12/06/2026
Tiếng Trung chủ đề phỏng vấn
1. Giới thiệu bản thân (自我介绍)
👉 Câu mẫu đơn giản – dùng được ngay:
大家好,我叫……,今年……岁。
(Chào mọi người, tôi tên là…, năm nay… tuổi)
我毕业于……专业。
(Tôi tốt nghiệp chuyên ngành…)
我有……年的工作经验。
(Tôi có … năm kinh nghiệm)
我的性格比较开朗,也很认真负责。
(Tính cách tôi khá hòa đồng, làm việc nghiêm túc)
---
2. Nói về kinh nghiệm làm việc
我以前在……公司工作,主要负责……
(Trước đây tôi làm ở công ty…, chủ yếu phụ trách…)
我熟悉……方面的工作。
(Tôi quen/giỏi về công việc…)
我能独立完成任务。
(Tôi có thể hoàn thành công việc độc lập)
---
3. Điểm mạnh – điểm yếu
👉 Điểm mạnh:
我的优点是责任心强。
(Ưu điểm của tôi là có trách nhiệm cao)
我学习能力强,上手快。
(Tôi học nhanh, tiếp thu nhanh)
👉 Điểm yếu:
我的缺点是有时候太追求完美。
(Khuyết điểm là đôi khi quá cầu toàn)
---
4. Khi đi phỏng vấn hay hỏi
👉 Bạn có thể trả lời:
为什么来我们公司?
→ 因为我觉得贵公司发展很好,也很适合我。
(Vì tôi thấy công ty phát triển tốt và phù hợp với tôi)
你能加班吗?
→ 可以,我会配合公司的安排。
(Có, tôi sẽ phối hợp theo công ty)
你的职业规划是什么?
→ 我希望不断提升自己,在公司长期发展。
(Tôi muốn phát triển lâu dài và nâng cao bản thân)
---
5. Câu ghi điểm khi phỏng vấn 💡
我做事认真,甚至会多检查一遍。
(Tôi làm việc cẩn thận, thậm chí kiểm tra lại thêm lần nữa)
我会合理安排时间,提高工作效率。
(Tôi biết sắp xếp thời gian hợp lý, nâng cao hiệu suất)
---
6. Câu kết thúc lịch sự
希望能有机会加入贵公司,谢谢!
(Hy vọng có cơ hội gia nhập công ty, cảm ơn!)
---