25/08/2025
💫 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ DIỄU BINH, DIỄU HÀNH Kỷ Niệm 80 năm Quốc Khánh Việt Nam🫡🫡
🎖 Hoạt động – Nghi thức
1. National Day /ˈnæʃ.ən.əl deɪ/ Ngày Quốc khánh
2. Independence Day /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ Ngày Độc lập
3. Military Parade /ˈmɪl.ɪ.tər.i pəˈreɪd/ diễu binh (quy mô lớn)
4. March /mɑːtʃ/ diễu hành
5. Ceremony /ˈser.ə.mə.ni/ Nghi lễ
6. Flag /flæɡ/ Lá cờ
7. National flag /ˈnæʃ.ən.əl flæɡ/ Quốc kỳ
8. Reunification /ˌriː.juː.nɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ Thống nhất
9. Salute /səˈluːt/ Chào nghiêm
10. Commander /kəˈmɑːn.dər/ Chỉ huy
11. Square /skweər/ Quảng trường
12. Flag raising ceremony: Nghi thức thượng cờ
13. National anthem /ˌnæʃ.ən.əl ˈæn.θəm/ Quốc ca
14. Rehearsal /rɪˈhɜː.səl/ tập duyệt
15. Final rehearsal /ˈfaɪ.nəl rɪˈhɜː.səl/ tổng duyệt
16. Combined rehearsal /kəmˈbaɪnd rɪˈhɜː.səl/ hợp luyện
17. March past /mɑːtʃ pɑːst/ duyệt binh đi qua lễ đài
18. Gun salute /ɡʌn səˈluːt/ loạt đại bác chào mừng
🏛 Biểu tượng & khí tài
National flag /ˈnæʃ.ən.əl flæɡ/ quốc kỳ
Banner /ˈbæn.ər/ biểu ngữ
Slogan /ˈsləʊ.ɡən/ khẩu hiệu
Emblem /ˈem.bləm/ biểu tượng
Badge /bædʒ/ huy hiệu
Uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/ quân phục
Formation /fɔːˈmeɪ.ʃən/ đội hình
Columns /ˈkɒl.əmz/ hàng quân
Vehicles /ˈvɪə.kəlz/ xe cơ giới
Armored vehicles /ˈɑː.məd ˈvɪə.kəlz/ xe bọc thép
🌏 Không khí & bối cảnh
Anniversary /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ kỷ niệm
National Day /ˈnæʃ.ən.əl deɪ/ Quốc khánh
Commemoration /kəˌmem.əˈreɪ.ʃən/ lễ tưởng niệm
Celebration /ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/ lễ kỷ niệm, chào mừng
Grand ceremony: đại lễ
Spectators /spekˈteɪ.təz/ khán giả, người xem
Cheers /tʃɪəz/ tiếng reo hò
Patriotic spirit /ˌpeɪ.triˈɒt.ɪk ˈspɪr.ɪt/ tinh thần yêu nước
National pride /ˈnæʃ.ən.əl praɪd/ niềm tự hào dân tộc
Unity /ˈjuː.nə.ti/ sự đoàn kết
Historical milestone /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈmaɪl.stəʊn/ cột mốc lịch sử