ca tối Thứ 2 – Thứ 6: 18h00 – 19h30
☀️ Ca cuối tuần Chiều Thứ 7: 14h00 – 16h00

🎲 Học qua trò chơi – hình ảnh – bài hát
🗣️ Luyện phát âm và giao tiếp tự nhiên
👩‍🏫 Giáo viên tận tâm, theo sát từng học viên
📖 Lộ trình rõ ràng, phù hợp với độ tuổi của bé

📍 Tiếng Trung Minh Việt – Cơ sở Long Biên
27 Phúc Lợi – Giang Biên – Long Biên – Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

22/08/2026

💄✨ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ LÀM ĐẸP
美容 měiróng – làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp
护肤 hùfū – dưỡng da, chăm sóc da
化妆 huàzhuāng – trang điểm
保湿 bǎoshī – dưỡng ẩm
美甲 měijiǎ – làm móng
美发 měifà – làm tóc
美容院 měiróngyuàn – viện làm đẹp, thẩm mỹ viện
美体 měitǐ – làm đẹp, chăm sóc cơ thể
美容师 měiróngshī – chuyên viên làm đẹp
按摩 ànmó – mát-xa
去黑头 qù hēitóu – loại bỏ mụn đầu đen
去角质 qù jiǎozhì – tẩy tế bào chết
涂抹 túmǒ – thoa, bôi
美容产品 měiróng chǎnpǐn – sản phẩm làm đẹp
护发 hùfà – chăm sóc tóc
护理 hùlǐ – chăm sóc
化妆品 huàzhuāngpǐn – mỹ phẩm
面膜 miànmó – mặt nạ dưỡng da
眼影 yǎnyǐng – phấn mắt
唇膏 chúngāo – son môi, son dưỡng
睫毛膏 jiémáogāo – mascara
粉底 fěndǐ – kem nền
美容手术 měiróng shǒushù – phẫu thuật thẩm mỹ
祛斑 qūbān – trị nám, loại bỏ đốm sắc tố
纤体 xiāntǐ – làm thon gọn cơ thể
美颜 měiyán – làm đẹp khuôn mặt, làm đẹp da
美白 měibái – làm trắng da
塑形 sùxíng – tạo dáng, định hình cơ thể
腮红 sāihóng – phấn má hồng
胭脂 yānzhī – phấn hồng, son phấn

🌸 MỘT SỐ CÂU GIAO TIẾP THƯỜNG DÙNG

💬 我想做美容。
Wǒ xiǎng zuò měiróng.
→ Tôi muốn làm đẹp/chăm sóc da.

💬 我想做美甲。
Wǒ xiǎng zuò měijiǎ.
→ Tôi muốn làm móng.

💬 这个面膜很保湿。
Zhège miànmó hěn bǎoshī.
→ Mặt nạ này dưỡng ẩm rất tốt.

💬 我想换一个发型。
Wǒ xiǎng huàn yí ge fàxíng.
→ Tôi muốn đổi một kiểu tóc.

💬 这种化妆品适合我的皮肤吗?
Zhè zhǒng huàzhuāngpǐn shìhé wǒ de pífū ma?
→ Loại mỹ phẩm này có phù hợp với da của tôi không?

📌 Học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn và có thể áp dụng ngay vào giao tiếp thực tế. Mỗi ngày chỉ cần học 5–10 từ, kết hợp đặt câu và luyện nói để nhớ lâu hơn nhé!

=================

📢 LỊCH HỌC CÁC LỚP TIẾNG TRUNG SẮP MỞ TẠI TIẾNG TRUNG MINH VIỆT

📍 CƠ SỞ LONG BIÊN – CƠ SỞ LINH ĐÀM

🎓 LỚP 0–HSK3 – Dành cho người mới bắt đầu

🌙 Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN
• 18:00–19:30
• 19:30–21:00

🎓 LỚP HSK4 – HSK5

🌙 Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN
• 19:30–21:00

💻 LỊCH HỌC ONLINE

🌙 Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN
• 20:30–22:00

👧🧒 TIẾNG TRUNG TRẺ EM

• Sáng Thứ 7: 09:00–11:00
• Chiều Thứ 7: 14:00–16:00
• Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 18:00–19:30
• Ca tối Thứ 2–4 / Thứ 3–5 / Thứ 6–CN: 19:30–21:00

=================

🏫 TIẾNG TRUNG MINH VIỆT
Đào tạo tiếng Trung giao tiếp – luyện thi HSK – tiếng Trung trẻ em

📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ ĐÀO TẠO

• CS1 – Linh Đàm: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2 – Long Biên: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3 – Bắc Ninh: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4 – Thủ Đức: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

📞 Hotline/Zalo: 0967 739 815
🌐 Website: tiengtrungminhviet.vn

📩 Inbox ngay để được tư vấn lớp học và lựa chọn ca học phù hợp!

Address

27 Phúc Lợi/Giang Biên/Long Biên/
Hanoi
10000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Trung Minh Việt posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share