11/03/2025
✍️50 chủng loại visa Hàn Quốc
1. Visa du lịch và thăm thân
• C-3-1: Visa du lịch ngắn hạn (dưới 90 ngày)
• C-3-4: Visa thăm người thân
• C-3-9: Visa thương mại ngắn hạn
________________________________________
2. Visa du học
• D-2: Visa du học đại học và sau đại học
• D-4-1: Visa học tiếng
• D-4-7: Visa đào tạo kỹ thuật
• D-4-6: Visa học nghề
________________________________________
3. Visa lao động
• E-1: Visa giáo sư
• E-2: Visa giảng dạy ngoại ngữ
• E-3: Visa nghiên cứu
• E-4: Visa kỹ sư chuyên ngành
• E-5: Visa chuyên gia
• E-6: Visa nghệ thuật và giải trí
• E-7: Visa kỹ năng chuyên môn
• E-9: Visa lao động phổ thông
• E-10: Visa thuyền viên
________________________________________
4. Visa đầu tư và kinh doanh
• D-8: Visa đầu tư
• D-9: Visa hợp tác thương mại
________________________________________
5. Visa cư trú và định cư
• F-2: Visa cư trú dài hạn
• F-4: Visa kiều bào (dành cho người Hàn Quốc hải ngoại)
• F-5: Visa thường trú
• F-6: Visa kết hôn với người Hàn Quốc
________________________________________
6. Visa ngoại giao và công vụ
• A-1: Visa ngoại giao
• A-2: Visa công vụ
• A-3: Visa nhân viên quân sự
________________________________________
7. Visa tị nạn
• G-1: Visa khác (bao gồm tị nạn)
8. Visa làm việc ngắn hạn
• C-4: Visa lao động ngắn hạn (dưới 90 ngày), dành cho các hoạt động như làm việc tạm thời, biểu diễn nghệ thuật, hoặc công việc có thời hạn ngắn.
________________________________________
9. Visa hoạt động tôn giáo và phi lợi nhuận
• D-6: Visa hoạt động tôn giáo, dành cho các nhà truyền giáo hoặc người tham gia vào các tổ chức tôn giáo, từ thiện.
________________________________________
10. Visa đào tạo và huấn luyện
• D-3: Visa đào tạo sản xuất, dành cho người tham gia vào các chương trình đào tạo kỹ thuật tại các doanh nghiệp Hàn Quốc.
________________________________________
11. Visa hoạt động đặc biệt
• H-1: Visa Lao động ngày lễ (Working Holiday), cho phép người trẻ tuổi từ các quốc gia ký hiệp định với Hàn Quốc làm việc ngắn hạn kết hợp du lịch.
• H-2: Visa thăm thân và lao động (dành cho người gốc Hàn hoặc kiều bào), cho phép làm việc tự do trong một số ngành nghề.
________________________________________
12. Visa phóng viên và truyền thông
• D-5: Visa phóng viên thường trú, dành cho nhà báo và phóng viên quốc tế làm việc tại Hàn Quốc.
________________________________________
13. Visa nghiên cứu và học thuật
• E-3: Visa nghiên cứu (dành cho các nhà nghiên cứu khoa học hoặc giáo sư tại các cơ sở nghiên cứu).
________________________________________
14. Visa tình nguyện và nhân đạo
• G-1-5: Visa tình nguyện quốc tế (dành cho các hoạt động nhân đạo, tình nguyện).
• G-1-6: Visa hỗ trợ y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
________________________________________
15. Visa khác
• G-1-10: Visa nạn nhân của tai nạn lao động hoặc các trường hợp đặc biệt.
• G-1-11: Visa cho người cần điều trị y tế dài hạn.
16. Visa đầu tư bất động sản
• F-2-6: Visa cư trú dài hạn cho nhà đầu tư bất động sản có giá trị lớn tại Hàn Quốc (theo quy định của chính phủ).
________________________________________
17. Visa lao động kết hợp du lịch
• H-1: Visa Lao động ngày lễ (Working Holiday), áp dụng cho công dân các nước có ký kết thỏa thuận với Hàn Quốc. Người có visa này được phép làm việc bán thời gian và du lịch trong thời gian nhất định (thường là 1 năm).
________________________________________
18. Visa doanh nghiệp mạo hiểm
• D-8-4: Visa dành cho người đầu tư vào doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc công ty mạo hiểm tại Hàn Quốc.
________________________________________
19. Visa làm việc tại gia đình ngoại giao
• A-3-2: Visa dành cho người giúp việc hoặc nhân viên làm việc trong gia đình của các nhân viên ngoại giao.
________________________________________
20. Visa làm việc tại tổ chức quốc tế
• A-3-1: Visa dành cho nhân viên của các tổ chức quốc tế hoặc các tổ chức liên chính phủ làm việc tại Hàn Quốc.
________________________________________
21. Visa làm việc theo chương trình hợp tác quốc tế
• E-10-2: Visa dành cho người làm việc trong các dự án hợp tác quốc tế, như xây dựng hoặc vận hành các cơ sở kỹ thuật.
________________________________________
22. Visa nghệ thuật và giải trí
• E-6-1: Visa dành cho nghệ sĩ biểu diễn, ca sĩ, diễn viên hoặc người tham gia hoạt động văn hóa nghệ thuật.
• E-6-2: Visa dành cho người làm việc trong lĩnh vực giải trí, người mẫu hoặc các chương trình truyền hình.
• E-6-3: Visa dành cho các hoạt động giải trí có tính chất phi lợi nhuận.
________________________________________
23. Visa thuyền viên và lao động hàng hải
• E-10-1: Visa dành cho thuyền viên làm việc trên các tàu cá hoặc tàu thương mại.
• E-10-3: Visa dành cho người làm việc trên tàu du lịch quốc tế.
________________________________________
24. Visa cho người làm việc thời vụ
• C-4-5: Visa làm việc thời vụ, thường áp dụng cho các công việc nông nghiệp hoặc công việc thời vụ khác.
________________________________________
25. Visa cho người có kỹ năng đặc biệt
• E-7-1: Visa chuyên gia, dành cho các ngành nghề yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao như IT, y tế, kỹ sư, v.v.
• E-7-4: Visa kỹ thuật viên, dành cho các ngành nghề đặc thù hoặc cần kỹ năng cao.
________________________________________
26. Visa kỹ sư và chuyên gia công nghệ
• E-4-1: Visa dành cho chuyên gia kỹ thuật được các tổ chức, công ty mời sang làm việc.
• E-4-2: Visa chuyên gia công nghệ cao, dành cho các lĩnh vực công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain, hoặc nghiên cứu khoa học.
27. Visa phóng viên tạm thời
• C-1: Visa phóng viên tạm thời, dành cho nhà báo hoặc phóng viên đến Hàn Quốc để đưa tin ngắn hạn hoặc làm phóng sự.
________________________________________
28. Visa giao lưu văn hóa và thể thao
• D-1: Visa giao lưu văn hóa, dành cho các hoạt động giao lưu nghệ thuật, văn hóa hoặc biểu diễn nghệ thuật theo lời mời.
• D-10-1: Visa tìm việc làm (Job Seeking Visa), cho phép ở lại Hàn Quốc trong thời gian tìm kiếm công việc.
• D-10-2: Visa thực tập sinh chuyên nghiệp, dành cho những người tham gia thực tập tại các tổ chức quốc tế hoặc công ty lớn.
________________________________________
29. Visa đào tạo công nghiệp
• D-3-1: Visa đào tạo sản xuất tổng hợp, dành cho người tham gia chương trình đào tạo tại các nhà máy hoặc xí nghiệp.
• D-3-2: Visa đào tạo đóng tàu, dành cho kỹ sư hoặc công nhân được đào tạo về ngành đóng tàu.
________________________________________
30. Visa hoạt động tôn giáo và xã hội
• D-6-1: Visa truyền giáo, dành cho các nhà truyền giáo hoặc giáo sĩ làm việc tại Hàn Quốc.
• D-6-3: Visa hoạt động xã hội, dành cho các tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận.
________________________________________
31. Visa đầu tư tài chính
• D-8-1: Visa đầu tư trực tiếp, dành cho các nhà đầu tư mở doanh nghiệp hoặc góp vốn vào doanh nghiệp tại Hàn Quốc.
• D-8-2: Visa đầu tư chi nhánh, dành cho giám đốc hoặc nhân viên quản lý chi nhánh của công ty nước ngoài tại Hàn Quốc.
• D-8-3: Visa hợp tác quốc tế, dành cho các công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
________________________________________
32. Visa cư trú dài hạn theo diện đặc biệt
• F-2-7: Visa cư trú dựa trên hệ thống tính điểm, dành cho người có kỹ năng và đóng góp tích cực vào xã hội Hàn Quốc.
• F-2-99: Visa cư trú dài hạn dành cho người đã sinh sống tại Hàn Quốc trên 5 năm với visa hợp lệ.
________________________________________
33. Visa đoàn tụ gia đình
• F-1: Visa thăm thân nhân, dành cho người thân của công dân Hàn Quốc hoặc người nước ngoài có cư trú hợp pháp.
• F-3: Visa gia đình (phụ thuộc), dành cho vợ/chồng và con cái của người có visa lao động hoặc du học.
________________________________________
34. Visa khởi nghiệp và sáng tạo
• D-8-4: Visa khởi nghiệp sáng tạo, dành cho các nhà sáng lập công ty công nghệ hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp tại Hàn Quốc.
• D-8-6: Visa đầu tư công nghệ cao, dành cho nhà đầu tư trong lĩnh vực công nghệ tiên tiến.
________________________________________
35. Visa hỗ trợ kỹ năng đặc biệt
• E-7-2: Visa dành cho chuyên gia kỹ thuật cao cấp trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, y học, kỹ thuật chuyên ngành.
• E-7-3: Visa dành cho chuyên gia trong các lĩnh vực đặc thù, như nghiên cứu năng lượng tái tạo hoặc kỹ thuật công nghệ cao.
________________________________________
36. Visa thí điểm và thử nghiệm
• G-1-11: Visa thử nghiệm công nghệ mới, dành cho những người tham gia thử nghiệm các dự án công nghệ tại Hàn Quốc.
37. Visa công nghệ cao và nghiên cứu chuyên sâu
• D-2-7: Visa nghiên cứu sau đại học, dành cho các nghiên cứu sinh hoặc học viên cao học trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật.
• D-2-8: Visa nghiên cứu khoa học tiên tiến, dành cho các nhà khoa học và chuyên gia làm việc trong các dự án nghiên cứu cấp quốc gia hoặc quốc tế.
________________________________________
38. Visa văn hóa truyền thống và bảo tồn di sản
• D-1-1: Visa bảo tồn văn hóa, dành cho những người làm việc trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa, phục dựng truyền thống hoặc thực hiện các dự án bảo tồn văn hóa dân gian.
________________________________________
39. Visa dành cho nghệ nhân và thợ thủ công
• E-7-8: Visa dành cho nghệ nhân hoặc thợ thủ công có tay nghề cao trong các ngành nghề truyền thống như gốm sứ, thêu dệt, chế tác đồ mỹ nghệ.
________________________________________
40. Visa công tác ngắn hạn cho chuyên gia quốc tế
• C-4-7: Visa chuyên gia tạm thời, dành cho các chuyên gia quốc tế đến Hàn Quốc làm việc trong thời gian ngắn theo lời mời của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
________________________________________
41. Visa hỗ trợ cho người lao động bị tai nạn
• G-1-12: Visa nhân đạo, cấp cho lao động nước ngoài bị tai nạn lao động hoặc gặp phải tình huống khẩn cấp, giúp họ có thời gian ở lại để giải quyết các vấn đề liên quan.
________________________________________
42. Visa nhân viên văn phòng đại diện
• D-9-1: Visa làm việc tại văn phòng đại diện của công ty nước ngoài, cho phép giám đốc hoặc nhân viên được cử sang Hàn Quốc để quản lý và điều hành.
________________________________________
43. Visa hợp tác công nghệ quốc tế
• D-9-2: Visa hợp tác kỹ thuật, cấp cho các chuyên gia tham gia dự án công nghệ liên kết giữa Hàn Quốc và các quốc gia khác.
________________________________________
44. Visa đặc biệt dành cho các dự án quốc gia
• G-1-13: Visa tham gia dự án quốc gia, dành cho các chuyên gia tham gia vào các dự án phát triển quốc gia hoặc các dự án trọng điểm của chính phủ Hàn Quốc.
________________________________________
45. Visa cho chuyên gia trong lĩnh vực văn hóa và truyền thông
• E-6-4: Visa dành cho các chuyên gia truyền thông, biên tập viên, đạo diễn hoặc những người làm việc trong lĩnh vực sản xuất chương trình văn hóa.
________________________________________
46. Visa dịch vụ hỗ trợ gia đình
• F-1-11: Visa chăm sóc gia đình, dành cho người thân đến chăm sóc các thành viên trong gia đình đang học tập hoặc làm việc tại Hàn Quốc.
________________________________________
47. Visa thăm thân đặc biệt
• F-1-12: Visa thăm thân dài hạn, dành cho người thân của công dân Hàn Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách cư trú dài hạn.
________________________________________
48. Visa dành cho người nổi tiếng và nghệ sĩ quốc tế
• E-6-5: Visa dành cho các nghệ sĩ quốc tế đến Hàn Quốc biểu diễn trong các sự kiện lớn, như concert hoặc lễ hội văn hóa.
________________________________________
49. Visa đầu tư công nghiệp hiện đại
• D-8-5: Visa đầu tư công nghiệp hiện đại, dành cho các nhà đầu tư vào các lĩnh vực công nghiệp tiên tiến như năng lượng tái tạo, công nghệ xanh hoặc sản xuất hiện đại.
________________________________________
50. Visa hỗ trợ khởi nghiệp quốc tế
• D-8-7: Visa khởi nghiệp quốc tế, dành cho các nhà sáng lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc liên kết quốc tế trong các lĩnh vực công nghệ cao.
Nguồn: Lê Huy Khoa