Trường đại học nghệ thuật Daegu

Trường đại học nghệ thuật Daegu Trường đại học nghệ thuật Deagu cơ sở tại Việt Nam
베트남에 있는 대구예술대학교

✝️ Tiếng Hàn mỗi ngày – Chúa nhật📖 Chủ đề: Hãy vui mừng luôn luôn⸻📜 Câu Kinh Thánh데살로니가전서 5:16-18항상 기뻐하라쉬지 말고 기도하라범사에 감사...
26/04/2026

✝️ Tiếng Hàn mỗi ngày – Chúa nhật

📖 Chủ đề: Hãy vui mừng luôn luôn



📜 Câu Kinh Thánh

데살로니가전서 5:16-18

항상 기뻐하라
쉬지 말고 기도하라
범사에 감사하라
이는 그리스도 예수 안에서 너희를 향하신 하나님의 뜻이니라

👉 Hãy vui mừng mãi mãi,
cầu nguyện không thôi,
phàm việc gì cũng tạ ơn Chúa;
vì ý muốn của Đức Chúa Trời trong Đức Chúa Giê-xu Christ đối với anh em là như vậy.
(I Tê-sa-lô-ni-ca 5:16-18 – BTT 1925)



💬 Từ vựng trọng tâm

항상 – luôn luôn
기뻐하다 – vui mừng
쉬지 말고 – không ngừng
기도하다 – cầu nguyện
감사하다 – cảm tạ



✨ Suy ngẫm

Niềm vui thật không đến từ hoàn cảnh tốt,
nhưng đến từ sự hiện diện của Chúa.

어떤 상황 속에서도
하나님 안에서 기뻐할 수 있습니다.



🙏 Cầu nguyện

Lạy Chúa,
xin dạy con biết vui mừng trong Ngài mỗi ngày.

Xin cho con luôn cầu nguyện,
và biết cảm tạ Chúa trong mọi hoàn cảnh.

Con cầu nguyện trong danh Chúa Giê-xu Christ. Amen.



✨ Hashtag




#데살로니가전서

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Bảy✨ Chủ đề: “답답해요” – Ngột ngạt / bức bối⸻🪄 1️⃣ Nghĩa답답해요👉 Ngột ngạt / bức bối / khó chịu tro...
25/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Bảy

✨ Chủ đề: “답답해요” – Ngột ngạt / bức bối



🪄 1️⃣ Nghĩa

답답해요
👉 Ngột ngạt / bức bối / khó chịu trong lòng

Dùng khi:

* không gian bí bách
* công việc không tiến triển
* lòng nặng nề, khó nói



🗣 2️⃣ Ví dụ

방이 너무 답답해요.
👉 Căn phòng quá ngột ngạt.

일이 안 풀려서 답답해요.
👉 Công việc không suôn sẻ nên rất bức bối.

마음이 답답해요.
👉 Trong lòng thấy nặng nề.



💬 3️⃣ Mẫu câu ứng dụng

* 창문 좀 열어 주세요. 답답해요.
👉 Mở cửa sổ giúp tôi, ngột ngạt quá.
* 왜 이렇게 답답하지?
👉 Sao lại bức bối thế này?
* 속이 답답해요.
👉 Trong lòng khó chịu quá.



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 Người Hàn dùng rất nhiều:

속이 답답하다
👉 trong lòng bức bối

📌 Không chỉ nói về không khí, mà còn nói về cảm xúc.



✨ Hashtag


#한국어표현
#답답해요
#한국어공부
#킹덤유학원

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Sáu✝️ Chủ đề: Chuẩn bị bài giảng – 설교 준비할 때⸻🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화A: 오늘 설교 제목이 뭐예요?👉 Hôm na...
24/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Sáu

✝️ Chủ đề: Chuẩn bị bài giảng – 설교 준비할 때



🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화

A: 오늘 설교 제목이 뭐예요?
👉 Hôm nay chủ đề bài giảng là gì?

B: 믿음과 순종입니다.
👉 Là Đức tin và sự vâng lời.

A: 본문 말씀은 어디예요?
👉 Phân đoạn Kinh Thánh là ở đâu?

B: 창세기 22장이에요.
👉 Là Sáng Thế Ký chương 22.



📘 Từ vựng | 어휘

설교 – bài giảng
제목 – tiêu đề / chủ đề
본문 – bản văn chính / phân đoạn Kinh Thánh
말씀 – Lời Chúa
준비하다 – chuẩn bị



💬 Mẫu câu ứng dụng

* 오늘 말씀을 묵상했어요.
👉 Hôm nay tôi suy ngẫm Lời Chúa.
* 설교가 은혜로웠어요.
👉 Bài giảng đầy ơn phước.
* 노트를 준비하세요.
👉 Hãy chuẩn bị sổ ghi chép.



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 Trong nhà thờ Hàn Quốc hay nói:

본문 말씀
👉 Phân đoạn Kinh Thánh chính

📌 “묵상하다” = suy ngẫm thuộc linh



✨ Hashtag


#교회한국어
#설교
#말씀
#한국어공부
#킹덤유학원

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Năm👓 Chủ đề: Tiệm kính – 안경점에서⸻🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화A: 안경을 맞추고 싶어요.👉 Tôi muốn làm kính.B: ...
22/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Năm

👓 Chủ đề: Tiệm kính – 안경점에서



🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화

A: 안경을 맞추고 싶어요.
👉 Tôi muốn làm kính.

B: 시력 검사부터 하겠습니다.
👉 Chúng tôi sẽ kiểm tra thị lực trước.

A: 렌즈는 얇은 걸로 하고 싶어요.
👉 Tôi muốn loại tròng mỏng.

B: 네, 내일 찾으실 수 있어요.
👉 Vâng, ngày mai anh/chị có thể đến lấy.



📘 Từ vựng | 어휘

안경점 – tiệm kính
안경 – kính mắt
맞추다 – làm / đặt theo số đo
시력 검사 – kiểm tra thị lực
렌즈 – tròng kính



💬 Mẫu câu ứng dụng

* 안경이 불편해요.
👉 Kính này không thoải mái.
* 도수가 바뀐 것 같아요.
👉 Có vẻ độ kính đã thay đổi.
* 언제 찾으러 오면 돼요?
👉 Khi nào tôi đến lấy được?



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 Trong tiệm kính Hàn Quốc:

안경을 맞추다
👉 làm kính mới

📌 “찾다” ở đây nghĩa là đến lấy hàng



✨ Hashtag


#한국어회화
#안경점
#한국어공부
#킹덤유학원

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Tư📘 Chủ đề: Ngữ pháp “–는 것 같아요” – Có vẻ như…⸻🪄 1️⃣ Cấu trúcĐộng từ + 는 것 같아요Tính từ + (으)ㄴ 것 ...
22/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Tư

📘 Chủ đề: Ngữ pháp “–는 것 같아요” – Có vẻ như…



🪄 1️⃣ Cấu trúc

Động từ + 는 것 같아요
Tính từ + (으)ㄴ 것 같아요
👉 Có vẻ như… / Hình như…

Dùng khi nói phỏng đoán nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn.



🗣 2️⃣ Ví dụ

비가 오는 것 같아요.
👉 Có vẻ như trời đang mưa.

오늘 바쁜 것 같아요.
👉 Hôm nay có vẻ bận.

그분은 한국 사람인 것 같아요.
👉 Người đó hình như là người Hàn Quốc.



💬 3️⃣ Mẫu câu ứng dụng

* 조금 늦는 것 같아요.
👉 Có vẻ hơi trễ.
* 맛있는 것 같아요.
👉 Có vẻ ngon.
* 문제가 없는 것 같아요.
👉 Hình như không có vấn đề gì.



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 Người Hàn dùng rất nhiều để nói lịch sự, tránh nói quá chắc chắn.

Ví dụ:

늦어요 ❌ (khẳng định mạnh)
늦는 것 같아요 ✔ (nhẹ nhàng hơn)

📌 Dùng cực nhiều trong giao tiếp hằng ngày.



✨ Hashtag


#한국어문법
#것같아요
#한국어공부
#킹덤유학원

✝️ Tiếng Hàn mỗi ngày – Chúa nhật📖 Chủ đề: Chúa đổi mới sức lực⸻📜 Câu Kinh Thánh이사야 40:31오직 여호와를 앙망하는 자는 새 힘을 얻으리니독수리의 날...
19/04/2026

✝️ Tiếng Hàn mỗi ngày – Chúa nhật

📖 Chủ đề: Chúa đổi mới sức lực



📜 Câu Kinh Thánh

이사야 40:31

오직 여호와를 앙망하는 자는 새 힘을 얻으리니
독수리의 날개치며 올라감 같을 것이요
달음박질하여도 곤비하지 아니하겠고
걸어가도 피곤하지 아니하리로다

👉 Nhưng ai trông đợi Đức Giê-hô-va thì chắc được sức mới,
cất cánh bay cao như chim ưng;
chạy mà không mệt nhọc,
đi mà không mòn mỏi.
(Ê-sai 40:31 – BTT 1925)



💬 Từ vựng trọng tâm

앙망하다 – trông đợi / ngước nhìn
새 힘 – sức mới
독수리 – chim ưng
곤비하다 – mệt nhọc
피곤하다 – mỏi mệt



✨ Suy ngẫm

Có lúc chúng ta mệt mỏi vì đời sống, công việc, trách nhiệm.
Nhưng người trông đợi Chúa sẽ nhận được sức mới.

하나님을 바라볼 때
지친 마음이 다시 살아납니다.



🙏 Cầu nguyện

Lạy Chúa,
khi con yếu mệt và nản lòng,
xin cho con biết ngước mắt nhìn lên Ngài.

Xin đổi mới sức lực của con hôm nay,
để con tiếp tục bước đi trong đức tin.
Con cầu nguyện trong danh Chúa Giê-xu Christ. Amen.



✨ Hashtag




#이사야

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Bảy✨ Chủ đề: “애매해요” – Khó nói / lưng chừng⸻🪄 1️⃣ Nghĩa애매해요👉 Khó nói / không rõ ràng / lưng ch...
18/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Bảy

✨ Chủ đề: “애매해요” – Khó nói / lưng chừng



🪄 1️⃣ Nghĩa

애매해요
👉 Khó nói / không rõ ràng / lưng chừng

Dùng khi một việc không chắc chắn, không rõ tốt hay xấu, khó quyết định.



🗣 2️⃣ Ví dụ

시간이 좀 애매해요.
👉 Thời gian hơi khó sắp xếp.

이 색깔은 좀 애매해요.
👉 Màu này hơi khó nói.

지금 가기엔 애매해요.
👉 Giờ đi thì hơi lưng chừng.



💬 3️⃣ Mẫu câu ứng dụng
• 위치가 애매해요.
👉 Vị trí hơi khó.
• 대답하기 애매해요.
👉 Khó trả lời.
• 둘 다 괜찮아서 애매해요.
👉 Cái nào cũng ổn nên khó chọn.



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 Người Hàn dùng 애매하다 rất nhiều khi:
• khó quyết định
• không rõ ràng
• không tiện nói thẳng

📌 Đây là từ rất thực tế trong giao tiếp.



✨ Hashtag


#한국어표현
#애매해요
#한국어공부
#킹덤유학원

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Sáu✝️ Chủ đề: Tập hát thờ phượng – 찬양 연습할 때⸻🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화A: 오늘 찬양 연습 몇 시에 시작해요?👉 H...
17/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Sáu

✝️ Chủ đề: Tập hát thờ phượng – 찬양 연습할 때



🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화

A: 오늘 찬양 연습 몇 시에 시작해요?
👉 Hôm nay tập hát thờ phượng bắt đầu lúc mấy giờ?

B: 저녁 여섯 시에 시작해요.
👉 Bắt đầu lúc 6 giờ tối.

A: 제가 조금 늦을 것 같아요.
👉 Tôi nghĩ mình sẽ đến hơi trễ.

B: 괜찮아요. 조심히 오세요.
👉 Không sao đâu. Hãy đến cẩn thận nhé.



📘 Từ vựng | 어휘

찬양 – ngợi khen / hát thờ phượng
연습 – luyện tập
시작하다 – bắt đầu
늦다 – trễ
조심히 – cẩn thận



💬 Mẫu câu ứng dụng
• 오늘 새 찬양 배워요.
👉 Hôm nay học bài hát mới.
• 같이 연습해요.
👉 Chúng ta cùng tập nhé.
• 마이크 준비했어요?
👉 Chuẩn bị micro chưa?



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 Trong nhà thờ Hàn Quốc hay nói:

찬양팀
👉 Ban hát thờ phượng

📌 “새 찬양” = bài hát thờ phượng mới



✨ Hashtag


#교회한국어
#찬양연습
#한국어공부
#킹덤유학원

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Năm🔧 Chủ đề: Sửa điện thoại – 휴대폰 수리점에서⸻🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화A: 휴대폰 화면이 깨졌어요.👉 Màn hình đi...
16/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Năm

🔧 Chủ đề: Sửa điện thoại – 휴대폰 수리점에서



🗣 Hội thoại ngắn | 짧은 대화

A: 휴대폰 화면이 깨졌어요.
👉 Màn hình điện thoại bị vỡ rồi.

B: 언제부터 그랬어요?
👉 Bị từ khi nào vậy?

A: 오늘 아침에 떨어뜨렸어요.
👉 Sáng nay tôi làm rơi.

B: 수리하는 데 한 시간 정도 걸려요.
👉 Sửa mất khoảng 1 tiếng.



📘 Từ vựng | 어휘

휴대폰 – điện thoại di động
화면 – màn hình
깨지다 – bị vỡ
떨어뜨리다 – làm rơi
수리하다 – sửa chữa



💬 Mẫu câu ứng dụng
• 배터리도 빨리 닳아요.
👉 Pin cũng hết nhanh.
• 얼마예요?
👉 Bao nhiêu tiền?
• 오늘 받을 수 있어요?
👉 Hôm nay lấy được không?



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 Người Hàn thường nói:

핸드폰 / 휴대폰
👉 đều là điện thoại

📌 “닳다” = hao / mòn / hết dần
→ pin nhanh hết rất hay dùng



✨ Hashtag


#한국어회화
#휴대폰수리
#한국어공부
#킹덤유학원

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Tư📘 Chủ đề: Ngữ pháp “–자마자” – Vừa… là…⸻🪄 1️⃣ Cấu trúcĐộng từ + 자마자👉 Vừa làm gì là ngay lập tứ...
15/04/2026

💡 Tiếng Hàn mỗi ngày – Thứ Tư

📘 Chủ đề: Ngữ pháp “–자마자” – Vừa… là…



🪄 1️⃣ Cấu trúc

Động từ + 자마자
👉 Vừa làm gì là ngay lập tức làm việc khác

Dùng khi hai hành động xảy ra liên tiếp rất nhanh.



🗣 2️⃣ Ví dụ

집에 오자마자 샤워했어요.
👉 Vừa về nhà là tôi đi tắm ngay.

회의가 끝나자마자 전화했어요.
👉 Vừa họp xong là tôi gọi điện ngay.

일어나자마자 물을 마셔요.
👉 Vừa thức dậy là tôi uống nước ngay.



💬 3️⃣ Mẫu câu ứng dụng
• 도착하자마자 연락해 주세요.
👉 Vừa đến nơi hãy liên lạc ngay.
• 수업이 끝나자마자 집에 갔어요.
👉 Vừa tan học là tôi về nhà ngay.
• 문을 열자마자 고양이가 들어왔어요.
👉 Vừa mở cửa là con mèo chạy vào ngay.



💡 Mẹo nhỏ | 작은 팁

📌 “자마자” = ngay lập tức sau khi

📌 Rất hay dùng trong kể chuyện đời sống hằng ngày.

📌 Mạnh hơn “후에 / 다음에”



✨ Hashtag


#한국어문법
#자마자
#한국어공부
#킹덤유학원

Address

585 Lê Duẩn, QL.51 Cầu Xéo
Long Thành
815320

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trường đại học nghệ thuật Daegu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share